(Top Banner Ad)
draw in breath
B2
Verb Phrase B2 Sinh lý học, Ngôn ngữ học

draw in breath

Nghĩa tiếng Việt

hít sâu hít vào một hơi thở hắt ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inhale; to take a breath, often sharply or audibly, usually indicating surprise, shock, or relief.

Vietnamese Meaning

Hít vào; hít một hơi, thường là một cách đột ngột hoặc có thể nghe thấy, thường biểu thị sự ngạc nhiên, sốc hoặc nhẹ nhõm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drew in breath sharply when she saw the accident."

    "Cô ấy hít vào một hơi thật mạnh khi nhìn thấy vụ tai nạn."

  • "He drew in breath and began to speak."

    "Anh ta hít một hơi và bắt đầu nói."

  • "The audience drew in breath when the magician performed the dangerous trick."

    "Khán giả đồng loạt nín thở khi nhà ảo thuật thực hiện màn ảo thuật nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw kéo, rút, vẽ
Noun drawer ngăn kéo, người vẽ
Noun drawing bản vẽ, sự kéo/rút
Verb withdraw rút lui, rút tiền
Noun breath hơi thở
Verb breathe thở
Adjective breathless hết hơi, hổn hển
Noun breathing sự hô hấp, hơi thở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰragʰ- (pull, draw)
Proto-Germanic
*draganą*
Old English
dragan (to draw)
Proto-Germanic
*in*
Old English
in (in, into)
Proto-Germanic
*bræ-d-*
Old English
bræð (smell, vapor, exhalation)

Nguồn gốc đơn giản và trực tiếp

Cụm động từ 'draw in breath' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh mô tả hành động một cách trực tiếp và dễ hiểu. Động từ 'draw' có nghĩa gốc là 'kéo' hoặc 'rút', 'in' là 'vào trong', và 'breath' là 'hơi thở'. Kết hợp lại, chúng tạo nên nghĩa 'kéo hơi thở vào trong cơ thể', tức là 'hít vào'. Sự kết hợp này đã tồn tại trong tiếng Anh qua nhiều thế kỷ để diễn tả hành động hô hấp cơ bản của con người, không mang ý nghĩa ẩn dụ phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động hít thở sâu một cách vô thức khi một người trải qua một cảm xúc mạnh. Nó nhấn mạnh sự gián đoạn hoặc thay đổi trong nhịp thở bình thường. Khác với việc 'breathe in' đơn thuần, 'draw in breath' mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + draw in breath
  • deeply deeply draw in breath
    (hít một hơi thật sâu)
  • sharply sharply draw in breath
    (hít vào một hơi đột ngột/gấp (thường do giật mình, đau đớn))
  • slowly slowly draw in breath
    (hít thở chậm rãi)
Verb + draw in breath (hành động đi kèm)
  • gasp gasp and draw in breath
    (há hốc miệng và hít vào (thường do sốc, ngạc nhiên))
  • sigh sigh and draw in breath
    (thở dài và hít vào (thường sau khi nói hoặc suy nghĩ))

Idioms

  • draw in a deep breath

    Hít một hơi thật sâu (để trấn tĩnh, lấy lại bình tĩnh, hoặc chuẩn bị cho một hành động quan trọng)

    "She drew in a deep breath before walking onto the stage to give her speech."

    (Cô ấy hít một hơi thật sâu trước khi bước lên sân khấu để đọc bài phát biểu.)

  • draw in a sharp breath

    Hít vào một hơi gấp (thường do phản ứng với sự đau đớn, sốc, hoặc bất ngờ)

    "He drew in a sharp breath as the icy water splashed onto his face."

    (Anh ấy hít vào một hơi gấp khi nước đá lạnh bắn vào mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

draw in breath

Verb Phrase
Lật mặt

Hít vào; hít một hơi, thường là một cách đột ngột hoặc có thể nghe thấy, thường biểu thị sự ngạc nhiên, sốc hoặc nhẹ nhõm.

"She drew in breath sharply when she saw the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the magician finishes his trick, the audience will have drawn in breath, completely astonished.
Vào thời điểm nhà ảo thuật kết thúc màn trình diễn, khán giả sẽ nín thở, hoàn toàn kinh ngạc.
Phủ định
She won't have drawn in breath before realizing the danger, acting instinctively to protect herself.
Cô ấy sẽ không kịp nín thở trước khi nhận ra nguy hiểm, hành động theo bản năng để bảo vệ bản thân.
Nghi vấn
Will he have drawn in breath before jumping into the freezing water?
Liệu anh ấy có nín thở trước khi nhảy xuống dòng nước đóng băng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draw in breath".

Hơi thở: Biểu tượng của sự sống và linh hồn

Trong nhiều nền văn hóa và triết học trên thế giới, hơi thở không chỉ là một hành động sinh lý mà còn là biểu tượng của sự sống, linh hồn, hoặc khí lực (như 'khí' trong văn hóa Á Đông). Sự ra đời được đánh dấu bằng hơi thở đầu tiên, và cái chết là hơi thở cuối cùng. Việc 'kéo hơi thở vào' (draw in breath) là một hành động cơ bản duy trì sự tồn tại của con người và thường được liên kết với bản chất cốt lõi của sự sống.

Tầm quan trọng của hơi thở trong thiền định và yoga

Việc kiểm soát hơi thở, đặc biệt là hít thở sâu và chậm rãi ('draw in deep breaths'), là một phần cốt lõi của nhiều phương pháp thực hành tinh thần và sức khỏe như thiền định, yoga và mindfulness (chánh niệm). Nó giúp con người tập trung, giảm căng thẳng, và đạt được trạng thái bình yên trong tâm trí, đồng thời cải thiện sức khỏe thể chất.