do carefully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform an action with attention and precision, ensuring accuracy and avoiding mistakes.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một hành động một cách cẩn thận và chính xác, đảm bảo tính đúng đắn và tránh mắc lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please do the experiment carefully to avoid any accidents."
"Hãy thực hiện thí nghiệm này cẩn thận để tránh mọi tai nạn."
-
"You should do your homework carefully to get good grades."
"Bạn nên làm bài tập về nhà cẩn thận để đạt điểm tốt."
-
"The surgeon did the operation carefully, ensuring the patient's safety."
"Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ một cách cẩn thận, đảm bảo sự an toàn cho bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | do | làm, thực hiện |
| Verb | undo | hoàn tác, tháo gỡ |
| Verb | redo | làm lại |
| Noun | deed | hành động, việc làm |
| Noun | care | sự cẩn thận, sự quan tâm |
| Verb | care | quan tâm, chăm sóc |
| Adjective | careful | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả |
| Noun | carefulness | tính cẩn thận, sự kỹ lưỡng |
| Noun | carelessness | tính bất cẩn, sự cẩu thả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tỉ mỉ và chu đáo khi thực hiện một nhiệm vụ. Nó thường được dùng khi hậu quả của việc sai sót có thể nghiêm trọng hoặc khi cần đạt được kết quả hoàn hảo. So với các cụm từ như 'do well' (làm tốt) hoặc 'do quickly' (làm nhanh), 'do carefully' tập trung vào chất lượng và độ chính xác hơn là tốc độ hoặc hiệu suất tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
should You should do it carefully. (Bạn nên làm điều đó một cách cẩn thận.)
-
must You must do it carefully. (Bạn phải làm điều đó một cách cẩn thận.)
-
can You can do it carefully if you try. (Bạn có thể làm nó cẩn thận nếu bạn cố gắng.)
-
try to He tries to do his homework carefully. (Anh ấy cố gắng làm bài tập về nhà một cách cẩn thận.)
-
need to We need to do this carefully. (Chúng ta cần làm việc này một cách cẩn thận.)
-
learn to Children learn to do things carefully. (Trẻ em học cách làm mọi việc một cách cẩn thận.)
-
always Always do it carefully. (Luôn luôn làm điều đó một cách cẩn thận.)
-
always try to Always try to do it carefully. (Luôn luôn cố gắng làm điều đó một cách cẩn thận.)
Idioms
-
Please do it carefully.
Làm ơn hãy làm nó một cách cẩn thận.
"This vase is very fragile, please do it carefully when you move it."
(Chiếc bình này rất dễ vỡ, làm ơn hãy làm nó cẩn thận khi bạn di chuyển nó.)
-
You must do this carefully.
Bạn phải làm việc này một cách cẩn thận.
"The instructions are complex; you must do this carefully to avoid mistakes."
(Hướng dẫn rất phức tạp; bạn phải làm việc này cẩn thận để tránh sai sót.)
-
It's important to do things carefully.
Điều quan trọng là phải làm mọi việc một cách cẩn thận.
"In any new project, it's important to do things carefully from the start."
(Trong bất kỳ dự án mới nào, điều quan trọng là phải làm mọi việc cẩn thận ngay từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do carefully
Cụm động từ và trạng từThực hiện một hành động một cách cẩn thận và chính xác, đảm bảo tính đúng đắn và tránh mắc lỗi.
"Please do the experiment carefully to avoid any accidents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do carefully".
