dreamscape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A landscape or scene with the strangeness or mystery characteristic of dreams.
Vietnamese Meaning
Một cảnh quan hoặc khung cảnh mang sự kỳ lạ hoặc bí ẩn đặc trưng của những giấc mơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist created a vibrant dreamscape on canvas."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một không gian mơ sống động trên vải."
-
"Her paintings evoke a haunting dreamscape."
"Những bức tranh của cô gợi lên một không gian mơ ám ảnh."
-
"The film transported the audience to a bizarre dreamscape."
"Bộ phim đã đưa khán giả đến một không gian mơ kỳ dị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dreamscape | cảnh mơ, thế giới trong mơ |
| Noun | dream | giấc mơ, ước mơ |
| Verb | dream | mơ, mơ ước |
| Noun | dreamer | người mơ mộng |
| Adjective | dreamy | như mơ, mơ màng |
| Adjective | dreamlike | giống như mơ |
| Verb | daydream | mơ mộng ban ngày, mơ giữa ban ngày |
| Noun | daydreamer | người hay mơ mộng ban ngày |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dreamscape' thường được dùng để mô tả những không gian hoặc trạng thái tinh thần siêu thực, ảo diệu, hoặc khó nắm bắt, giống như trong mơ. Nó có thể được sử dụng trong văn học, nghệ thuật, và tâm lý học để diễn tả những trải nghiệm chủ quan sâu sắc hoặc những thế giới tưởng tượng phong phú. Khác với từ 'dreamland' mang ý nghĩa một nơi yên bình và dễ chịu trong giấc mơ, 'dreamscape' thường hàm ý một sự phức tạp và có thể là cả sự hỗn loạn.
Prepositions
*in a dreamscape*: Diễn tả việc ở trong một không gian mơ. Ví dụ: 'She found herself lost in a surreal dreamscape.'
*of a dreamscape*: Diễn tả thuộc tính hoặc bản chất của một không gian mơ. Ví dụ: 'The painting captured the essence of a dreamscape.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
surreal surreal dreamscape (cảnh mơ siêu thực)
-
vivid vivid dreamscape (cảnh mơ sống động)
-
ethereal ethereal dreamscape (cảnh mơ thanh tao, siêu thoát)
-
haunting haunting dreamscape (cảnh mơ ám ảnh)
-
fantastical fantastical dreamscape (cảnh mơ kỳ ảo)
-
enter enter a dreamscape (bước vào một cảnh mơ)
-
explore explore the dreamscape (khám phá thế giới trong mơ)
-
get lost in get lost in the dreamscape (chìm đắm/lạc lối trong cảnh mơ)
-
create create a dreamscape (tạo ra một thế giới trong mơ)
Idioms
-
a journey into the dreamscape
một cuộc hành trình vào thế giới trong mơ
"The artist's latest exhibition is a fascinating journey into the dreamscape."
(Triển lãm mới nhất của nghệ sĩ là một cuộc hành trình hấp dẫn vào thế giới trong mơ.)
-
lost in the dreamscape
chìm đắm/lạc lối trong thế giới trong mơ
"She often finds herself lost in the dreamscape of her own imagination."
(Cô ấy thường thấy mình chìm đắm trong thế giới trong mơ của trí tưởng tượng.)
-
the dreamscape of the mind
thế giới trong mơ của tâm trí
"Poetry often delves into the intricate dreamscape of the human mind."
(Thơ ca thường đi sâu vào thế giới trong mơ phức tạp của tâm trí con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dreamscape
danh từMột cảnh quan hoặc khung cảnh mang sự kỳ lạ hoặc bí ẩn đặc trưng của những giấc mơ.
"The artist created a vibrant dreamscape on canvas."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I close my eyes, I will enter a vibrant dreamscape. |
Nếu tôi nhắm mắt lại, tôi sẽ bước vào một khung cảnh giấc mơ sống động. |
| Phủ định | If you don't relax, you won't be able to visualize the dreamscape clearly. |
Nếu bạn không thư giãn, bạn sẽ không thể hình dung rõ ràng khung cảnh giấc mơ. |
| Nghi vấn | Will we discover hidden meanings if we explore the dreamscape together? |
Liệu chúng ta có khám phá ra những ý nghĩa tiềm ẩn nếu chúng ta cùng nhau khám phá khung cảnh giấc mơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreamscape".
