(Top Banner Ad)
took
A2
Động từ A2 Tổng quát

took

UK: /tʊk/ • US: /tʊk/

Nghĩa tiếng Việt

lấy cầm mang đưa chở chọn mất chiếm hút
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple of 'take': to get hold of something; to seize; to carry; to lead; to choose; to require

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn của 'take': nắm lấy, chiếm lấy, mang theo, dẫn dắt, chọn, yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took the book from the shelf."

    "Cô ấy lấy cuốn sách từ trên kệ."

  • "He took the train to London."

    "Anh ấy đi tàu đến London."

  • "The medicine took effect quickly."

    "Thuốc có tác dụng nhanh chóng."

  • "She took a deep breath."

    "Cô ấy hít một hơi thật sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take lấy, cầm, mang, nhận
Noun taker người lấy, người nhận
Noun taking sự lấy, sự chiếm đoạt; sự ghi hình
Noun takeaway đồ ăn mang đi; điểm mấu chốt, điều quan trọng nhất
Adjective taken bị chiếm, bị lấy đi; đã có người yêu/kết hôn; đã được dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*takaną
Old Norse
taka
Old English (late)
tacan
Middle English
taken (past: tok)
Modern English
take (past: took)

Nguồn gốc của 'took'

Từ 'took' là dạng thì quá khứ đơn của động từ 'take'. Động từ 'take' có nguồn gốc từ 'taka' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa 'nắm lấy, lấy, cầm'. Vào khoảng thế kỷ 12, 'take' đã dần thay thế động từ 'niman' của tiếng Anh cổ với cùng nghĩa. Sự thay đổi này cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của tiếng Bắc Âu cổ lên tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'took' là dạng quá khứ của động từ 'take', một động từ rất đa nghĩa trong tiếng Anh. Nghĩa của nó thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần xem xét kỹ các từ đi kèm và tình huống giao tiếp để hiểu chính xác nghĩa của 'took'. Ví dụ, 'took a book' khác với 'took a bus' hay 'took a photo'.

Prepositions

after to for on

Ví dụ:
- took after (giống ai đó): He took after his father in his love of music.
- took to (bắt đầu thích): She took to her new job immediately.
- took for (nhầm lẫn ai đó): I took him for his brother.
- took on (đảm nhận): She took on the responsibility of organizing the event.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun Phrase
  • a break took a break
    (đã nghỉ giải lao)
  • a photo took a photo
    (đã chụp ảnh)
  • a decision took a decision
    (đã đưa ra quyết định)
  • notes took notes
    (đã ghi chú)
  • an exam took an exam
    (đã làm bài kiểm tra)
Phrasal Verbs with took
  • off took off
    (đã cất cánh (máy bay); đã cởi ra (quần áo); đã phát triển nhanh)
  • place took place
    (đã diễn ra, đã xảy ra)
  • care of took care of
    (đã chăm sóc, đã giải quyết)
Verb + Adverb/Prepositional Phrase
  • seriously took it seriously
    (đã coi trọng điều đó)
  • advantage of took advantage of
    (đã tận dụng, đã lợi dụng)

Idioms

  • took it easy

    đã thư giãn, đã bình tĩnh, đã không căng thẳng

    "After the stressful week, he just took it easy all weekend."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, anh ấy đã thư giãn suốt cả cuối tuần.)

  • took the words right out of my mouth

    đã nói đúng những gì tôi định nói

    "When she suggested going to the beach, she took the words right out of my mouth."

    (Khi cô ấy đề nghị đi biển, cô ấy đã nói đúng những gì tôi định nói.)

  • took someone by surprise

    đã làm ai đó bất ngờ, đã gây ngạc nhiên cho ai đó

    "His sudden resignation really took everyone by surprise."

    (Việc anh ấy đột ngột từ chức thực sự đã làm mọi người bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

took

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn của 'take': nắm lấy, chiếm lấy, mang theo, dẫn dắt, chọn, yêu cầu.

"She took the book from the shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to take the bus to school when I was younger.
Tôi từng đi xe buýt đến trường khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to take her lunch to work, she always bought it.
Cô ấy đã không từng mang bữa trưa đến nơi làm việc, cô ấy luôn mua nó.
Nghi vấn
Did you use to take piano lessons when you lived here?
Bạn đã từng học piano khi bạn sống ở đây phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "took".

Chụp ảnh: Lưu giữ khoảnh khắc

Hành động 'took a photo' (chụp ảnh) mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới. Nó không chỉ là việc ghi lại hình ảnh mà còn là cách để lưu giữ kỷ niệm, khoảnh khắc đáng nhớ trong các sự kiện quan trọng như sinh nhật, đám cưới, lễ tốt nghiệp hay những chuyến du lịch. Album ảnh và mạng xã hội là những phương tiện phổ biến để chia sẻ và nhìn lại những khoảnh khắc này.

Nhận trách nhiệm: Giá trị cốt lõi

Khái niệm 'took responsibility' (nhận trách nhiệm) được đánh giá rất cao trong văn hóa phương Tây. Nó thể hiện sự trưởng thành, đạo đức và tính chính trực của một cá nhân. Việc nhận trách nhiệm cho hành động của mình, dù là thành công hay sai lầm, là một phẩm chất được tôn trọng trong cả môi trường cá nhân, công việc và xã hội.