disengaged from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be emotionally or physically detached or separated from something or someone.
Vietnamese Meaning
Bị tách rời, không còn gắn kết, không còn quan tâm hoặc tham gia vào điều gì hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He became increasingly disengaged from his studies after failing the exam."
"Anh ấy ngày càng trở nên thờ ơ với việc học sau khi trượt kỳ thi."
-
"Many students become disengaged from school if they don't feel supported."
"Nhiều học sinh trở nên thờ ơ với việc học nếu họ không cảm thấy được hỗ trợ."
-
"The soldier was ordered to disengage from the enemy."
"Người lính được lệnh rút lui khỏi cuộc chạm trán với kẻ thù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | engage | Tham gia, cam kết, thu hút |
| Noun | engagement | Sự tham gia, cam kết, hôn ước, cuộc hẹn |
| Verb | disengage | Rút ra, tách rời, ngừng tham gia |
| Noun | disengagement | Sự rút lui, sự tách rời, sự thờ ơ |
| Adjective | disengaged | Đã tách rời, thờ ơ, không còn gắn kết |
| Adjective | engaged | Đã đính hôn, bận rộn, tham gia tích cực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường diễn tả sự mất kết nối, sự thờ ơ hoặc việc rút lui khỏi một hoạt động, mối quan hệ hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh trạng thái đã bị tách ra, thường là do mất hứng thú, thất vọng hoặc một quyết định có ý thức.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ ra đối tượng hoặc người mà chủ thể không còn gắn kết hoặc tham gia vào nữa. Ví dụ: 'disengaged from work' (không còn hứng thú với công việc), 'disengaged from the conversation' (không còn tham gia vào cuộc trò chuyện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotionally emotionally disengaged from (thờ ơ về mặt cảm xúc với)
-
socially socially disengaged from (tách rời khỏi xã hội)
-
politically politically disengaged from (thờ ơ với chính trị)
-
completely completely disengaged from (hoàn toàn tách rời khỏi)
-
academically academically disengaged from (không còn hứng thú/tham gia vào học tập)
-
appear appear disengaged from (có vẻ thờ ơ/tách rời khỏi)
-
become become disengaged from (trở nên tách rời/thờ ơ với)
-
remain remain disengaged from (vẫn giữ thái độ thờ ơ/tách rời với)
Idioms
-
disengaged from reality
Mất kết nối với thực tế, không nhận thức được thực tế
"His constant daydreaming made him seem disengaged from reality."
(Việc anh ta cứ mãi mơ mộng khiến anh ta dường như mất kết nối với thực tế.)
-
disengaged from the world around them
Thờ ơ, không quan tâm đến thế giới xung quanh
"Some people become so absorbed in their phones that they are disengaged from the world around them."
(Một số người mải mê với điện thoại đến mức họ trở nên thờ ơ với thế giới xung quanh.)
-
disengaged from the task at hand
Mất tập trung, không còn chú tâm vào công việc đang làm
"The students seemed disengaged from the task at hand, constantly checking their phones."
(Các học sinh dường như mất tập trung vào công việc đang làm, liên tục kiểm tra điện thoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disengaged from
Động từ (dạng bị động)Bị tách rời, không còn gắn kết, không còn quan tâm hoặc tham gia vào điều gì hoặc ai đó.
"He became increasingly disengaged from his studies after failing the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disengaged from".
