(Top Banner Ad)
divine kingship
C1
noun C1 Lịch sử, Tôn giáo, Chính trị học

divine kingship

UK: /dɪˈvaɪn ˈkɪŋʃɪp/ • US: /dɪˈvaɪn ˈkɪŋʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

vương quyền thần thánh chế độ quân chủ thần quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that a monarch's power is derived from a god or gods.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng quyền lực của một vị vua bắt nguồn từ một vị thần hoặc các vị thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of divine kingship legitimized the pharaoh's rule in ancient Egypt."

    "Khái niệm về vương quyền thần thánh hợp pháp hóa sự cai trị của các pharaoh ở Ai Cập cổ đại."

  • "The study of divine kingship reveals much about the power structures of ancient societies."

    "Nghiên cứu về vương quyền thần thánh cho thấy nhiều điều về cấu trúc quyền lực của các xã hội cổ đại."

  • "In some cultures, the king was considered a living god, embodying the principles of divine kingship."

    "Ở một số nền văn hóa, nhà vua được coi là một vị thần sống, thể hiện các nguyên tắc của vương quyền thần thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divinity Thần tính; sự thiêng liêng; một vị thần
Adjective divine Thuộc về thần thánh; thiêng liêng
Noun king Vua
Noun kingdom Vương quốc
Noun royalty Hoàng tộc; quyền vương giả
Adjective royal Hoàng gia; vương giả
Verb rule Cai trị, thống trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divinus
English
divine
Old English
cyning
English
king
Old English
-scipe
English
kingship

Nguồn gốc của 'divine'

Từ 'divine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divinus', nghĩa là 'thuộc về thần linh' hoặc 'thiêng liêng'. Bản thân từ 'divinus' lại xuất phát từ 'divus', có nghĩa là 'thần thánh' hoặc 'vị thần'. Điều này nhấn mạnh khía cạnh siêu nhiên, thiêng liêng và quyền lực của thần thánh liên quan đến khái niệm này.

Nguồn gốc của 'kingship'

'Kingship' là sự kết hợp của 'king' (vua) và hậu tố '-ship'. Từ 'king' trong tiếng Anh cổ là 'cyning', có liên hệ với các từ chỉ người đứng đầu trong các ngôn ngữ German khác. Hậu tố '-ship' (từ tiếng Anh cổ '-scipe') chỉ trạng thái, vị trí, hoặc phẩm chất. Do đó, 'kingship' có nghĩa là 'vị trí, chức vụ của một vị vua' hoặc 'chế độ quân chủ'.

Khái niệm 'divine kingship'

Khái niệm 'vương quyền thần thánh' (divine kingship) không phải là một từ ghép tự nhiên từ xa xưa mà là một thuật ngữ học thuật được các nhà sử học và nhân học hiện đại sử dụng để mô tả một hệ thống chính trị-tôn giáo cổ đại. Trong hệ thống này, quyền lực của một vị vua được cho là do các vị thần ban cho hoặc vua được coi là hiện thân của thần thánh, mang lại tính hợp pháp tối cao cho sự cai trị của họ.

Usage Note

Khái niệm này thường liên quan đến các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Lưỡng Hà và một số nền văn hóa châu Phi. Nó củng cố quyền lực của nhà vua, khiến ông ta trở thành người trung gian giữa thần linh và người dân.

