(Top Banner Ad)
road rules
A2
noun A2 Giao thông

road rules

UK: /rəʊd ruːlz/ • US: /roʊd ruːlz/

Nghĩa tiếng Việt

luật giao thông đường bộ quy tắc giao thông luật lệ giao thông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of regulations governing the use of roads, intended to ensure safety and order.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các quy định chi phối việc sử dụng đường xá, nhằm đảm bảo an toàn và trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drivers must obey all road rules to avoid accidents."

    "Người lái xe phải tuân thủ tất cả các quy tắc giao thông để tránh tai nạn."

  • "It is important to teach children about road rules at a young age."

    "Điều quan trọng là dạy trẻ em về luật giao thông đường bộ từ khi còn nhỏ."

  • "The police enforce road rules to ensure public safety."

    "Cảnh sát thực thi luật giao thông đường bộ để đảm bảo an toàn công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, lộ trình
Noun rule quy tắc, luật lệ, quy định
Noun ruler người cai trị; thước kẻ
Noun regulation quy định, điều lệ
Verb rule cai trị, điều khiển; ra lệnh, quyết định
Verb regulate điều chỉnh, quy định, kiểm soát
Adjective regulatory mang tính điều chỉnh, có tính quy định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reidh-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
English
road
Latin
regula
Old French
riule
Middle English
reule
English
rule
Modern English
road rules

Nguồn gốc của 'road rules'

Cụm từ 'road rules' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Road' (con đường) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rād', có nghĩa là 'việc đi lại bằng ngựa' hoặc 'cuộc hành trình'. 'Rule' (quy tắc) đến từ tiếng Latin 'regula', nghĩa là 'thanh thẳng' hoặc 'nguyên tắc', qua tiếng Pháp cổ 'riule'. Mặc dù 'road' và 'rule' có nguồn gốc cổ xưa, việc kết hợp chúng thành 'road rules' để chỉ các quy tắc giao thông đường bộ là một cách dùng hiện đại, xuất hiện khi hệ thống đường sá và phương tiện giao thông phát triển, cần có các quy định rõ ràng để đảm bảo trật tự và an toàn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các luật lệ và quy tắc mà người tham gia giao thông (người lái xe, người đi bộ, v.v.) phải tuân thủ khi sử dụng đường xá. Nó bao gồm các quy định về tốc độ, làn đường, biển báo, tín hiệu giao thông, quyền ưu tiên và các hành vi bị cấm.

Prepositions

of on

‘Road rules of’ thường được dùng khi nói về các quy tắc giao thông của một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc địa phương cụ thể. Ví dụ: ‘the road rules of Vietnam’. ‘Road rules on’ có thể dùng để chỉ các quy tắc liên quan đến một khía cạnh cụ thể của giao thông đường bộ. Ví dụ: 'road rules on pedestrian crossings'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + road rules
  • obey obey road rules
    (tuân thủ luật giao thông đường bộ)
  • follow follow road rules
    (tuân theo luật giao thông đường bộ)
  • break break road rules
    (vi phạm luật giao thông đường bộ)
  • learn learn road rules
    (học luật giao thông đường bộ)
  • understand understand road rules
    (hiểu luật giao thông đường bộ)
  • enforce enforce road rules
    (thực thi luật giao thông đường bộ)
Adjective + road rules
  • strict strict road rules
    (luật giao thông đường bộ nghiêm ngặt)
  • local local road rules
    (luật giao thông đường bộ địa phương)
  • new new road rules
    (luật giao thông đường bộ mới)
  • basic basic road rules
    (luật giao thông đường bộ cơ bản)

Idioms

  • the rules of the road

    (nghĩa đen) các quy tắc giao thông đường bộ; (nghĩa bóng) các nguyên tắc hành xử cơ bản để thành công hoặc hòa nhập trong một tình huống hoặc xã hội.

    "You need to learn the rules of the road before you can get your driver's license. (Literal) / In any new job, it's important to quickly grasp the unspoken rules of the road. (Figurative)"

    (Bạn cần học các quy tắc giao thông đường bộ trước khi có thể lấy bằng lái xe. / Trong bất kỳ công việc mới nào, điều quan trọng là phải nhanh chóng nắm bắt các nguyên tắc hành xử ngầm.)

  • break the road rules

    vi phạm luật giao thông đường bộ

    "He was fined for breaking the road rules by running a red light."

    (Anh ấy đã bị phạt vì vi phạm luật giao thông đường bộ do vượt đèn đỏ.)

  • follow the road rules

    tuân thủ luật giao thông đường bộ

    "Always follow the road rules to ensure your safety and the safety of others."

    (Luôn luôn tuân thủ luật giao thông đường bộ để đảm bảo an toàn cho bạn và sự an toàn của những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road rules

noun
Lật mặt

Một tập hợp các quy định chi phối việc sử dụng đường xá, nhằm đảm bảo an toàn và trật tự.

"Drivers must obey all road rules to avoid accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road rules".

Tầm quan trọng của An toàn Giao thông

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'road rules' không chỉ là các quy định pháp lý mà còn là nền tảng của ý thức an toàn cộng đồng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc này được coi là một trách nhiệm xã hội, không chỉ bảo vệ bản thân mà còn bảo vệ những người tham gia giao thông khác. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và giáo dục về luật giao thông được thực hiện thường xuyên để nhấn mạnh giá trị của cuộc sống và sự an toàn.

Lái xe bên trái hay bên phải?

Một trong những điểm khác biệt văn hóa lớn nhất liên quan đến 'road rules' là việc lái xe bên trái hay bên phải. Hầu hết các quốc gia (khoảng 65%) lái xe bên phải đường (như Mỹ, Pháp, Đức), trong khi một số khác (khoảng 35%) lái xe bên trái (như Anh, Nhật Bản, Úc). Sự khác biệt này không chỉ ảnh hưởng đến vị trí tay lái của xe mà còn định hình toàn bộ hệ thống biển báo, quy tắc vượt xe, và cách đi vào vòng xuyến, tạo nên những trải nghiệm giao thông rất riêng biệt trên khắp thế giới.