(Top Banner Ad)
domestic patient
B2
noun B2 Y tế

domestic patient

UK: /dəˈmɛstɪk ˈpeɪʃnt/ • US: /dəˈmɛstɪk ˈpeɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh nhân trong nước bệnh nhân nội địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A patient who resides within the country where the medical care is being provided, as opposed to an international or foreign patient.

Vietnamese Meaning

Bệnh nhân là người cư trú trong nước nơi dịch vụ chăm sóc y tế được cung cấp, trái ngược với bệnh nhân quốc tế hoặc nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital has separate procedures for domestic patients and international patients."

    "Bệnh viện có các quy trình riêng biệt cho bệnh nhân trong nước và bệnh nhân quốc tế."

  • "We need to prioritize the needs of our domestic patients."

    "Chúng ta cần ưu tiên nhu cầu của bệnh nhân trong nước."

  • "The clinic caters to both domestic and international patients."

    "Phòng khám phục vụ cả bệnh nhân trong nước và quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domesticity cuộc sống gia đình, sự tề gia nội trợ
Verb domesticate thuần hóa, nội địa hóa
Adverb domestically trong nước, tại nhà, về mặt gia đình
Noun patience sự kiên nhẫn
Adjective impatient thiếu kiên nhẫn
Adverb patiently một cách kiên nhẫn

Synonyms

local patient (bệnh nhân địa phương)resident patient (bệnh nhân cư trú)

Antonyms

international patient (bệnh nhân quốc tế)foreign patient (bệnh nhân nước ngoài)

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dom-/*dem-
Latin
domus
Latin
domesticus
Old French
domestique
English
domestic
Latin
pati
Latin
patiens
Old French
pacient
English
patient

Nguồn gốc từ 'domestic'

Từ 'domestic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'domus' (ngôi nhà), qua 'domesticus' (thuộc về nhà, gia đình hoặc đất nước). Nó mang ý nghĩa về sự gắn bó với một nơi chốn, không phải là nước ngoài hay hoang dã. Khi dùng với 'patient', nó thường chỉ bệnh nhân là công dân hoặc cư dân của quốc gia đó.

Nguồn gốc từ 'patient'

Từ 'patient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pati' (chịu đựng, trải qua). Từ 'patiens' là dạng phân từ hiện tại, có nghĩa là 'người đang chịu đựng'. Theo thời gian, nó phát triển hai nghĩa chính: 'người bị bệnh đang được chữa trị' và 'người có khả năng chịu đựng, kiên nhẫn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bệnh viện, phòng khám hoặc các cơ sở y tế khác để phân biệt giữa bệnh nhân địa phương và bệnh nhân đến từ nước ngoài. Nó nhấn mạnh nguồn gốc hoặc nơi cư trú của bệnh nhân, điều này có thể ảnh hưởng đến các quy trình thanh toán, bảo hiểm hoặc liên lạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + domestic patient
  • treat treat domestic patients
    (điều trị bệnh nhân trong nước)
  • serve serve domestic patients
    (phục vụ bệnh nhân trong nước)
  • admit admit a domestic patient
    (tiếp nhận một bệnh nhân trong nước)
Adjective + domestic patient
  • eligible eligible domestic patients
    (những bệnh nhân trong nước đủ điều kiện)
  • new new domestic patients
    (bệnh nhân trong nước mới)
Noun + domestic patient
  • healthcare for healthcare for domestic patients
    (chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân trong nước)
  • rights of the rights of domestic patients
    (quyền của bệnh nhân trong nước)

Idioms

  • care for domestic patients

    chăm sóc cho bệnh nhân trong nước

    "Hospitals often prioritize care for domestic patients."

    (Các bệnh viện thường ưu tiên chăm sóc cho bệnh nhân trong nước.)

  • enroll domestic patients

    ghi danh bệnh nhân trong nước

    "The clinic is looking to enroll more domestic patients in its new program."

    (Phòng khám đang tìm cách ghi danh thêm nhiều bệnh nhân trong nước vào chương trình mới của mình.)

  • subsidies for domestic patients

    trợ cấp cho bệnh nhân trong nước

    "The government provides subsidies for domestic patients to reduce their medical expenses."

    (Chính phủ cung cấp trợ cấp cho bệnh nhân trong nước để giảm chi phí y tế của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic patient

noun
Lật mặt

Bệnh nhân là người cư trú trong nước nơi dịch vụ chăm sóc y tế được cung cấp, trái ngược với bệnh nhân quốc tế hoặc nước ngoài.

"The hospital has separate procedures for domestic patients and international patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The domestic patient received excellent care at the local hospital.
Bệnh nhân trong nước nhận được sự chăm sóc tuyệt vời tại bệnh viện địa phương.
Phủ định
This hospital does not discriminate against international patients; a domestic patient receives the same level of care.
Bệnh viện này không phân biệt đối xử với bệnh nhân quốc tế; một bệnh nhân trong nước nhận được mức độ chăm sóc tương đương.
Nghi vấn
Is the domestic patient eligible for the subsidized treatment program?
Bệnh nhân trong nước có đủ điều kiện tham gia chương trình điều trị được trợ cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic patient".

Ưu tiên và Chi phí Y tế

Trong nhiều quốc gia, hệ thống chăm sóc sức khỏe thường có các chính sách ưu tiên hoặc mức chi phí khác nhau cho 'bệnh nhân trong nước' (công dân hoặc thường trú nhân) so với bệnh nhân quốc tế. Điều này có thể bao gồm các khoản trợ cấp, bảo hiểm y tế công, hoặc mức giá dịch vụ thấp hơn, nhằm đảm bảo quyền lợi và khả năng tiếp cận y tế cho người dân bản địa.

Chính sách Y tế Công cộng

Các chính sách y tế công cộng thường được thiết kế để phục vụ nhu cầu sức khỏe của 'bệnh nhân trong nước' trước tiên. Việc phân loại bệnh nhân giúp các chính phủ và tổ chức y tế có thể quản lý nguồn lực hiệu quả, theo dõi dịch tễ học và triển khai các chương trình phòng ngừa, điều trị phù hợp với đặc điểm dân số và bệnh tật trong nước.