(Top Banner Ad)
disengaged from
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

disengaged from

UK: /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒd frɒm/ • US: /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒd frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tách rời khỏi mất kết nối với không còn quan tâm đến thờ ơ với rút lui khỏi không còn tham gia vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be emotionally or physically detached or separated from something or someone.

Vietnamese Meaning

Bị tách rời, không còn gắn kết, không còn quan tâm hoặc tham gia vào điều gì hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became increasingly disengaged from his studies after failing the exam."

    "Anh ấy ngày càng trở nên thờ ơ với việc học sau khi trượt kỳ thi."

  • "Many students become disengaged from school if they don't feel supported."

    "Nhiều học sinh trở nên thờ ơ với việc học nếu họ không cảm thấy được hỗ trợ."

  • "The soldier was ordered to disengage from the enemy."

    "Người lính được lệnh rút lui khỏi cuộc chạm trán với kẻ thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage Tham gia, cam kết, thu hút
Noun engagement Sự tham gia, cam kết, hôn ước, cuộc hẹn
Verb disengage Rút ra, tách rời, ngừng tham gia
Noun disengagement Sự rút lui, sự tách rời, sự thờ ơ
Adjective disengaged Đã tách rời, thờ ơ, không còn gắn kết
Adjective engaged Đã đính hôn, bận rộn, tham gia tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Proto-Germanic
*wadjam
Old French
gage
Old French
engager
Middle English
disengagen
English
disengage

Giải mã 'Disengage': Từ lời hứa đến sự tách rời

Từ 'disengage' được ghép từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'không còn') và động từ 'engage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engager'. 'Engager' ban đầu có nghĩa là 'cam kết', 'thế chấp' hoặc 'buộc vào' (như một lời hứa, một cuộc chiến). Vì vậy, khi thêm 'dis-' vào, 'disengage' mang ý nghĩa ngược lại: 'gỡ bỏ cam kết', 'tách rời', 'rút lui' khỏi một cái gì đó đã từng gắn bó hoặc bị ràng buộc.

Usage Note

Cụm động từ này thường diễn tả sự mất kết nối, sự thờ ơ hoặc việc rút lui khỏi một hoạt động, mối quan hệ hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh trạng thái đã bị tách ra, thường là do mất hứng thú, thất vọng hoặc một quyết định có ý thức.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ ra đối tượng hoặc người mà chủ thể không còn gắn kết hoặc tham gia vào nữa. Ví dụ: 'disengaged from work' (không còn hứng thú với công việc), 'disengaged from the conversation' (không còn tham gia vào cuộc trò chuyện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + disengaged from
  • emotionally emotionally disengaged from
    (thờ ơ về mặt cảm xúc với)
  • socially socially disengaged from
    (tách rời khỏi xã hội)
  • politically politically disengaged from
    (thờ ơ với chính trị)
  • completely completely disengaged from
    (hoàn toàn tách rời khỏi)
  • academically academically disengaged from
    (không còn hứng thú/tham gia vào học tập)
Verb + disengaged from
  • appear appear disengaged from
    (có vẻ thờ ơ/tách rời khỏi)
  • become become disengaged from
    (trở nên tách rời/thờ ơ với)
  • remain remain disengaged from
    (vẫn giữ thái độ thờ ơ/tách rời với)

Idioms

  • disengaged from reality

    Mất kết nối với thực tế, không nhận thức được thực tế

    "His constant daydreaming made him seem disengaged from reality."

    (Việc anh ta cứ mãi mơ mộng khiến anh ta dường như mất kết nối với thực tế.)

  • disengaged from the world around them

    Thờ ơ, không quan tâm đến thế giới xung quanh

    "Some people become so absorbed in their phones that they are disengaged from the world around them."

    (Một số người mải mê với điện thoại đến mức họ trở nên thờ ơ với thế giới xung quanh.)

  • disengaged from the task at hand

    Mất tập trung, không còn chú tâm vào công việc đang làm

    "The students seemed disengaged from the task at hand, constantly checking their phones."

    (Các học sinh dường như mất tập trung vào công việc đang làm, liên tục kiểm tra điện thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disengaged from

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị tách rời, không còn gắn kết, không còn quan tâm hoặc tham gia vào điều gì hoặc ai đó.

"He became increasingly disengaged from his studies after failing the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disengaged from".

Sự thờ ơ trong công việc (Employee Disengagement)

Trong văn hóa công sở phương Tây, 'employee disengagement' (sự thờ ơ của nhân viên) là một vấn đề nghiêm trọng. Nó mô tả tình trạng nhân viên không còn cảm thấy gắn bó, hứng thú hoặc cam kết với công việc và mục tiêu của công ty, dẫn đến năng suất giảm sút và tinh thần làm việc kém. Nhiều công ty đầu tư vào các chiến lược để tăng 'engagement' (sự gắn kết) của nhân viên.

Sự tách rời trong các mối quan hệ (Emotional Disengagement)

Trong các mối quan hệ cá nhân, đặc biệt là tình yêu hoặc hôn nhân, 'emotional disengagement' (sự tách rời cảm xúc) là dấu hiệu của sự rạn nứt. Nó ám chỉ một người không còn chia sẻ cảm xúc, không còn quan tâm hoặc kết nối sâu sắc với đối phương, dẫn đến sự xa cách và đổ vỡ.