(Top Banner Ad)
hunting blind
B1
noun B1 Săn bắn

hunting blind

UK: /ˈhʌntɪŋ blaɪnd/ • US: /ˈhʌntɪŋ blaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

chòi săn lều săn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A camouflage structure used by hunters to conceal themselves from prey.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc ngụy trang được thợ săn sử dụng để che giấu bản thân khỏi con mồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter waited patiently in the hunting blind for a deer to appear."

    "Người thợ săn kiên nhẫn chờ đợi trong chòi săn để một con nai xuất hiện."

  • "He built a hunting blind near the lake to get a better shot at ducks."

    "Anh ấy đã dựng một cái chòi săn gần hồ để có thể bắn vịt tốt hơn."

  • "The hunting blind provided excellent cover from the wind and rain."

    "Chòi săn cung cấp một chỗ trú ẩn tuyệt vời khỏi gió và mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hunt cuộc săn, cuộc tìm kiếm
Verb hunt săn bắn, tìm kiếm
Noun hunter thợ săn
Noun hunting việc săn bắn, sự săn bắn
Adjective blind mù, không nhìn thấy
Noun blind rèm cửa, vật che mắt, nơi ẩn nấp
Noun blindness sự mù lòa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Săn bắn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*huntōną (to hunt)
Old English
huntian (to hunt)
Middle English
hunten (to hunt)
Modern English
hunt
Proto-Germanic
*blindaz (blind, dark)
Old English
blind (blind)
Middle English
blind (blind)
Modern English
blind (unable to see; a screen, cover)
Modern English Compound
hunting blind

Nguồn gốc từ 'Hunt'

Từ 'hunt' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*huntōną', mang nghĩa 'săn bắn'. Từ này đã tiến hóa qua tiếng Anh cổ 'huntian' và tiếng Anh trung đại 'hunten', giữ nguyên ý nghĩa về việc theo đuổi và bắt giữ động vật hoang dã.

Nguồn gốc từ 'Blind'

Từ 'blind' ban đầu trong tiếng Proto-Germanic '*blindaz' có nghĩa là 'mù' hoặc 'tối'. Trong tiếng Anh, nó không chỉ là tính từ chỉ việc không nhìn thấy mà còn phát triển thành danh từ chỉ 'vật che mắt', 'tấm màn' hoặc 'nơi ẩn nấp'. Ý nghĩa sau này là cơ sở để tạo nên 'hunting blind' như một nơi ẩn náu.

Sự kết hợp của 'Hunting Blind'

'Hunting blind' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. 'Hunting' mô tả mục đích (săn bắn), còn 'blind' (danh từ) chỉ một cấu trúc được thiết kế để che giấu. Cả hai từ kết hợp để tạo ra một thuật ngữ rõ ràng cho nơi ẩn náu dùng trong săn bắn hoặc quan sát động vật hoang dã.

Usage Note

Hunting blinds are typically constructed from natural materials like branches and leaves, or from manufactured materials such as fabric or mesh. They are designed to blend in with the surrounding environment and provide hunters with a concealed vantage point.

Prepositions

in from

"In a hunting blind": Chỉ vị trí, ở bên trong một cái chòi săn. Ví dụ: The hunter waited patiently *in* the hunting blind.
"From a hunting blind": Chỉ điểm xuất phát, từ một cái chòi săn. Ví dụ: The shot was taken *from* a hunting blind.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hunting blind
  • portable portable hunting blind
    (lều săn di động)
  • pop-up pop-up hunting blind
    (lều săn bật nhanh (tự bung))
  • ground ground hunting blind
    (lều săn mặt đất)
  • elevated elevated hunting blind
    (lều săn trên cao)
Verb + hunting blind
  • set up set up a hunting blind
    (dựng một lều săn)
  • hunt from hunt from a hunting blind
    (săn từ một lều ẩn nấp)
  • hide in hide in a hunting blind
    (ẩn nấp trong lều săn)
  • build build a hunting blind
    (xây dựng một lều săn)

Idioms

  • hunt from a hunting blind

    săn bắn từ một lều ẩn nấp (một cách phổ biến và hiệu quả)

    "Many archers prefer to hunt from a hunting blind to stay concealed from deer."

    (Nhiều người săn bắn cung tên thích săn từ lều ẩn nấp để tránh bị hươu phát hiện.)

  • set up a hunting blind

    dựng lều ẩn nấp để săn bắn

    "We need to set up a hunting blind before dawn if we want to catch anything."

    (Chúng ta cần dựng lều săn trước bình minh nếu muốn bắt được thứ gì đó.)

  • a permanent hunting blind

    một lều săn cố định, lâu dài

    "They constructed a permanent hunting blind near the water source for regular use."

    (Họ đã xây dựng một lều săn cố định gần nguồn nước để sử dụng thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunting blind

noun
Lật mặt

Một cấu trúc ngụy trang được thợ săn sử dụng để che giấu bản thân khỏi con mồi.

"The hunter waited patiently in the hunting blind for a deer to appear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunting blind".

Mục đích chính: Che giấu và Quan sát

Lều săn (hunting blind) là một công cụ thiết yếu cho những người săn bắn và nhiếp ảnh gia động vật hoang dã. Mục đích chính của nó là che giấu sự hiện diện của con người khỏi các loài vật, giúp họ có thể tiếp cận gần hơn mà không làm xáo trộn môi trường tự nhiên, đồng thời tăng cơ hội thành công trong việc săn bắn hoặc chụp ảnh.

Đạo đức và An toàn trong Săn bắn

Việc sử dụng lều săn thường được coi là một phần của thực hành săn bắn có đạo đức. Nó giúp người săn bắn có thời gian để quan sát, nhận diện con mồi phù hợp, và thực hiện cú bắn chính xác, giảm thiểu đau đớn cho động vật. Ngoài ra, lều săn cũng mang lại sự an toàn cho người săn bắn khỏi các yếu tố thời tiết và đôi khi là các mối nguy hiểm từ môi trường xung quanh.