(Top Banner Ad)
disengage from
B2
Động từ B2 Tổng quát

disengage from

UK: /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒ frɒm/ • US: /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tách rời khỏi rút khỏi thoát khỏi giải thoát khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate or release (someone or something) from something by which they are attached or involved; to withdraw from something.

Vietnamese Meaning

Tách rời, giải phóng (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi thứ mà họ đang gắn liền hoặc liên quan; rút khỏi cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to disengage from stressful situations to protect your mental health."

    "Việc tách rời khỏi những tình huống căng thẳng là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe tinh thần của bạn."

  • "After years of working for the company, he decided to disengage from corporate life."

    "Sau nhiều năm làm việc cho công ty, anh ấy quyết định tách rời khỏi cuộc sống công sở."

  • "She tried to disengage from the argument before it escalated."

    "Cô ấy đã cố gắng tách rời khỏi cuộc tranh cãi trước khi nó leo thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disengage Tháo gỡ, tách rời, rút ra khỏi; làm cho hết liên kết
Noun disengagement Sự tháo gỡ, sự tách rời, sự rút lui; tình trạng không liên kết
Adjective disengaged Không dính líu, không liên quan; đã được tháo gỡ, đang tách rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
engagier
English
disengage

Nguồn gốc của 'disengage'

Từ 'disengage' được hình thành từ tiền tố Latin 'dis-' có nghĩa là 'tách ra, rời xa' và động từ tiếng Pháp cổ 'engagier', có nghĩa là 'thế chấp, cam kết, dính líu'. Vì vậy, 'disengage' có nghĩa đen là 'tháo gỡ một cam kết' hoặc 'tách mình ra khỏi một sự dính líu', ám chỉ hành động rút lui hoặc chấm dứt một sự liên kết nào đó, giống như việc tháo rời một bộ phận máy móc hay rút khỏi một trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ 'disengage from' thường mang ý nghĩa chủ động tách mình ra khỏi một tình huống, mối quan hệ, hoặc một hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong việc chấm dứt sự kết nối. So với 'separate from', 'disengage from' mang tính trừu tượng và phức tạp hơn, thường liên quan đến các mối quan hệ, cảm xúc, hoặc hệ thống phức tạp.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ rõ đối tượng hoặc tình huống mà chủ thể tách rời khỏi. Nó thể hiện sự chuyển động ra khỏi một vị trí, trạng thái, hoặc mối quan hệ hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disengage from
  • gradually gradually disengage from
    (dần dần tách ra khỏi)
  • completely completely disengage from
    (hoàn toàn rút khỏi)
  • reluctantly reluctantly disengage from
    (miễn cưỡng tách khỏi)
  • successfully successfully disengage from
    (thành công tách rời khỏi)
Verb + disengage from
  • try to try to disengage from
    (cố gắng tách khỏi)
  • begin to begin to disengage from
    (bắt đầu rút khỏi)
  • decide to decide to disengage from
    (quyết định tách khỏi)
  • help (someone) to help (someone) to disengage from
    (giúp (ai đó) tách khỏi)
Noun (Subject) + disengage from
  • troops troops disengage from
    (quân đội rút khỏi)
  • a company a company disengage from
    (một công ty rút khỏi)
  • a country a country disengage from
    (một quốc gia rút khỏi)
  • a person a person disengage from
    (một người tách khỏi)

Idioms

  • disengage from a conflict/struggle

    rút khỏi một cuộc xung đột/đấu tranh; chấm dứt sự tham gia vào một cuộc tranh chấp

    "The peace talks aimed to help both sides disengage from the protracted conflict."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình nhằm giúp cả hai bên rút khỏi cuộc xung đột kéo dài.)

  • disengage from a relationship/commitment

    tách khỏi một mối quan hệ/cam kết; chấm dứt sự gắn bó hoặc trách nhiệm

    "It can be difficult to disengage from a long-term relationship."

    (Có thể rất khó khăn để tách khỏi một mối quan hệ lâu dài.)

  • disengage from one's emotions/feelings

    tách rời khỏi cảm xúc của mình; trở nên thờ ơ hoặc khách quan với cảm xúc (thường để đưa ra quyết định lý trí)

    "Sometimes, you need to disengage from your feelings to make a rational decision."

    (Đôi khi, bạn cần tách rời khỏi cảm xúc của mình để đưa ra một quyết định hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disengage from

Động từ
Lật mặt

Tách rời, giải phóng (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi thứ mà họ đang gắn liền hoặc liên quan; rút khỏi cái gì đó.

"It's important to disengage from stressful situations to protect your mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disengage from".

Cân bằng cuộc sống và công việc (Work-Life Balance)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'disengage from work' (tách khỏi công việc) là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc, đặc biệt với sự phát triển của làm việc từ xa và công nghệ số. Điều này có nghĩa là tạo ra ranh giới rõ ràng giữa thời gian làm việc và thời gian cá nhân để tránh kiệt sức (burnout), duy trì sức khỏe tinh thần và dành thời gian cho gia đình, sở thích, và nghỉ ngơi.

Sự thờ ơ trong chính trị (Political Disengagement)

'Disengage from politics' (tách khỏi chính trị) mô tả một hiện tượng xã hội khi công dân trở nên thờ ơ, vỡ mộng hoặc cảm thấy bất lực trước các vấn đề chính trị, dẫn đến việc ít tham gia vào quá trình dân chủ như bỏ phiếu, thảo luận hay vận động. Điều này có thể xuất phát từ sự thiếu tin tưởng vào hệ thống hoặc cảm giác tiếng nói của mình không được lắng nghe.