(Top Banner Ad)
driving regulations
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

driving regulations

UK: /ˈdraɪvɪŋ ˌreɡjʊˈleɪʃənz/ • US: /ˈdraɪvɪŋ ˌrɛɡjəˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quy định về lái xe luật lệ giao thông quy tắc giao thông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rules and laws that govern the operation of motor vehicles on public roads.

Vietnamese Meaning

Các quy tắc và luật lệ điều chỉnh việc vận hành xe cơ giới trên đường công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to understand driving regulations to ensure road safety."

    "Điều quan trọng là phải hiểu các quy định lái xe để đảm bảo an toàn đường bộ."

  • "New driving regulations will be implemented next month."

    "Các quy định lái xe mới sẽ được thực hiện vào tháng tới."

  • "The police enforce driving regulations to prevent accidents."

    "Cảnh sát thực thi các quy định lái xe để ngăn ngừa tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive lái (xe), điều khiển
Noun driver người lái xe
Verb regulate điều tiết, quy định
Noun regulation quy định, điều lệ
Adjective regulatory mang tính quy định, điều tiết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhreibh-
Proto-Germanic
*dribaną
Old English
drīfan
Middle English
driven
Modern English
drive
Latin
regula
Old French
regule
Medieval Latin
regulatio
Modern English
regulation

Nguồn gốc của cụm từ 'Driving Regulations'

Cụm từ 'driving regulations' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Driving' (lái xe) bắt nguồn từ động từ 'drive' trong tiếng Anh cổ (drīfan), có nghĩa là đẩy hoặc điều khiển. 'Regulations' (quy định) đến từ tiếng Latin 'regula' (thước kẻ, quy tắc), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Latin thời trung cổ, mang ý nghĩa là luật lệ hoặc điều lệ được đặt ra để kiểm soát một hoạt động nào đó. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả các quy tắc được thiết lập để quản lý việc lái xe, nhằm đảm bảo an toàn và trật tự giao thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, an toàn giao thông và hướng dẫn lái xe. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như tốc độ tối đa, biển báo giao thông, quy tắc nhường đường, và yêu cầu về giấy phép lái xe.

Prepositions

on regarding

* **on**: Thường dùng để chỉ sự liên quan trực tiếp đến các quy định. Ví dụ: "Information on driving regulations". * **regarding**: Thường dùng để chỉ sự liên quan đến các quy định một cách tổng quát hơn. Ví dụ: "Concerns regarding driving regulations".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + driving regulations
  • strict strict driving regulations
    (các quy định lái xe nghiêm ngặt)
  • new new driving regulations
    (các quy định lái xe mới)
  • local local driving regulations
    (các quy định lái xe địa phương)
  • current current driving regulations
    (các quy định lái xe hiện hành)
Verb + driving regulations
  • obey obey driving regulations
    (tuân thủ quy định lái xe)
  • violate violate driving regulations
    (vi phạm quy định lái xe)
  • enforce enforce driving regulations
    (thực thi quy định lái xe)
  • comply with comply with driving regulations
    (tuân thủ quy định lái xe)

Idioms

  • Be up to speed on driving regulations

    Nắm rõ/cập nhật các quy định lái xe

    "You need to be up to speed on the latest driving regulations before your road trip."

    (Bạn cần nắm rõ các quy định lái xe mới nhất trước chuyến đi đường dài của mình.)

  • Fall afoul of driving regulations

    Vi phạm quy định lái xe

    "Many tourists inadvertently fall afoul of local driving regulations."

    (Nhiều du khách vô tình vi phạm các quy định lái xe địa phương.)

  • Adhere to driving regulations

    Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định lái xe

    "It is crucial for all drivers to adhere to driving regulations to ensure safety."

    (Điều quan trọng là tất cả người lái xe phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định lái xe để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driving regulations

Danh từ
Lật mặt

Các quy tắc và luật lệ điều chỉnh việc vận hành xe cơ giới trên đường công cộng.

"It is important to understand driving regulations to ensure road safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been discussing the driving regulations for hours before the new law was announced.
Họ đã thảo luận về các quy định lái xe hàng giờ trước khi luật mới được công bố.
Phủ định
She hadn't been following the driving regulations closely enough, which resulted in a fine.
Cô ấy đã không tuân thủ các quy định lái xe đủ chặt chẽ, dẫn đến bị phạt.
Nghi vấn
Had he been reviewing the new driving regulations before taking the test?
Anh ấy đã xem lại các quy định lái xe mới trước khi làm bài kiểm tra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving regulations".

Tầm quan trọng của An toàn Giao thông

Các quy định lái xe (driving regulations) là nền tảng của an toàn giao thông trên toàn thế giới. Chúng được thiết lập để bảo vệ người đi đường, giảm thiểu tai nạn và đảm bảo dòng chảy giao thông trật tự. Mặc dù các quy định cụ thể có thể khác nhau giữa các quốc gia, nhưng mục tiêu cốt lõi là chung: thúc đẩy hành vi lái xe có trách nhiệm và an toàn cho cộng đồng.

Sự khác biệt về quy tắc giao thông: Lái xe bên trái hay bên phải?

Một trong những điểm khác biệt đáng chú ý nhất trong các quy định lái xe trên thế giới là việc lái xe bên phải hay bên trái đường. Khoảng 35% dân số thế giới lái xe bên trái (như ở Anh, Nhật Bản, Úc), trong khi phần lớn còn lại lái xe bên phải (như ở Việt Nam, Mỹ, Châu Âu). Sự khác biệt này bắt nguồn từ lịch sử và thói quen, và là một ví dụ rõ ràng về cách các quy định lái xe cơ bản có thể định hình văn hóa giao thông của một quốc gia.