disengage from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To separate or release (someone or something) from something by which they are attached or involved; to withdraw from something.
Vietnamese Meaning
Tách rời, giải phóng (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi thứ mà họ đang gắn liền hoặc liên quan; rút khỏi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to disengage from stressful situations to protect your mental health."
"Việc tách rời khỏi những tình huống căng thẳng là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe tinh thần của bạn."
-
"After years of working for the company, he decided to disengage from corporate life."
"Sau nhiều năm làm việc cho công ty, anh ấy quyết định tách rời khỏi cuộc sống công sở."
-
"She tried to disengage from the argument before it escalated."
"Cô ấy đã cố gắng tách rời khỏi cuộc tranh cãi trước khi nó leo thang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disengage | Tháo gỡ, tách rời, rút ra khỏi; làm cho hết liên kết |
| Noun | disengagement | Sự tháo gỡ, sự tách rời, sự rút lui; tình trạng không liên kết |
| Adjective | disengaged | Không dính líu, không liên quan; đã được tháo gỡ, đang tách rời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'disengage from' thường mang ý nghĩa chủ động tách mình ra khỏi một tình huống, mối quan hệ, hoặc một hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong việc chấm dứt sự kết nối. So với 'separate from', 'disengage from' mang tính trừu tượng và phức tạp hơn, thường liên quan đến các mối quan hệ, cảm xúc, hoặc hệ thống phức tạp.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ rõ đối tượng hoặc tình huống mà chủ thể tách rời khỏi. Nó thể hiện sự chuyển động ra khỏi một vị trí, trạng thái, hoặc mối quan hệ hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually disengage from (dần dần tách ra khỏi)
-
completely completely disengage from (hoàn toàn rút khỏi)
-
reluctantly reluctantly disengage from (miễn cưỡng tách khỏi)
-
successfully successfully disengage from (thành công tách rời khỏi)
-
try to try to disengage from (cố gắng tách khỏi)
-
begin to begin to disengage from (bắt đầu rút khỏi)
-
decide to decide to disengage from (quyết định tách khỏi)
-
help (someone) to help (someone) to disengage from (giúp (ai đó) tách khỏi)
-
troops troops disengage from (quân đội rút khỏi)
-
a company a company disengage from (một công ty rút khỏi)
-
a country a country disengage from (một quốc gia rút khỏi)
-
a person a person disengage from (một người tách khỏi)
Idioms
-
disengage from a conflict/struggle
rút khỏi một cuộc xung đột/đấu tranh; chấm dứt sự tham gia vào một cuộc tranh chấp
"The peace talks aimed to help both sides disengage from the protracted conflict."
(Các cuộc đàm phán hòa bình nhằm giúp cả hai bên rút khỏi cuộc xung đột kéo dài.)
-
disengage from a relationship/commitment
tách khỏi một mối quan hệ/cam kết; chấm dứt sự gắn bó hoặc trách nhiệm
"It can be difficult to disengage from a long-term relationship."
(Có thể rất khó khăn để tách khỏi một mối quan hệ lâu dài.)
-
disengage from one's emotions/feelings
tách rời khỏi cảm xúc của mình; trở nên thờ ơ hoặc khách quan với cảm xúc (thường để đưa ra quyết định lý trí)
"Sometimes, you need to disengage from your feelings to make a rational decision."
(Đôi khi, bạn cần tách rời khỏi cảm xúc của mình để đưa ra một quyết định hợp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disengage from
Động từTách rời, giải phóng (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi thứ mà họ đang gắn liền hoặc liên quan; rút khỏi cái gì đó.
"It's important to disengage from stressful situations to protect your mental health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disengage from".
