(Top Banner Ad)
dreamscape
C1
danh từ C1 Văn học, Tâm lý học, Nghệ thuật

dreamscape

UK: /ˈdriːmskeɪp/ • US: /ˈdriːmskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

không gian mơ cảnh quan mộng ảo thế giới trong mơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landscape or scene with the strangeness or mystery characteristic of dreams.

Vietnamese Meaning

Một cảnh quan hoặc khung cảnh mang sự kỳ lạ hoặc bí ẩn đặc trưng của những giấc mơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist created a vibrant dreamscape on canvas."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một không gian mơ sống động trên vải."

  • "Her paintings evoke a haunting dreamscape."

    "Những bức tranh của cô gợi lên một không gian mơ ám ảnh."

  • "The film transported the audience to a bizarre dreamscape."

    "Bộ phim đã đưa khán giả đến một không gian mơ kỳ dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dreamscape cảnh mơ, thế giới trong mơ
Noun dream giấc mơ, ước mơ
Verb dream mơ, mơ ước
Noun dreamer người mơ mộng
Adjective dreamy như mơ, mơ màng
Adjective dreamlike giống như mơ
Verb daydream mơ mộng ban ngày, mơ giữa ban ngày
Noun daydreamer người hay mơ mộng ban ngày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drēam
Old English
-scipe
English
dream + -scape

Nguồn gốc 'Dreamscape'

Từ 'dreamscape' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần: 'dream' (giấc mơ) và 'scape' (khung cảnh, tầm nhìn, như trong từ 'landscape' - phong cảnh hoặc 'seascape' - cảnh biển). Nó mô tả một khung cảnh hoặc thế giới có tính chất siêu thực, kỳ ảo và thường là đẹp đẽ, giống như những gì chúng ta trải nghiệm trong mơ.

Usage Note

Từ 'dreamscape' thường được dùng để mô tả những không gian hoặc trạng thái tinh thần siêu thực, ảo diệu, hoặc khó nắm bắt, giống như trong mơ. Nó có thể được sử dụng trong văn học, nghệ thuật, và tâm lý học để diễn tả những trải nghiệm chủ quan sâu sắc hoặc những thế giới tưởng tượng phong phú. Khác với từ 'dreamland' mang ý nghĩa một nơi yên bình và dễ chịu trong giấc mơ, 'dreamscape' thường hàm ý một sự phức tạp và có thể là cả sự hỗn loạn.

Prepositions

in of

*in a dreamscape*: Diễn tả việc ở trong một không gian mơ. Ví dụ: 'She found herself lost in a surreal dreamscape.'
*of a dreamscape*: Diễn tả thuộc tính hoặc bản chất của một không gian mơ. Ví dụ: 'The painting captured the essence of a dreamscape.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dreamscape
  • surreal surreal dreamscape
    (cảnh mơ siêu thực)
  • vivid vivid dreamscape
    (cảnh mơ sống động)
  • ethereal ethereal dreamscape
    (cảnh mơ thanh tao, siêu thoát)
  • haunting haunting dreamscape
    (cảnh mơ ám ảnh)
  • fantastical fantastical dreamscape
    (cảnh mơ kỳ ảo)
Verb + dreamscape
  • enter enter a dreamscape
    (bước vào một cảnh mơ)
  • explore explore the dreamscape
    (khám phá thế giới trong mơ)
  • get lost in get lost in the dreamscape
    (chìm đắm/lạc lối trong cảnh mơ)
  • create create a dreamscape
    (tạo ra một thế giới trong mơ)

Idioms

  • a journey into the dreamscape

    một cuộc hành trình vào thế giới trong mơ

    "The artist's latest exhibition is a fascinating journey into the dreamscape."

    (Triển lãm mới nhất của nghệ sĩ là một cuộc hành trình hấp dẫn vào thế giới trong mơ.)

  • lost in the dreamscape

    chìm đắm/lạc lối trong thế giới trong mơ

    "She often finds herself lost in the dreamscape of her own imagination."

    (Cô ấy thường thấy mình chìm đắm trong thế giới trong mơ của trí tưởng tượng.)

  • the dreamscape of the mind

    thế giới trong mơ của tâm trí

    "Poetry often delves into the intricate dreamscape of the human mind."

    (Thơ ca thường đi sâu vào thế giới trong mơ phức tạp của tâm trí con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreamscape

danh từ
Lật mặt

Một cảnh quan hoặc khung cảnh mang sự kỳ lạ hoặc bí ẩn đặc trưng của những giấc mơ.

"The artist created a vibrant dreamscape on canvas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I close my eyes, I will enter a vibrant dreamscape.
Nếu tôi nhắm mắt lại, tôi sẽ bước vào một khung cảnh giấc mơ sống động.
Phủ định
If you don't relax, you won't be able to visualize the dreamscape clearly.
Nếu bạn không thư giãn, bạn sẽ không thể hình dung rõ ràng khung cảnh giấc mơ.
Nghi vấn
Will we discover hidden meanings if we explore the dreamscape together?
Liệu chúng ta có khám phá ra những ý nghĩa tiềm ẩn nếu chúng ta cùng nhau khám phá khung cảnh giấc mơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreamscape".

Trong Nghệ thuật và Văn học

'Dreamscape' là một thuật ngữ thường được sử dụng trong nghệ thuật, văn học và điện ảnh để mô tả những khung cảnh hoặc tác phẩm có tính chất siêu thực, kỳ ảo, không tuân theo logic thực tế. Nó gợi lên sự tưởng tượng, bí ẩn và vẻ đẹp siêu việt, thường thấy trong các phong trào như Chủ nghĩa Siêu thực (Surrealism), hoặc các tác phẩm giả tưởng (fantasy) và khoa học viễn tưởng (sci-fi).

Khám phá Tiềm thức

Trong một bối cảnh rộng hơn, 'dreamscape' có thể ám chỉ những không gian nội tâm, những cảnh quan tinh thần mà chúng ta khám phá khi mơ hoặc khi suy tư sâu sắc. Nó đại diện cho thế giới phong phú của tiềm thức, nơi cảm xúc, ký ức và mong muốn được thể hiện một cách biểu tượng, thường mang lại cái nhìn sâu sắc về tâm lý con người.