(Top Banner Ad)
do sloppily
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

do sloppily

UK: /ˈslɒpɪli/ • US: /ˈslɑːpɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cẩu thả một cách qua loa một cách bừa bộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a careless, slipshod, or messy way.

Vietnamese Meaning

Một cách cẩu thả, qua loa, hoặc bừa bộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He did the job sloppily, so we had to redo it."

    "Anh ta làm việc đó một cách cẩu thả, vì vậy chúng tôi phải làm lại."

  • "The report was written sloppily and contained many errors."

    "Báo cáo được viết một cách cẩu thả và chứa nhiều lỗi."

  • "She sloppily painted the wall, leaving streaks and drips."

    "Cô ấy sơn tường một cách cẩu thả, để lại những vệt và giọt sơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Noun doing việc làm, hành động
Noun doer người làm, người thực hiện
Verb undo hoàn tác, tháo gỡ
Verb redo làm lại
Adjective sloppy ẩu, cẩu thả, bẩn thỉu
Noun sloppiness sự cẩu thả, sự ẩu tả
Noun/Verb slop nước bẩn, thức ăn thừa; làm đổ ra

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Middle English
do
Modern English
do
English (mid-18th cent.)
slop
English (late 18th cent.)
sloppy
English (19th cent.)
sloppily

Nguồn gốc của 'Do'

Từ 'do' là một trong những động từ cổ xưa nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *dʰeh₁- nghĩa là 'đặt, để, làm'. Nó đã trải qua Proto-Germanic và Old English (dōn) để trở thành 'do' như chúng ta biết ngày nay. Sự tồn tại lâu đời này cho thấy 'do' là một khái niệm cơ bản về hành động và thực hiện.

Nguồn gốc của 'Sloppily'

Trạng từ 'sloppily' xuất phát từ tính từ 'sloppy', mà bản thân nó lại có từ 'slop' (thế kỷ 18). 'Slop' ban đầu có nghĩa là nước bẩn, bùn lầy hoặc thức ăn thừa loãng. Hình ảnh về sự lỏng lẻo, lộn xộn và không gọn gàng của 'slop' đã được chuyển hóa thành nghĩa 'ẩu tả, cẩu thả' của 'sloppy' và 'sloppily'.

Usage Note

“Sloppily” nhấn mạnh cách thực hiện thiếu cẩn thận, không chú trọng đến chi tiết và thường dẫn đến kết quả không tốt. Nó khác với “carelessly” ở chỗ “sloppily” tập trung vào sự thiếu gọn gàng và chất lượng kém, trong khi “carelessly” nhấn mạnh sự thiếu chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + do sloppily
  • always always do things sloppily
    (luôn làm mọi thứ cẩu thả)
  • often often do work sloppily
    (thường làm việc ẩu tả)
  • habitually habitually do it sloppily
    (theo thói quen làm nó một cách cẩu thả)
Verb + do sloppily
  • tend to tend to do things sloppily
    (có xu hướng làm mọi việc cẩu thả)
  • start to start to do it sloppily
    (bắt đầu làm nó một cách cẩu thả)
  • allow to allow someone to do it sloppily
    (cho phép ai đó làm nó cẩu thả)
Object + do sloppily
  • do work do work sloppily
    (làm việc cẩu thả)
  • do a report do a report sloppily
    (làm báo cáo cẩu thả)
  • do your homework do your homework sloppily
    (làm bài tập về nhà cẩu thả)

Idioms

  • Do a sloppy job

    Làm một công việc cẩu thả, làm ẩu

    "If you do a sloppy job, you'll have to redo it."

    (Nếu bạn làm ẩu, bạn sẽ phải làm lại.)

  • Cut corners and do things sloppily

    Làm tắt, làm ẩu để tiết kiệm thời gian hoặc chi phí

    "Many companies cut corners and do things sloppily to maximize profits."

    (Nhiều công ty làm tắt và làm ẩu để tối đa hóa lợi nhuận.)

  • Rush and do it sloppily

    Vội vàng làm việc gì đó một cách cẩu thả

    "Don't rush and do it sloppily; take your time to do it right."

    (Đừng vội vàng mà làm ẩu; hãy dành thời gian để làm cho đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do sloppily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cẩu thả, qua loa, hoặc bừa bộn.

"He did the job sloppily, so we had to redo it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do sloppily".

Tầm quan trọng của chất lượng công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, việc làm việc tỉ mỉ và chất lượng được đánh giá rất cao. 'Do sloppily' thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín cá nhân cũng như của tổ chức. Quan niệm 'làm ít hơn, làm tốt hơn' (less is more) thường được ưu tiên hơn việc làm nhiều nhưng cẩu thả.

Thành ngữ 'Measure twice, cut once'

Thành ngữ tiếng Anh 'Measure twice, cut once' (Đo hai lần, cắt một lần) là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về việc cẩn thận và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó phản ánh giá trị của sự chính xác và ngăn ngừa sai sót do 'do sloppily' gây ra, đặc biệt trong các ngành nghề đòi hỏi sự tỉ mỉ như xây dựng, thủ công mỹ nghệ.