(Top Banner Ad)
double marriage
B2
noun B2 Xã hội học, Luật pháp, Văn hóa

double marriage

UK: /ˈdʌbəl ˈmærɪdʒ/ • US: /ˈdʌbəl ˈmærɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hôn nhân kép cưới đôi song hôn (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marriage ceremony involving two couples simultaneously or consecutively, or a situation where one partner in a marriage has already been married (bigamy, technically, but often used more loosely). It can also refer to a wedding between two families or lineages to strengthen ties.

Vietnamese Meaning

Một nghi lễ kết hôn liên quan đến hai cặp đôi đồng thời hoặc liên tiếp, hoặc một tình huống trong đó một người trong cuộc hôn nhân đã kết hôn (về mặt kỹ thuật là song hôn, nhưng thường được sử dụng lỏng lẻo hơn). Nó cũng có thể đề cập đến một đám cưới giữa hai gia đình hoặc dòng dõi để củng cố mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel explores the complexities of a double marriage where both couples are hiding secrets."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá sự phức tạp của một cuộc hôn nhân kép, nơi cả hai cặp vợ chồng đều che giấu bí mật."

  • "The double marriage ceremony was a grand affair, uniting two prominent families."

    "Lễ cưới kép là một sự kiện lớn, kết hợp hai gia đình danh tiếng."

  • "He was charged with bigamy, a form of double marriage which is illegal."

    "Anh ta bị buộc tội tảo hôn, một hình thức hôn nhân kép bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective double Gấp đôi, kép, hai lần
Adverb doubly Gấp đôi, hai lần
Verb redouble Tăng cường gấp đôi, tăng lên gấp bội
Noun marriage Hôn nhân, sự kết hôn
Verb marry Kết hôn, cưới
Adjective married Đã kết hôn, có vợ/chồng
Adjective marital Thuộc về hôn nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplus
Old French
doble
English
double
Latin
maritare
Old French
mariage
English
marriage

Nguồn gốc của 'Double'

Từ 'double' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'duplus', có nghĩa là 'gấp đôi' hoặc 'hai lần'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'doble', giữ nguyên ý nghĩa về sự nhân đôi.

Câu chuyện về 'Marriage'

Từ 'marriage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mariage', vốn từ động từ 'marier' (kết hôn). Động từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'maritare', có nghĩa là 'kết hôn' hoặc 'gả chồng/vợ', nhấn mạnh sự gắn kết gia đình.

Usage Note

Cụm từ 'double marriage' thường được sử dụng để chỉ hai trường hợp chính. Thứ nhất, nó có thể ám chỉ một buổi lễ cưới mà hai cặp đôi cùng tham gia (ví dụ: hai anh chị em ruột kết hôn cùng ngày). Thứ hai, nó có thể đề cập đến việc một người đã kết hôn rồi mà vẫn tiến hành một cuộc hôn nhân khác, mặc dù trường hợp này thường được gọi chính xác hơn là 'bigamy' (song hôn). Ngoài ra, trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa, 'double marriage' có thể biểu thị một cuộc hôn nhân được sắp đặt giữa hai gia đình quyền lực nhằm củng cố liên minh hoặc địa vị xã hội. Cần lưu ý ngữ cảnh để hiểu chính xác ý nghĩa.

Prepositions

of between

'Double marriage of...' thường chỉ mối quan hệ hoặc kết quả của cuộc hôn nhân kép. Ví dụ: 'The double marriage of the royal families cemented their alliance.' 'Double marriage between...' thường nhấn mạnh sự liên kết hoặc thỏa thuận giữa hai bên. Ví dụ: 'A double marriage between two prominent families strengthened their position in society'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + double marriage
  • commit commit a double marriage
    (Phạm trọng hôn (kết hôn với hai người cùng lúc))
  • arrange arrange a double marriage
    (Sắp xếp một cuộc hôn nhân kép (ví dụ: hai cặp anh chị em kết hôn với nhau))
  • hold hold a double marriage ceremony
    (Tổ chức một lễ cưới đôi (hai cặp cưới cùng lúc))
Adjective + double marriage
  • illegal an illegal double marriage
    (Một cuộc hôn nhân kép bất hợp pháp (trọng hôn))
  • secret a secret double marriage
    (Một cuộc hôn nhân kép bí mật)
  • joint a joint double marriage ceremony
    (Một lễ cưới đôi chung)

Idioms

  • a double marriage ceremony

    Một lễ cưới đôi (hai cặp cưới cùng lúc)

    "They decided to have a double marriage ceremony to save costs."

    (Họ quyết định tổ chức lễ cưới đôi để tiết kiệm chi phí.)

  • to enter into a double marriage

    Kết hôn kép (thường ám chỉ trọng hôn)

    "Entering into a double marriage is a serious crime in many countries."

    (Kết hôn kép là một tội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.)

  • a double marriage arrangement

    Sắp xếp hôn nhân kép (ví dụ: hai anh em lấy hai chị em)

    "The families made a double marriage arrangement for their children."

    (Các gia đình đã sắp xếp một cuộc hôn nhân kép cho con cái của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double marriage

noun
Lật mặt

Một nghi lễ kết hôn liên quan đến hai cặp đôi đồng thời hoặc liên tiếp, hoặc một tình huống trong đó một người trong cuộc hôn nhân đã kết hôn (về mặt kỹ thuật là song hôn, nhưng thường được sử dụng lỏng lẻo hơn). Nó cũng có thể đề cập đến một đám cưới giữa hai gia đình hoặc dòng dõi để củng cố mối quan hệ.

"The novel explores the complexities of a double marriage where both couples are hiding secrets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their double marriage was a complex arrangement.
Cuộc hôn nhân kép của họ là một sự sắp xếp phức tạp.
Phủ định
We did not anticipate their double marriage would cause so many problems.
Chúng tôi đã không lường trước được cuộc hôn nhân kép của họ sẽ gây ra nhiều vấn đề như vậy.
Nghi vấn
Whose idea was the double marriage?
Ý tưởng về cuộc hôn nhân kép là của ai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double marriage".

Trọng Hôn (Bigamy)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'double marriage' thường được hiểu là trọng hôn (bigamy) – việc kết hôn với hai người cùng một lúc. Hành vi này là bất hợp pháp và bị pháp luật cấm ở hầu hết các quốc gia, với những hình phạt nghiêm khắc.

Lễ Cưới Đôi (Double Wedding)

Một cách hiểu khác của 'double marriage' là 'lễ cưới đôi' (double wedding), khi hai cặp đôi tổ chức lễ cưới của họ cùng một lúc, thường là để tiết kiệm chi phí hoặc vì sự gắn bó giữa các thành viên trong gia đình (ví dụ: hai chị em gái cưới cùng ngày).