(Top Banner Ad)
dogmatic compliance
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

dogmatic compliance

UK: /dɒɡˈmætɪk kəmˈplaɪəns/ • US: /dɔːɡˈmætɪk kəmˈplaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ một cách giáo điều sự tuân thủ mù quáng tuân thủ cứng nhắc và không phê phán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obedience or adherence to rules or commands in a rigid, unquestioning, and often authoritarian manner, based on a set of principles or beliefs held as incontrovertibly true.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ hoặc vâng lời các quy tắc hoặc mệnh lệnh một cách cứng nhắc, không nghi ngờ và thường mang tính độc đoán, dựa trên một bộ nguyên tắc hoặc niềm tin được coi là không thể tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's culture fostered dogmatic compliance, stifling creativity and innovation."

    "Văn hóa của công ty thúc đẩy sự tuân thủ một cách giáo điều, kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới."

  • "The regime demanded dogmatic compliance from its citizens."

    "Chế độ yêu cầu sự tuân thủ giáo điều từ công dân của mình."

  • "Such dogmatic compliance can lead to ethical compromises."

    "Sự tuân thủ giáo điều như vậy có thể dẫn đến những thỏa hiệp về mặt đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dogma giáo điều, tín điều
Noun compliance sự tuân thủ, sự phục tùng
Adjective dogmatic độc đoán, giáo điều
Adjective compliant tuân thủ, phục tùng
Adverb dogmatically một cách độc đoán, một cách giáo điều
Adverb compliantly một cách tuân thủ, một cách phục tùng
Verb comply tuân thủ, chấp hành

Synonyms

blind obedience (sự tuân theo mù quáng)rigid adherence (sự tuân thủ cứng nhắc)unquestioning compliance (sự tuân thủ không nghi ngờ)

Antonyms

critical thinking (tư duy phản biện)independent judgment (phán xét độc lập)autonomous action (hành động tự chủ)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δόγμα (dógma)
Latin
dogma
Late Latin
dogmaticus
French
dogmatique
English
dogmatic

Nguồn gốc của 'Dogmatic'

Từ 'dogmatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'δόγμα (dógma)', nghĩa là 'ý kiến' hoặc 'sắc lệnh'. Sau đó, nó chuyển sang tiếng Latin 'dogma' với ý nghĩa là 'giáo lý' hoặc 'tín điều có thẩm quyền'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'dogmatique', từ này đến tiếng Anh và chỉ sự khăng khăng về một hệ thống niềm tin, thường là mà không có đủ bằng chứng hoặc sự xem xét phê phán.

Nguồn gốc của 'Compliance'

Từ 'compliance' bắt nguồn từ động từ 'comply', mà lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'complēre', nghĩa là 'làm cho đầy đủ' hoặc 'hoàn thành'. Sau đó, nó chuyển sang tiếng Pháp cổ 'complir' và tiếng Anh 'comply', mang nghĩa 'tuân theo' hoặc 'chấp hành' một yêu cầu, quy tắc hay mong muốn. 'Compliance' là danh từ của hành động này.

Usage Note

"Dogmatic compliance" mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự tuân thủ mù quáng mà không cần suy xét, phê phán. Nó khác với "strict compliance" (tuân thủ nghiêm ngặt) ở chỗ "strict" chỉ đơn thuần là nhấn mạnh mức độ tuân thủ cao, còn "dogmatic" thêm vào yếu tố tin tưởng tuyệt đối và thiếu linh hoạt. "Compliance" (sự tuân thủ) nói chung có thể mang tính tích cực hoặc trung lập, nhưng khi kết hợp với "dogmatic", nó thường ám chỉ sự áp đặt và thiếu tự do.

