(Top Banner Ad)
do half-heartedly
B2
Trạng từ B2 Chung

do half-heartedly

UK: /ˌhɑːfˈhɑːtɪdli/ • US: /ˌhæfˈhɑːrtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc hời hợt làm cho có làm chiếu lệ không hết mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without enthusiasm or energy; without commitment or sincere effort.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu nhiệt tình, hời hợt; không có sự cam kết hoặc nỗ lực chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He did his homework half-heartedly and got a bad grade."

    "Anh ấy làm bài tập về nhà một cách hời hợt và nhận điểm kém."

  • "She half-heartedly agreed to help, but it was clear she wasn't interested."

    "Cô ấy miễn cưỡng đồng ý giúp đỡ, nhưng rõ ràng là cô ấy không hứng thú."

  • "If you do something half-heartedly, you can't expect good results."

    "Nếu bạn làm điều gì đó một cách hời hợt, bạn không thể mong đợi kết quả tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Noun doer người làm, người thực hiện
Adjective half-hearted hời hợt, không nhiệt tình, không hết lòng
Adverb half-heartedly một cách hời hợt, thiếu nhiệt tình
Noun half-heartedness sự hời hợt, sự thiếu nhiệt tình
Adjective wholehearted toàn tâm toàn ý, hết lòng
Adverb wholeheartedly một cách toàn tâm toàn ý, hết lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dōn (to do, act)
Old English
healf (half, a part)
Old English
heorte (heart, seat of feelings)
Early Modern English
half-hearted (c. 1570s, lacking enthusiasm)
Modern English
-edly (adverbial suffix)
Modern English
do half-heartedly (phrase, perform with little enthusiasm)

Nguồn gốc của 'half-heartedly'

Cụm từ 'half-heartedly' (một cách hời hợt, không hết lòng) được ghép từ 'half' (một nửa) và 'heart' (trái tim). Nó mô tả việc thực hiện một hành động như thể bạn chỉ đặt 'một nửa trái tim' vào đó, ngụ ý thiếu đi sự nhiệt tình, cam kết hoặc nỗ lực toàn diện. Điều này gợi lên hình ảnh một người làm việc chỉ bằng một phần năng lượng và đam mê, không dốc hết sức mình.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện một cách miễn cưỡng, không hết mình, thường dẫn đến kết quả không tốt. Khác với 'enthusiastically' (nhiệt tình) hoặc 'diligently' (siêng năng), 'half-heartedly' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu động lực và quyết tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + half-heartedly
  • perform perform half-heartedly
    (thực hiện một cách hời hợt)
  • approach approach a task half-heartedly
    (tiếp cận một nhiệm vụ một cách hời hợt)
  • study study half-heartedly
    (học hành một cách hời hợt)
  • participate participate half-heartedly
    (tham gia một cách miễn cưỡng/hời hợt)
Adverb + do half-heartedly
  • always always do half-heartedly
    (luôn luôn làm một cách hời hợt)
  • often often do half-heartedly
    (thường xuyên làm một cách hời hợt)

Idioms

  • do a half-hearted job

    làm một công việc hời hợt, không đến nơi đến chốn

    "He did a half-hearted job on the report, so the manager wasn't impressed."

    (Anh ấy làm báo cáo một cách hời hợt nên sếp không hài lòng.)

  • go through the motions half-heartedly

    làm chiếu lệ, làm cho có mà không có tâm

    "During practice, she just went through the motions half-heartedly."

    (Trong buổi tập, cô ấy chỉ làm chiếu lệ, không có chút nhiệt tình nào.)

  • give a half-hearted effort

    đưa ra một nỗ lực hời hợt, không dốc sức

    "They gave a half-hearted effort in the second half and lost the game."

    (Họ đã nỗ lực một cách hời hợt trong hiệp hai và để thua trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do half-heartedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiếu nhiệt tình, hời hợt; không có sự cam kết hoặc nỗ lực chân thành.

"He did his homework half-heartedly and got a bad grade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do half-heartedly".

Văn hóa làm việc và sự cam kết

Trong văn hóa phương Tây, sự cam kết, nhiệt huyết và nỗ lực hết mình trong công việc hay bất kỳ hoạt động nào đều được đánh giá cao. Việc 'do half-heartedly' (làm một cách hời hợt) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp, thiếu trách nhiệm và có thể dẫn đến kết quả kém chất lượng, bỏ lỡ cơ hội thăng tiến.

Tầm quan trọng của Đam mê và Cống hiến

Có một niềm tin phổ biến rằng chỉ khi thực sự đam mê và cống hiến hết mình cho điều gì đó, người ta mới có thể đạt được thành công và sự thỏa mãn đích thực. 'Do half-heartedly' đi ngược lại tinh thần này, cho thấy sự thiếu động lực nội tại và có thể bị coi là dấu hiệu của sự thờ ơ hoặc thiếu mục tiêu rõ ràng.