draw in breath
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To inhale; to take a breath, often sharply or audibly, usually indicating surprise, shock, or relief.
Vietnamese Meaning
Hít vào; hít một hơi, thường là một cách đột ngột hoặc có thể nghe thấy, thường biểu thị sự ngạc nhiên, sốc hoặc nhẹ nhõm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drew in breath sharply when she saw the accident."
"Cô ấy hít vào một hơi thật mạnh khi nhìn thấy vụ tai nạn."
-
"He drew in breath and began to speak."
"Anh ta hít một hơi và bắt đầu nói."
-
"The audience drew in breath when the magician performed the dangerous trick."
"Khán giả đồng loạt nín thở khi nhà ảo thuật thực hiện màn ảo thuật nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động hít thở sâu một cách vô thức khi một người trải qua một cảm xúc mạnh. Nó nhấn mạnh sự gián đoạn hoặc thay đổi trong nhịp thở bình thường. Khác với việc 'breathe in' đơn thuần, 'draw in breath' mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply draw in breath (hít một hơi thật sâu)
-
sharply sharply draw in breath (hít vào một hơi đột ngột/gấp (thường do giật mình, đau đớn))
-
slowly slowly draw in breath (hít thở chậm rãi)
-
gasp gasp and draw in breath (há hốc miệng và hít vào (thường do sốc, ngạc nhiên))
-
sigh sigh and draw in breath (thở dài và hít vào (thường sau khi nói hoặc suy nghĩ))
Idioms
-
draw in a deep breath
Hít một hơi thật sâu (để trấn tĩnh, lấy lại bình tĩnh, hoặc chuẩn bị cho một hành động quan trọng)
"She drew in a deep breath before walking onto the stage to give her speech."
(Cô ấy hít một hơi thật sâu trước khi bước lên sân khấu để đọc bài phát biểu.)
-
draw in a sharp breath
Hít vào một hơi gấp (thường do phản ứng với sự đau đớn, sốc, hoặc bất ngờ)
"He drew in a sharp breath as the icy water splashed onto his face."
(Anh ấy hít vào một hơi gấp khi nước đá lạnh bắn vào mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
draw in breath
Verb PhraseHít vào; hít một hơi, thường là một cách đột ngột hoặc có thể nghe thấy, thường biểu thị sự ngạc nhiên, sốc hoặc nhẹ nhõm.
"She drew in breath sharply when she saw the accident."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the magician finishes his trick, the audience will have drawn in breath, completely astonished. |
Vào thời điểm nhà ảo thuật kết thúc màn trình diễn, khán giả sẽ nín thở, hoàn toàn kinh ngạc. |
| Phủ định | She won't have drawn in breath before realizing the danger, acting instinctively to protect herself. |
Cô ấy sẽ không kịp nín thở trước khi nhận ra nguy hiểm, hành động theo bản năng để bảo vệ bản thân. |
| Nghi vấn | Will he have drawn in breath before jumping into the freezing water? |
Liệu anh ấy có nín thở trước khi nhảy xuống dòng nước đóng băng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draw in breath".
