domestic tranquility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Peace and calm within a country; the absence of civil unrest or violence.
Vietnamese Meaning
Sự bình yên và tĩnh lặng bên trong một quốc gia; sự vắng bóng của bạo loạn dân sự hoặc bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ensuring domestic tranquility is one of the fundamental goals of any government."
"Đảm bảo sự bình yên trong nước là một trong những mục tiêu cơ bản của bất kỳ chính phủ nào."
-
""We the People of the United States, in Order to form a more perfect Union, establish Justice, insure domestic Tranquility...""
""Chúng tôi, Nhân dân Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, để xây dựng một Liên bang hoàn thiện hơn, thiết lập Công lý, đảm bảo sự Bình yên trong nước...""
-
"The government is working to restore domestic tranquility after the recent protests."
"Chính phủ đang nỗ lực khôi phục sự bình yên trong nước sau các cuộc biểu tình gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | domestic | thuộc về gia đình; nội địa, trong nước |
| Noun | domestic | người giúp việc (cũ); vật nuôi trong nhà |
| Adverb | domestically | trong nước; về mặt gia đình |
| Noun | domestication | sự thuần hóa (động vật) |
| Verb | domesticate | thuần hóa (động vật); làm cho quen với cuộc sống gia đình |
| Noun | tranquility | sự yên tĩnh; sự thanh bình |
| Adjective | tranquil | yên tĩnh; thanh bình |
| Adverb | tranquilly | một cách yên tĩnh; một cách thanh bình |
| Verb | tranquilize | trấn an; làm cho yên tĩnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt liên quan đến mục tiêu của chính phủ trong việc duy trì trật tự và an ninh quốc gia. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như hiến pháp, tuyên ngôn hoặc diễn văn chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure domestic tranquility (đảm bảo sự bình yên trong nước)
-
preserve preserve domestic tranquility (duy trì sự bình yên trong nước)
-
promote promote domestic tranquility (thúc đẩy sự bình yên trong nước)
-
maintain maintain domestic tranquility (duy trì trật tự và bình yên trong nước)
-
threaten threaten domestic tranquility (đe dọa sự bình yên trong nước)
Idioms
-
domestic tranquility
sự bình yên và trật tự trong nước; sự ổn định nội bộ
"The government's primary duty is to ensure domestic tranquility and protect its citizens."
(Nhiệm vụ chính của chính phủ là đảm bảo sự bình yên và trật tự trong nước, cũng như bảo vệ công dân của mình.)
-
to ensure domestic tranquility
để đảm bảo sự bình yên và trật tự trong nước
"The framers of the Constitution aimed "to ensure domestic tranquility" among the states."
(Các nhà soạn thảo Hiến pháp đã đặt mục tiêu "để đảm bảo sự bình yên và trật tự trong nước" giữa các bang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domestic tranquility
Noun PhraseSự bình yên và tĩnh lặng bên trong một quốc gia; sự vắng bóng của bạo loạn dân sự hoặc bạo lực.
"Ensuring domestic tranquility is one of the fundamental goals of any government."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic tranquility".