Prepositions

of in

"Divine kingship of": thường dùng để chỉ nguồn gốc của quyền lực. Ví dụ: 'The divine kingship of the pharaoh was absolute.'
"Divine kingship in": thường dùng để chỉ sự tồn tại của khái niệm này trong một nền văn hóa hoặc thời kỳ. Ví dụ: 'Divine kingship in ancient Egypt was central to their political structure.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divine kingship
  • ancient ancient divine kingship
    (vương quyền thần thánh cổ đại)
  • absolute absolute divine kingship
    (vương quyền thần thánh tuyệt đối)
  • sacred sacred divine kingship
    (vương quyền thần thánh thiêng liêng)
Verb + divine kingship
  • uphold uphold divine kingship
    (duy trì/tôn vinh vương quyền thần thánh)
  • challenge challenge divine kingship
    (thách thức vương quyền thần thánh)
  • establish establish divine kingship
    (thiết lập vương quyền thần thánh)
Noun + of + divine kingship
  • concept concept of divine kingship
    (khái niệm về vương quyền thần thánh)
  • doctrine doctrine of divine kingship
    (học thuyết về vương quyền thần thánh)
  • era era of divine kingship
    (thời đại của vương quyền thần thánh)

Idioms

  • the doctrine of divine kingship

    Học thuyết về vương quyền thần thánh

    "Many ancient civilizations were founded on the doctrine of divine kingship."

    (Nhiều nền văn minh cổ đại được xây dựng dựa trên học thuyết về vương quyền thần thánh.)

  • the concept of divine kingship

    Khái niệm về vương quyền thần thánh

    "Anthropologists study the concept of divine kingship across different cultures."

    (Các nhà nhân học nghiên cứu khái niệm vương quyền thần thánh qua các nền văn hóa khác nhau.)

  • a belief in divine kingship

    Niềm tin vào vương quyền thần thánh

    "A belief in divine kingship legitimized the ruler's power."

    (Niềm tin vào vương quyền thần thánh đã hợp pháp hóa quyền lực của người cai trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine kingship

noun
Lật mặt

Niềm tin rằng quyền lực của một vị vua bắt nguồn từ một vị thần hoặc các vị thần.

"The concept of divine kingship legitimized the pharaoh's rule in ancient Egypt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pharaoh's divine kingship was unquestioned in ancient Egypt.
Quyền lực tối thượng thiêng liêng của các Pharaoh không bị nghi ngờ ở Ai Cập cổ đại.
Phủ định
It wasn't the gods' divine kingship that mattered, but the earthly ruler's.
Không phải quyền lực tối thượng thiêng liêng của các vị thần mới quan trọng, mà là của người cai trị trần thế.
Nghi vấn
Was it the king's divine kingship that inspired such loyalty?
Có phải quyền lực tối thượng thiêng liêng của nhà vua đã truyền cảm hứng cho lòng trung thành như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine kingship".

Ai Cập cổ đại và các Pharaoh

Tại Ai Cập cổ đại, các Pharaoh được xem là hiện thân của thần Horus hoặc là con của thần Ra. Quyền lực của họ không chỉ mang tính chính trị mà còn mang tính thần thánh, đảm bảo trật tự vũ trụ (Ma'at). Điều này khiến lời nói và hành động của Pharaoh có sức mạnh tuyệt đối, không thể bị nghi ngờ hay chống đối.

Học thuyết Thần quyền của Vua ở châu Âu

Ở châu Âu thời Trung cổ và cận đại, học thuyết 'Divine Right of Kings' (Thần quyền của Vua) khẳng định rằng quyền lực của một vị vua đến trực tiếp từ Chúa trời, chứ không phải từ sự đồng ý của thần dân hay bất kỳ cơ quan trần tục nào. Do đó, chống lại nhà vua cũng đồng nghĩa với việc chống lại Chúa trời. Học thuyết này đã được sử dụng để củng cố quyền lực tuyệt đối của các quân vương, đặc biệt là ở Pháp và Anh.

Hoàng đế Nhật Bản

Trong lịch sử Nhật Bản, Thiên hoàng được tôn kính là hậu duệ trực tiếp của nữ thần mặt trời Amaterasu Omikami, vị thần tối cao trong Thần đạo (Shinto). Mặc dù vai trò chính trị của Thiên hoàng đã thay đổi qua các thời kỳ, nguồn gốc thần thánh này vẫn duy trì tính hợp pháp và vị thế độc nhất của họ trong văn hóa và tâm linh Nhật Bản cho đến ngày nay.