Prepositions

to with

"Dogmatic compliance to" thường đi với một hệ thống quy tắc hoặc một học thuyết. Ví dụ: "Dogmatic compliance to the party line."
"Dogmatic compliance with" thường đi với một hành động hoặc yêu cầu cụ thể. Ví dụ: "Dogmatic compliance with the new regulations."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dogmatic compliance
  • strict strict dogmatic compliance
    (sự tuân thủ giáo điều nghiêm ngặt)
  • rigid rigid dogmatic compliance
    (sự tuân thủ giáo điều cứng nhắc)
  • blind blind dogmatic compliance
    (sự tuân thủ giáo điều mù quáng)
  • unquestioning unquestioning dogmatic compliance
    (sự tuân thủ giáo điều không nghi ngờ)
Verb + dogmatic compliance
  • demand demand dogmatic compliance
    (yêu cầu sự tuân thủ giáo điều)
  • enforce enforce dogmatic compliance
    (áp đặt sự tuân thủ giáo điều)
  • require require dogmatic compliance
    (đòi hỏi sự tuân thủ giáo điều)

Idioms

  • blind dogmatic compliance

    sự tuân thủ giáo điều mù quáng

    "The leader demanded blind dogmatic compliance from his followers, leaving no room for dissent."

    (Người lãnh đạo yêu cầu sự tuân thủ giáo điều mù quáng từ những người theo ông ta, không để chỗ cho sự bất đồng ý kiến.)

  • unquestioning dogmatic compliance

    sự tuân thủ giáo điều không nghi ngờ

    "Their organizational culture fostered unquestioning dogmatic compliance, hindering innovation."

    (Văn hóa tổ chức của họ nuôi dưỡng sự tuân thủ giáo điều không nghi ngờ, cản trở sự đổi mới.)

  • to enforce dogmatic compliance

    áp đặt sự tuân thủ giáo điều

    "The new regime sought to enforce dogmatic compliance through a series of strict decrees."

    (Chế độ mới tìm cách áp đặt sự tuân thủ giáo điều thông qua một loạt các sắc lệnh nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dogmatic compliance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự tuân thủ hoặc vâng lời các quy tắc hoặc mệnh lệnh một cách cứng nhắc, không nghi ngờ và thường mang tính độc đoán, dựa trên một bộ nguyên tắc hoặc niềm tin được coi là không thể tranh cãi.

"The company's culture fostered dogmatic compliance, stifling creativity and innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new recruits will show dogmatic compliance to the company's policies.
Các tân binh sẽ tuân thủ một cách giáo điều các chính sách của công ty.
Phủ định
The employees are not going to show dogmatic compliance to the new regulations if they are unreasonable.
Các nhân viên sẽ không tuân thủ một cách giáo điều các quy định mới nếu chúng không hợp lý.
Nghi vấn
Will the team be going to show dogmatic compliance to every single request from the client?
Liệu nhóm có tuân thủ một cách giáo điều mọi yêu cầu từ khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dogmatic compliance".

Tư duy phản biện và sự tuân thủ giáo điều

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và triết học, tư duy phản biện được đánh giá cao. Sự tuân thủ giáo điều ('dogmatic compliance') thường được nhìn nhận tiêu cực vì nó hạn chế khả năng đặt câu hỏi, phân tích độc lập và đổi mới. Ngược lại, việc chấp nhận các ý tưởng mà không nghi vấn có thể bị coi là thiếu trưởng thành hoặc thiếu trách nhiệm trí tuệ.

Trong bối cảnh xã hội và chính trị

Sự tuân thủ giáo điều có thể thấy rõ trong các tổ chức độc tài, giáo phái, hoặc các hệ thống quan liêu cứng nhắc, nơi cá nhân bị kỳ vọng phải chấp hành tuyệt đối các quy tắc và niềm tin của cấp trên hoặc hệ thống. Mặc dù đôi khi mang lại trật tự, nhưng nó cũng có thể dẫn đến việc đàn áp tự do cá nhân, cản trở tiến bộ và thậm chí gây ra những hậu quả đạo đức nghiêm trọng.