get noticed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attract attention; to be seen or recognized.
Vietnamese Meaning
Thu hút sự chú ý; được nhìn thấy hoặc nhận ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dyed her hair pink to get noticed."
"Cô ấy nhuộm tóc màu hồng để được chú ý."
-
"The company is trying to get noticed by potential investors."
"Công ty đang cố gắng thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư tiềm năng."
-
"He started wearing bright clothes to get noticed."
"Anh ấy bắt đầu mặc quần áo sáng màu để được chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | notice | sự chú ý, thông báo |
| Verb | notice | chú ý, nhận thấy |
| Adjective | noticeable | đáng chú ý, dễ nhận thấy |
| Adverb | noticeably | một cách đáng chú ý, rõ rệt |
| Adjective | unnoticed | không bị chú ý, lén lút |
| Noun | notification | thông báo, sự báo hiệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "get noticed" thường mang ý nghĩa chủ động (ai đó cố gắng để được chú ý) hoặc bị động (điều gì đó vô tình thu hút sự chú ý). Nó khác với "be noticed" ở chỗ "get noticed" thường ngụ ý một quá trình hoặc nỗ lực để đạt được sự chú ý. So sánh với 'attract attention' (thu hút sự chú ý), 'stand out' (nổi bật), 'become visible' (trở nên dễ thấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily get noticed (dễ dàng được chú ý)
-
hard to hard to get noticed (khó để được chú ý)
-
quickly quickly get noticed (nhanh chóng được chú ý)
-
really really get noticed (thực sự được chú ý)
-
try to try to get noticed (cố gắng để được chú ý)
-
help (someone) help (someone) get noticed (giúp (ai đó) được chú ý)
-
manage to manage to get noticed (xoay sở để được chú ý)
-
stand out to stand out to get noticed (nổi bật để được chú ý)
-
barely barely get noticed (hầu như không được chú ý)
-
rarely rarely get noticed (hiếm khi được chú ý)
-
always always get noticed (luôn được chú ý)
Idioms
-
get noticed for all the right reasons
Được chú ý vì những lý do chính đáng/tốt đẹp
"Her dedication and hard work made her get noticed for all the right reasons at the company."
(Sự tận tâm và làm việc chăm chỉ đã giúp cô ấy được chú ý vì những lý do chính đáng ở công ty.)
-
get noticed for all the wrong reasons
Được chú ý vì những lý do không hay/tiêu cực
"He decided to dye his hair bright pink just to get noticed for all the wrong reasons."
(Anh ấy quyết định nhuộm tóc màu hồng tươi chỉ để được chú ý vì những lý do không hay.)
-
go out of one's way to get noticed
Cố gắng hết sức (làm những điều đặc biệt) để được chú ý
"She often goes out of her way to get noticed during team meetings, even when it's not necessary."
(Cô ấy thường cố gắng hết sức để được chú ý trong các cuộc họp nhóm, ngay cả khi điều đó không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get noticed
Verb phraseThu hút sự chú ý; được nhìn thấy hoặc nhận ra.
"She dyed her hair pink to get noticed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get noticed".
