(Top Banner Ad)
get noticed
B1
Verb phrase B1 Tổng quát

get noticed

UK: /ɡet ˈnəʊtɪst/ • US: /ɡɛt ˈnoʊtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

được chú ý thu hút sự chú ý lọt vào mắt xanh gây ấn tượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attract attention; to be seen or recognized.

Vietnamese Meaning

Thu hút sự chú ý; được nhìn thấy hoặc nhận ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dyed her hair pink to get noticed."

    "Cô ấy nhuộm tóc màu hồng để được chú ý."

  • "The company is trying to get noticed by potential investors."

    "Công ty đang cố gắng thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư tiềm năng."

  • "He started wearing bright clothes to get noticed."

    "Anh ấy bắt đầu mặc quần áo sáng màu để được chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun notice sự chú ý, thông báo
Verb notice chú ý, nhận thấy
Adjective noticeable đáng chú ý, dễ nhận thấy
Adverb noticeably một cách đáng chú ý, rõ rệt
Adjective unnoticed không bị chú ý, lén lút
Noun notification thông báo, sự báo hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nota
Old French
noter
Middle English
noticen
English
get noticed

Nguồn gốc của 'get noticed'

Cụm từ 'get noticed' kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc khác nhau. Động từ 'notice' (nhận thấy, chú ý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nota' (dấu hiệu, ký hiệu), qua tiếng Pháp cổ 'noter' (ghi chú, quan sát). Trong tiếng Anh, nó phát triển thành 'notice' mang ý nghĩa chú ý hoặc nhận biết. Động từ 'get' ở đây đóng vai trò là một động từ nối, có nghĩa là 'trở nên' hoặc 'được', bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'geta'. Khi kết hợp lại, 'get noticed' diễn tả trạng thái 'được người khác nhìn thấy, nhận ra hoặc chú ý đến'.

Usage Note

Cụm từ "get noticed" thường mang ý nghĩa chủ động (ai đó cố gắng để được chú ý) hoặc bị động (điều gì đó vô tình thu hút sự chú ý). Nó khác với "be noticed" ở chỗ "get noticed" thường ngụ ý một quá trình hoặc nỗ lực để đạt được sự chú ý. So sánh với 'attract attention' (thu hút sự chú ý), 'stand out' (nổi bật), 'become visible' (trở nên dễ thấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả khả năng/độ khó
  • easily easily get noticed
    (dễ dàng được chú ý)
  • hard to hard to get noticed
    (khó để được chú ý)
  • quickly quickly get noticed
    (nhanh chóng được chú ý)
  • really really get noticed
    (thực sự được chú ý)
Động từ thể hiện hành động/chiến lược
  • try to try to get noticed
    (cố gắng để được chú ý)
  • help (someone) help (someone) get noticed
    (giúp (ai đó) được chú ý)
  • manage to manage to get noticed
    (xoay sở để được chú ý)
  • stand out to stand out to get noticed
    (nổi bật để được chú ý)
Trạng từ chỉ tần suất/mức độ
  • barely barely get noticed
    (hầu như không được chú ý)
  • rarely rarely get noticed
    (hiếm khi được chú ý)
  • always always get noticed
    (luôn được chú ý)

Idioms

  • get noticed for all the right reasons

    Được chú ý vì những lý do chính đáng/tốt đẹp

    "Her dedication and hard work made her get noticed for all the right reasons at the company."

    (Sự tận tâm và làm việc chăm chỉ đã giúp cô ấy được chú ý vì những lý do chính đáng ở công ty.)

  • get noticed for all the wrong reasons

    Được chú ý vì những lý do không hay/tiêu cực

    "He decided to dye his hair bright pink just to get noticed for all the wrong reasons."

    (Anh ấy quyết định nhuộm tóc màu hồng tươi chỉ để được chú ý vì những lý do không hay.)

  • go out of one's way to get noticed

    Cố gắng hết sức (làm những điều đặc biệt) để được chú ý

    "She often goes out of her way to get noticed during team meetings, even when it's not necessary."

    (Cô ấy thường cố gắng hết sức để được chú ý trong các cuộc họp nhóm, ngay cả khi điều đó không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get noticed

Verb phrase
Lật mặt

Thu hút sự chú ý; được nhìn thấy hoặc nhận ra.

"She dyed her hair pink to get noticed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get noticed".

Thương hiệu cá nhân (Personal Branding)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc xây dựng 'thương hiệu cá nhân' là rất quan trọng để 'get noticed' (được chú ý) trong sự nghiệp hoặc trên mạng xã hội. Mọi người cố gắng thể hiện điểm mạnh, giá trị và sự độc đáo của mình để tạo ấn tượng và nổi bật giữa đám đông, đặc biệt là trong thị trường việc làm cạnh tranh.

Mạng xã hội và sự hiển thị (Social Media Visibility)

Với sự phát triển bùng nổ của mạng xã hội, 'get noticed' đã trở thành một mục tiêu quan trọng đối với nhiều người, đặc biệt là giới trẻ và các nhà sáng tạo nội dung. Từ việc đăng ảnh, video độc đáo đến việc tạo ra nội dung sáng tạo, mọi người đều tìm cách thu hút sự chú ý, tăng lượt tương tác và trở nên nổi tiếng (trở thành 'influencer').