(Top Banner Ad)
domestic tranquility
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Lịch sử (đặc biệt liên quan đến Hiến pháp Hoa Kỳ)

domestic tranquility

UK: /dəˈmɛstɪk træŋˈkwɪləti/ • US: /dəˈmɛstɪk træŋˈkwɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bình yên trong nước sự an bình nội địa trật tự nội bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Peace and calm within a country; the absence of civil unrest or violence.

Vietnamese Meaning

Sự bình yên và tĩnh lặng bên trong một quốc gia; sự vắng bóng của bạo loạn dân sự hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ensuring domestic tranquility is one of the fundamental goals of any government."

    "Đảm bảo sự bình yên trong nước là một trong những mục tiêu cơ bản của bất kỳ chính phủ nào."

  • ""We the People of the United States, in Order to form a more perfect Union, establish Justice, insure domestic Tranquility...""

    ""Chúng tôi, Nhân dân Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, để xây dựng một Liên bang hoàn thiện hơn, thiết lập Công lý, đảm bảo sự Bình yên trong nước...""

  • "The government is working to restore domestic tranquility after the recent protests."

    "Chính phủ đang nỗ lực khôi phục sự bình yên trong nước sau các cuộc biểu tình gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective domestic thuộc về gia đình; nội địa, trong nước
Noun domestic người giúp việc (cũ); vật nuôi trong nhà
Adverb domestically trong nước; về mặt gia đình
Noun domestication sự thuần hóa (động vật)
Verb domesticate thuần hóa (động vật); làm cho quen với cuộc sống gia đình
Noun tranquility sự yên tĩnh; sự thanh bình
Adjective tranquil yên tĩnh; thanh bình
Adverb tranquilly một cách yên tĩnh; một cách thanh bình
Verb tranquilize trấn an; làm cho yên tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử (đặc biệt liên quan đến Hiến pháp Hoa Kỳ)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dom-
Latin
domus
Latin
domesticus
Old French
domestique
English
domestic
Latin
tranquillus
Old French
tranquillité
English
tranquility

Nguồn gốc của "Domestic"

Từ "domestic" có nguồn gốc từ "domus" trong tiếng Latin, nghĩa là "ngôi nhà" hoặc "gia đình". Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến cuộc sống gia đình, sau đó mở rộng ra các vấn đề nội bộ của một quốc gia. Điều này cho thấy sự gắn kết giữa khái niệm "gia đình" và "đất nước" trong lịch sử ngôn ngữ.

"Tranquility" và sự yên bình

"Tranquility" đến từ "tranquillus" trong tiếng Latin, có nghĩa là "yên tĩnh, thanh bình". Khi kết hợp với "domestic", cụm từ "domestic tranquility" được dùng trong Hiến pháp Hoa Kỳ để chỉ sự bình yên, trật tự bên trong một quốc gia, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hòa bình nội bộ để quốc gia phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt liên quan đến mục tiêu của chính phủ trong việc duy trì trật tự và an ninh quốc gia. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như hiến pháp, tuyên ngôn hoặc diễn văn chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + domestic tranquility
  • ensure ensure domestic tranquility
    (đảm bảo sự bình yên trong nước)
  • preserve preserve domestic tranquility
    (duy trì sự bình yên trong nước)
  • promote promote domestic tranquility
    (thúc đẩy sự bình yên trong nước)
  • maintain maintain domestic tranquility
    (duy trì trật tự và bình yên trong nước)
  • threaten threaten domestic tranquility
    (đe dọa sự bình yên trong nước)

Idioms

  • domestic tranquility

    sự bình yên và trật tự trong nước; sự ổn định nội bộ

    "The government's primary duty is to ensure domestic tranquility and protect its citizens."

    (Nhiệm vụ chính của chính phủ là đảm bảo sự bình yên và trật tự trong nước, cũng như bảo vệ công dân của mình.)

  • to ensure domestic tranquility

    để đảm bảo sự bình yên và trật tự trong nước

    "The framers of the Constitution aimed "to ensure domestic tranquility" among the states."

    (Các nhà soạn thảo Hiến pháp đã đặt mục tiêu "để đảm bảo sự bình yên và trật tự trong nước" giữa các bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic tranquility

Noun Phrase
Lật mặt

Sự bình yên và tĩnh lặng bên trong một quốc gia; sự vắng bóng của bạo loạn dân sự hoặc bạo lực.

"Ensuring domestic tranquility is one of the fundamental goals of any government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic tranquility".

Lời mở đầu Hiến pháp Hoa Kỳ

"Domestic Tranquility" là một trong những mục tiêu cốt lõi được nêu trong Lời mở đầu của Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787. Nó đề cập đến việc duy trì hòa bình và trật tự trong nước, ngăn chặn các cuộc nổi dậy và xung đột nội bộ. Đây là một nguyên tắc nền tảng cho sự ổn định của một quốc gia.

Ý nghĩa rộng hơn

Ngoài bối cảnh pháp lý, cụm từ này còn được hiểu rộng hơn là trạng thái hòa thuận, ổn định và không có xung đột trong gia đình hoặc cộng đồng. Nó biểu thị một môi trường sống yên bình và hạnh phúc, nơi mọi người cảm thấy an toàn và được bảo vệ.