drama queen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, typically female, who habitually responds to situations in an overly dramatic way.
Vietnamese Meaning
Một người, thường là nữ giới, có thói quen phản ứng với các tình huống một cách thái quá, làm lố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's such a drama queen; she cries about everything."
"Cô ta đúng là một kẻ thích làm lố; cô ta khóc về mọi thứ."
-
"Don't be such a drama queen! It's just a small scratch."
"Đừng có làm lố thế! Chỉ là một vết xước nhỏ thôi."
-
"He accused her of being a drama queen when she started crying after missing the bus."
"Anh ta buộc tội cô là kẻ thích làm lố khi cô bắt đầu khóc sau khi lỡ chuyến xe buýt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ trích ai đó vì phản ứng thái quá, cường điệu hóa vấn đề, thường nhằm thu hút sự chú ý. Nó khác với việc thể hiện cảm xúc chân thật trong những tình huống thực sự nghiêm trọng. 'Drama queen' thường cố tình tạo ra hoặc khuếch đại sự kịch tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a total a total drama queen (một người cực kỳ kịch tính, một người hoàn toàn hay làm quá)
-
a bit of a a bit of a drama queen (hơi kịch tính một chút, hơi hay làm quá)
-
a real a real drama queen (một người thực sự kịch tính, một người hay làm quá thật sự)
-
an absolute an absolute drama queen (một người hoàn toàn kịch tính, một người hay làm quá đến mức tuyệt đối)
-
act like act like a drama queen (hành động như một người kịch tính, làm quá lên)
-
be be a drama queen (là một người kịch tính, hay làm quá)
-
play the play the drama queen (đóng vai người kịch tính, diễn trò làm quá)
Idioms
-
Don't be such a drama queen!
Đừng có làm quá lên như thế!, Đừng có kịch tính thế!
"Your phone broke, it's not the end of the world. Don't be such a drama queen!"
(Điện thoại bạn hỏng thôi mà, có phải tận thế đâu. Đừng có làm quá lên như thế!)
-
He's a bit of a drama queen.
Anh ấy hơi kịch tính một chút (hay làm quá).
"He cried for hours after losing the game; he's a bit of a drama queen."
(Anh ấy đã khóc hàng giờ sau khi thua trận; anh ấy hơi kịch tính một chút.)
-
She's always playing the drama queen.
Cô ấy luôn luôn diễn trò làm quá, luôn tỏ ra kịch tính.
"Every time she doesn't get her way, she's always playing the drama queen."
(Mỗi khi không được theo ý mình, cô ấy luôn luôn diễn trò làm quá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drama queen
nounMột người, thường là nữ giới, có thói quen phản ứng với các tình huống một cách thái quá, làm lố.
"She's such a drama queen; she cries about everything."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was being such a drama queen when she found out her favorite coffee shop was closed. |
Cô ấy đã làm quá lên như một drama queen khi cô ấy phát hiện ra quán cà phê yêu thích của mình đóng cửa. |
| Phủ định | He wasn't being a drama queen; he was genuinely upset about losing his wallet. |
Anh ấy không làm quá lên; anh ấy thực sự buồn khi mất ví. |
| Nghi vấn | Were they being drama queens when they complained about the সামান্য inconvenience? |
Họ có đang làm quá lên khi phàn nàn về sự bất tiện nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drama queen".
