(Top Banner Ad)
drama queen
B2
noun B2 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

drama queen

UK: /ˈdrɑː.mə ˌkwiːn/ • US: /ˈdrɑː.mə ˌkwiːn/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ thích làm lố người hay làm quá người thích làm trò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, typically female, who habitually responds to situations in an overly dramatic way.

Vietnamese Meaning

Một người, thường là nữ giới, có thói quen phản ứng với các tình huống một cách thái quá, làm lố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's such a drama queen; she cries about everything."

    "Cô ta đúng là một kẻ thích làm lố; cô ta khóc về mọi thứ."

  • "Don't be such a drama queen! It's just a small scratch."

    "Đừng có làm lố thế! Chỉ là một vết xước nhỏ thôi."

  • "He accused her of being a drama queen when she started crying after missing the bus."

    "Anh ta buộc tội cô là kẻ thích làm lố khi cô bắt đầu khóc sau khi lỡ chuyến xe buýt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drama kịch, sự kịch tính, sự kiện đầy cảm xúc
Adjective dramatic kịch tính, gây ấn tượng mạnh, đột ngột
Adverb dramatically một cách kịch tính, đáng kể, đột ngột
Verb dramatize kịch tính hóa, làm quá lên, bi kịch hóa
Noun dramatist nhà soạn kịch
Noun queen nữ hoàng, hoàng hậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δρᾶμα (drâma)
Latin
drama
Old French
drame
English
drama
Proto-Germanic
*kwēniz
Old English
cwēn
Middle English
quene
English
queen
Modern English
drama queen

Nguồn gốc của cụm từ 'drama queen'

'Drama queen' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ 'drama' (ám chỉ sự kịch tính, các sự kiện đầy cảm xúc) và 'queen' (nữ hoàng). Ban đầu, cụm từ này thường được dùng để mô tả một người phụ nữ có xu hướng phóng đại cảm xúc, phản ứng thái quá, hoặc biến những vấn đề nhỏ nhặt thành một 'màn kịch' lớn để thu hút sự chú ý. Hiện nay, nó được dùng phổ biến cho cả nam và nữ.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ trích ai đó vì phản ứng thái quá, cường điệu hóa vấn đề, thường nhằm thu hút sự chú ý. Nó khác với việc thể hiện cảm xúc chân thật trong những tình huống thực sự nghiêm trọng. 'Drama queen' thường cố tình tạo ra hoặc khuếch đại sự kịch tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drama queen
  • a total a total drama queen
    (một người cực kỳ kịch tính, một người hoàn toàn hay làm quá)
  • a bit of a a bit of a drama queen
    (hơi kịch tính một chút, hơi hay làm quá)
  • a real a real drama queen
    (một người thực sự kịch tính, một người hay làm quá thật sự)
  • an absolute an absolute drama queen
    (một người hoàn toàn kịch tính, một người hay làm quá đến mức tuyệt đối)
Verb + drama queen
  • act like act like a drama queen
    (hành động như một người kịch tính, làm quá lên)
  • be be a drama queen
    (là một người kịch tính, hay làm quá)
  • play the play the drama queen
    (đóng vai người kịch tính, diễn trò làm quá)

Idioms

  • Don't be such a drama queen!

    Đừng có làm quá lên như thế!, Đừng có kịch tính thế!

    "Your phone broke, it's not the end of the world. Don't be such a drama queen!"

    (Điện thoại bạn hỏng thôi mà, có phải tận thế đâu. Đừng có làm quá lên như thế!)

  • He's a bit of a drama queen.

    Anh ấy hơi kịch tính một chút (hay làm quá).

    "He cried for hours after losing the game; he's a bit of a drama queen."

    (Anh ấy đã khóc hàng giờ sau khi thua trận; anh ấy hơi kịch tính một chút.)

  • She's always playing the drama queen.

    Cô ấy luôn luôn diễn trò làm quá, luôn tỏ ra kịch tính.

    "Every time she doesn't get her way, she's always playing the drama queen."

    (Mỗi khi không được theo ý mình, cô ấy luôn luôn diễn trò làm quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drama queen

noun
Lật mặt

Một người, thường là nữ giới, có thói quen phản ứng với các tình huống một cách thái quá, làm lố.

"She's such a drama queen; she cries about everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being such a drama queen when she found out her favorite coffee shop was closed.
Cô ấy đã làm quá lên như một drama queen khi cô ấy phát hiện ra quán cà phê yêu thích của mình đóng cửa.
Phủ định
He wasn't being a drama queen; he was genuinely upset about losing his wallet.
Anh ấy không làm quá lên; anh ấy thực sự buồn khi mất ví.
Nghi vấn
Were they being drama queens when they complained about the সামান্য inconvenience?
Họ có đang làm quá lên khi phàn nàn về sự bất tiện nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drama queen".

Biểu tượng của sự kịch tính và phản ứng thái quá

Cụm từ 'drama queen' mô tả một người có xu hướng phản ứng thái quá với các sự kiện hoặc tình huống, dù chúng không quá nghiêm trọng. Người này thường tìm cách thu hút sự chú ý bằng cách phóng đại cảm xúc, than vãn hoặc tạo ra 'bi kịch' từ những chuyện nhỏ nhặt. Đây là một cách nói không chính thức và thường mang ý tiêu cực hoặc trêu chọc, thể hiện sự khó chịu hoặc thiếu kiên nhẫn với hành vi đó.

Sự phát triển về giới tính trong cách dùng

Mặc dù từ 'queen' (nữ hoàng) gợi ý rằng cụm từ này ban đầu thường được dùng để chỉ phụ nữ, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, 'drama queen' đã trở nên phổ biến để miêu tả cả nam giới. Bất kỳ ai thể hiện những hành vi kịch tính hoặc phản ứng thái quá đều có thể được gọi là 'drama queen', bất kể giới tính.