(Top Banner Ad)
do carefully
B1
Cụm động từ và trạng từ B1 Chung

do carefully

UK: /duː/ /ˈkeəfəli/ • US: /duː/ /ˈkerfəli/

Nghĩa tiếng Việt

làm một cách cẩn thận thực hiện cẩn thận tiến hành cẩn trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform an action with attention and precision, ensuring accuracy and avoiding mistakes.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động một cách cẩn thận và chính xác, đảm bảo tính đúng đắn và tránh mắc lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please do the experiment carefully to avoid any accidents."

    "Hãy thực hiện thí nghiệm này cẩn thận để tránh mọi tai nạn."

  • "You should do your homework carefully to get good grades."

    "Bạn nên làm bài tập về nhà cẩn thận để đạt điểm tốt."

  • "The surgeon did the operation carefully, ensuring the patient's safety."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ một cách cẩn thận, đảm bảo sự an toàn cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Verb undo hoàn tác, tháo gỡ
Verb redo làm lại
Noun deed hành động, việc làm
Noun care sự cẩn thận, sự quan tâm
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Noun carefulness tính cẩn thận, sự kỹ lưỡng
Noun carelessness tính bất cẩn, sự cẩu thả

Synonyms

execute meticulously (thực hiện tỉ mỉ)perform with precision (thực hiện với độ chính xác)handle with care (xử lý cẩn thận)

Antonyms

do carelessly (làm ẩu)do recklessly (làm liều lĩnh)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Old English
caru
Middle English
careful
Modern English
do carefully

Nguồn gốc của 'do carefully'

Cụm từ 'do carefully' không có một lịch sử etymology riêng biệt như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Do' (làm) bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *dʰeh₁- có nghĩa là 'đặt, để, làm', qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'dōn'. 'Carefully' (một cách cẩn thận) có gốc từ tiếng Anh cổ 'caru' (sự lo lắng, sự cẩn trọng), kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy đủ) và '-ly' (biến thành trạng từ). Cụm từ này đơn thuần là sự ghép nối trực tiếp hai từ này trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả hành động được thực hiện với sự cẩn trọng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tỉ mỉ và chu đáo khi thực hiện một nhiệm vụ. Nó thường được dùng khi hậu quả của việc sai sót có thể nghiêm trọng hoặc khi cần đạt được kết quả hoàn hảo. So với các cụm từ như 'do well' (làm tốt) hoặc 'do quickly' (làm nhanh), 'do carefully' tập trung vào chất lượng và độ chính xác hơn là tốc độ hoặc hiệu suất tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + do carefully
  • should You should do it carefully.
    (Bạn nên làm điều đó một cách cẩn thận.)
  • must You must do it carefully.
    (Bạn phải làm điều đó một cách cẩn thận.)
  • can You can do it carefully if you try.
    (Bạn có thể làm nó cẩn thận nếu bạn cố gắng.)
Verb + do carefully
  • try to He tries to do his homework carefully.
    (Anh ấy cố gắng làm bài tập về nhà một cách cẩn thận.)
  • need to We need to do this carefully.
    (Chúng ta cần làm việc này một cách cẩn thận.)
  • learn to Children learn to do things carefully.
    (Trẻ em học cách làm mọi việc một cách cẩn thận.)
Adverb + do carefully
  • always Always do it carefully.
    (Luôn luôn làm điều đó một cách cẩn thận.)
  • always try to Always try to do it carefully.
    (Luôn luôn cố gắng làm điều đó một cách cẩn thận.)

Idioms

  • Please do it carefully.

    Làm ơn hãy làm nó một cách cẩn thận.

    "This vase is very fragile, please do it carefully when you move it."

    (Chiếc bình này rất dễ vỡ, làm ơn hãy làm nó cẩn thận khi bạn di chuyển nó.)

  • You must do this carefully.

    Bạn phải làm việc này một cách cẩn thận.

    "The instructions are complex; you must do this carefully to avoid mistakes."

    (Hướng dẫn rất phức tạp; bạn phải làm việc này cẩn thận để tránh sai sót.)

  • It's important to do things carefully.

    Điều quan trọng là phải làm mọi việc một cách cẩn thận.

    "In any new project, it's important to do things carefully from the start."

    (Trong bất kỳ dự án mới nào, điều quan trọng là phải làm mọi việc cẩn thận ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do carefully

Cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Thực hiện một hành động một cách cẩn thận và chính xác, đảm bảo tính đúng đắn và tránh mắc lỗi.

"Please do the experiment carefully to avoid any accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do carefully".

Châm ngôn 'Đo hai lần, cắt một lần'

Trong văn hóa phương Tây, có một châm ngôn phổ biến là 'Measure twice, cut once' (Đo hai lần, cắt một lần). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch kỹ lưỡng, kiểm tra cẩn thận trước khi thực hiện hành động cuối cùng, nhằm tránh sai sót và lãng phí. Đây là một cách khác để nói 'do carefully' trong ngữ cảnh cụ thể, đặc biệt là trong các công việc thủ công, kỹ thuật hoặc xây dựng.

Giá trị của sự tỉ mỉ và chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các nghề thủ công truyền thống và ngành sản xuất, việc 'do carefully' (làm cẩn thận) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp, mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng. Sự tỉ mỉ trong từng công đoạn là nền tảng của các sản phẩm thủ công tinh xảo hay công nghệ chính xác.