do sloppily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a careless, slipshod, or messy way.
Vietnamese Meaning
Một cách cẩu thả, qua loa, hoặc bừa bộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He did the job sloppily, so we had to redo it."
"Anh ta làm việc đó một cách cẩu thả, vì vậy chúng tôi phải làm lại."
-
"The report was written sloppily and contained many errors."
"Báo cáo được viết một cách cẩu thả và chứa nhiều lỗi."
-
"She sloppily painted the wall, leaving streaks and drips."
"Cô ấy sơn tường một cách cẩu thả, để lại những vệt và giọt sơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Sloppily” nhấn mạnh cách thực hiện thiếu cẩn thận, không chú trọng đến chi tiết và thường dẫn đến kết quả không tốt. Nó khác với “carelessly” ở chỗ “sloppily” tập trung vào sự thiếu gọn gàng và chất lượng kém, trong khi “carelessly” nhấn mạnh sự thiếu chú ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always do things sloppily (luôn làm mọi thứ cẩu thả)
-
often often do work sloppily (thường làm việc ẩu tả)
-
habitually habitually do it sloppily (theo thói quen làm nó một cách cẩu thả)
-
tend to tend to do things sloppily (có xu hướng làm mọi việc cẩu thả)
-
start to start to do it sloppily (bắt đầu làm nó một cách cẩu thả)
-
allow to allow someone to do it sloppily (cho phép ai đó làm nó cẩu thả)
-
do work do work sloppily (làm việc cẩu thả)
-
do a report do a report sloppily (làm báo cáo cẩu thả)
-
do your homework do your homework sloppily (làm bài tập về nhà cẩu thả)
Idioms
-
Do a sloppy job
Làm một công việc cẩu thả, làm ẩu
"If you do a sloppy job, you'll have to redo it."
(Nếu bạn làm ẩu, bạn sẽ phải làm lại.)
-
Cut corners and do things sloppily
Làm tắt, làm ẩu để tiết kiệm thời gian hoặc chi phí
"Many companies cut corners and do things sloppily to maximize profits."
(Nhiều công ty làm tắt và làm ẩu để tối đa hóa lợi nhuận.)
-
Rush and do it sloppily
Vội vàng làm việc gì đó một cách cẩu thả
"Don't rush and do it sloppily; take your time to do it right."
(Đừng vội vàng mà làm ẩu; hãy dành thời gian để làm cho đúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do sloppily
Trạng từMột cách cẩu thả, qua loa, hoặc bừa bộn.
"He did the job sloppily, so we had to redo it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do sloppily".
