(Top Banner Ad)
dubious evidence
C1
Tính từ C1 Luật pháp/ Pháp lý, Khoa học

dubious evidence

UK: /ˈdjuː.bi.əs/ • US: /ˈduː.bi.əs/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng đáng ngờ bằng chứng không thuyết phục chứng cứ mơ hồ bằng chứng thiếu xác thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

of questionable value; suspect

Vietnamese Meaning

Đáng ngờ, hoài nghi, không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecutor presented some rather dubious evidence against the defendant."

    "Công tố viên đã đưa ra một số bằng chứng khá đáng ngờ chống lại bị cáo."

  • "The witness provided dubious evidence, which the judge dismissed."

    "Nhân chứng đã cung cấp bằng chứng đáng ngờ, và thẩm phán đã bác bỏ nó."

  • "The scientific community regarded his claims with dubious evidence."

    "Cộng đồng khoa học coi những tuyên bố của ông ta với bằng chứng không chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb doubt nghi ngờ, hoài nghi
Noun doubt sự nghi ngờ, hoài nghi
Adjective doubtful đáng ngờ, không chắc chắn
Adverb dubiously một cách đáng ngờ, không rõ ràng
Noun dubiousness tính đáng ngờ, sự không rõ ràng
Adjective evident hiển nhiên, rõ ràng
Adverb evidently một cách rõ ràng, hiển nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/ Pháp lý, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-
Latin
dubius
Old French
dubious
English
dubious

Nguồn gốc của 'dubious'

Từ 'dubious' (đáng ngờ, không chắc chắn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'dubius', có nghĩa là 'do dự, lưỡng lự'. 'Dubius' lại liên quan đến 'duo' (nghĩa là 'hai'), gợi ý trạng thái đứng giữa hai lựa chọn hoặc ý kiến, không biết nên tin vào điều gì. Khi nói 'dubious evidence', tức là bằng chứng khiến người ta phải đắn đo, không thể tin tưởng hoàn toàn.

Nguồn gốc của 'evidence'

Từ 'evidence' (bằng chứng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evidentia', mang nghĩa 'sự hiển nhiên, sự rõ ràng'. Từ này mô tả những gì rõ ràng, có thể được nhìn thấy hoặc chứng minh, sau đó phát triển nghĩa để chỉ các thông tin hoặc sự kiện dùng để xác nhận tính đúng đắn của một tuyên bố hoặc một điều gì đó.

Usage Note

Tính từ 'dubious' thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó mà người nói/viết cảm thấy không đáng tin cậy hoặc có thể là sai. Trong cụm 'dubious evidence', nó ngụ ý bằng chứng đó không mạnh mẽ, thiếu tính xác thực hoặc có thể bị làm giả/ngụy tạo. Nó không chỉ đơn thuần là 'doubtful' (nghi ngờ) mà còn mang ý nghĩa về sự không trung thực hoặc có vấn đề về nguồn gốc.
Ở nghĩa này, 'dubious' mô tả trạng thái tinh thần của một người, biểu thị sự thiếu quyết đoán hoặc có sự nghi ngờ về điều gì đó. Tuy nhiên, trong cụm 'dubious evidence', nghĩa này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dubious evidence
  • present present dubious evidence
    (đưa ra bằng chứng đáng ngờ)
  • rely on rely on dubious evidence
    (dựa vào bằng chứng đáng ngờ)
  • dismiss dismiss dubious evidence
    (bác bỏ bằng chứng đáng ngờ)
  • question question dubious evidence
    (đặt câu hỏi về bằng chứng đáng ngờ)
Adjective + dubious evidence
  • scant scant dubious evidence
    (bằng chứng đáng ngờ ít ỏi)
  • unreliable unreliable dubious evidence
    (bằng chứng đáng ngờ không đáng tin cậy)
Prepositional Phrase + dubious evidence
  • based on based on dubious evidence
    (dựa trên bằng chứng đáng ngờ)
  • due to due to dubious evidence
    (do bằng chứng đáng ngờ)

Idioms

  • To present dubious evidence

    Đưa ra bằng chứng không đáng tin cậy hoặc gây nghi ngờ.

    "The defense team was accused of trying to present dubious evidence to mislead the jury."

    (Đội bào chữa bị cáo buộc cố gắng đưa ra bằng chứng đáng ngờ để đánh lừa bồi thẩm đoàn.)

  • To rely on dubious evidence

    Dựa vào thông tin hoặc bằng chứng có tính xác thực thấp hoặc không đáng tin cậy.

    "You shouldn't make important decisions if you have to rely on dubious evidence."

    (Bạn không nên đưa ra những quyết định quan trọng nếu bạn phải dựa vào bằng chứng đáng ngờ.)

  • To dismiss something as dubious evidence

    Bác bỏ hoặc gạt bỏ cái gì đó vì coi nó là bằng chứng không đáng tin cậy.

    "The scientific community was quick to dismiss the claims as dubious evidence without proper peer review."

    (Cộng đồng khoa học nhanh chóng bác bỏ các tuyên bố đó vì coi chúng là bằng chứng đáng ngờ mà không có sự đánh giá từ đồng nghiệp phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dubious evidence

Tính từ
Lật mặt

Đáng ngờ, hoài nghi, không chắc chắn.

"The prosecutor presented some rather dubious evidence against the defendant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dubious evidence".

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như học thuật, khoa học và luật pháp, việc áp dụng tư duy phản biện (critical thinking) để đánh giá bằng chứng là cực kỳ quan trọng. 'Dubious evidence' thường bị loại bỏ hoặc yêu cầu kiểm chứng chặt chẽ, bởi vì việc xây dựng kết luận dựa trên bằng chứng không đáng tin cậy có thể dẫn đến sai lầm nghiêm trọng hoặc gây bất công.

Bằng chứng trong hệ thống pháp luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, bằng chứng được trình bày phải tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt về tính xác thực và độ tin cậy. Bằng chứng 'dubious' (ví dụ: bằng chứng thu thập bất hợp pháp, lời khai mâu thuẫn, tài liệu giả mạo) thường không được chấp nhận hoặc bị xem xét rất cẩn trọng, nhằm đảm bảo công lý và quyền lợi chính đáng của các bên liên quan.