took
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple of 'take': to get hold of something; to seize; to carry; to lead; to choose; to require
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn của 'take': nắm lấy, chiếm lấy, mang theo, dẫn dắt, chọn, yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took the book from the shelf."
"Cô ấy lấy cuốn sách từ trên kệ."
-
"He took the train to London."
"Anh ấy đi tàu đến London."
-
"The medicine took effect quickly."
"Thuốc có tác dụng nhanh chóng."
-
"She took a deep breath."
"Cô ấy hít một hơi thật sâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'took' là dạng quá khứ của động từ 'take', một động từ rất đa nghĩa trong tiếng Anh. Nghĩa của nó thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần xem xét kỹ các từ đi kèm và tình huống giao tiếp để hiểu chính xác nghĩa của 'took'. Ví dụ, 'took a book' khác với 'took a bus' hay 'took a photo'.
Prepositions
Ví dụ:
- took after (giống ai đó): He took after his father in his love of music.
- took to (bắt đầu thích): She took to her new job immediately.
- took for (nhầm lẫn ai đó): I took him for his brother.
- took on (đảm nhận): She took on the responsibility of organizing the event.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a break took a break (đã nghỉ giải lao)
-
a photo took a photo (đã chụp ảnh)
-
a decision took a decision (đã đưa ra quyết định)
-
notes took notes (đã ghi chú)
-
an exam took an exam (đã làm bài kiểm tra)
-
off took off (đã cất cánh (máy bay); đã cởi ra (quần áo); đã phát triển nhanh)
-
place took place (đã diễn ra, đã xảy ra)
-
care of took care of (đã chăm sóc, đã giải quyết)
-
seriously took it seriously (đã coi trọng điều đó)
-
advantage of took advantage of (đã tận dụng, đã lợi dụng)
Idioms
-
took it easy
đã thư giãn, đã bình tĩnh, đã không căng thẳng
"After the stressful week, he just took it easy all weekend."
(Sau một tuần làm việc căng thẳng, anh ấy đã thư giãn suốt cả cuối tuần.)
-
took the words right out of my mouth
đã nói đúng những gì tôi định nói
"When she suggested going to the beach, she took the words right out of my mouth."
(Khi cô ấy đề nghị đi biển, cô ấy đã nói đúng những gì tôi định nói.)
-
took someone by surprise
đã làm ai đó bất ngờ, đã gây ngạc nhiên cho ai đó
"His sudden resignation really took everyone by surprise."
(Việc anh ấy đột ngột từ chức thực sự đã làm mọi người bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
took
Động từQuá khứ đơn của 'take': nắm lấy, chiếm lấy, mang theo, dẫn dắt, chọn, yêu cầu.
"She took the book from the shelf."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to take the bus to school when I was younger. |
Tôi từng đi xe buýt đến trường khi tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to take her lunch to work, she always bought it. |
Cô ấy đã không từng mang bữa trưa đến nơi làm việc, cô ấy luôn mua nó. |
| Nghi vấn | Did you use to take piano lessons when you lived here? |
Bạn đã từng học piano khi bạn sống ở đây phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "took".
