play-based learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An educational approach where children learn through play, often with structured activities designed to promote specific skills or knowledge.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp giáo dục trong đó trẻ em học thông qua trò chơi, thường là các hoạt động có cấu trúc được thiết kế để thúc đẩy các kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many early childhood education programs incorporate play-based learning."
"Nhiều chương trình giáo dục mầm non kết hợp học tập dựa trên trò chơi."
-
"The kindergarten uses a play-based learning approach to teach basic concepts."
"Trường mẫu giáo sử dụng phương pháp học tập dựa trên trò chơi để dạy các khái niệm cơ bản."
-
"Play-based learning helps children develop problem-solving skills."
"Học tập dựa trên trò chơi giúp trẻ phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | play | Chơi, đóng vai, biểu diễn |
| Noun | player | Người chơi, cầu thủ |
| Adjective | playful | Vui tươi, tinh nghịch, thích chơi đùa |
| Verb | learn | Học, tiếp thu kiến thức |
| Noun | learner | Người học, học viên |
| Noun | learning | Sự học hỏi, việc học |
| Noun | basis | Nền tảng, cơ sở |
| Adjective | basic | Cơ bản, nền tảng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của trò chơi trong việc học tập. Không giống như 'traditional learning' (học truyền thống) thường tập trung vào việc ghi nhớ và lặp lại, 'play-based learning' khuyến khích sự khám phá, sáng tạo và tương tác xã hội. Nó khác với 'game-based learning' (học tập dựa trên trò chơi) vì tập trung vào việc tạo ra một môi trường vui chơi tự do, nơi việc học diễn ra một cách tự nhiên, thay vì sử dụng các trò chơi có mục tiêu học tập cụ thể được tích hợp sẵn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective play-based learning (học tập dựa trên trò chơi hiệu quả)
-
engaging engaging play-based learning (học tập dựa trên trò chơi hấp dẫn)
-
holistic holistic play-based learning (học tập dựa trên trò chơi toàn diện)
-
implement implement play-based learning (triển khai/thực hiện học tập dựa trên trò chơi)
-
promote promote play-based learning (thúc đẩy học tập dựa trên trò chơi)
-
foster foster play-based learning (nuôi dưỡng/phát triển học tập dựa trên trò chơi)
-
approach play-based learning approach (phương pháp học tập dựa trên trò chơi)
-
curriculum play-based learning curriculum (chương trình học tập dựa trên trò chơi)
-
environment play-based learning environment (môi trường học tập dựa trên trò chơi)
Idioms
-
The cornerstone of play-based learning
Nền tảng/yếu tố cốt lõi của học tập dựa trên trò chơi
"Engagement and exploration are the cornerstone of play-based learning."
(Sự tham gia và khám phá là nền tảng của học tập dựa trên trò chơi.)
-
Embracing play-based learning
Áp dụng/Tiếp nhận học tập dựa trên trò chơi
"Many progressive schools are now embracing play-based learning to enhance student development."
(Nhiều trường học tiến bộ hiện đang áp dụng học tập dựa trên trò chơi để nâng cao sự phát triển của học sinh.)
-
A shift towards play-based learning
Một sự chuyển đổi/xu hướng sang học tập dựa trên trò chơi
"There is a global shift towards play-based learning in early childhood education."
(Có một sự chuyển đổi toàn cầu sang học tập dựa trên trò chơi trong giáo dục mầm non.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
play-based learning
Tính từ (adjective)Một phương pháp giáo dục trong đó trẻ em học thông qua trò chơi, thường là các hoạt động có cấu trúc được thiết kế để thúc đẩy các kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể.
"Many early childhood education programs incorporate play-based learning."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school system incorporates play-based learning activities into the curriculum. |
Hệ thống trường học kết hợp các hoạt động học tập dựa trên trò chơi vào chương trình giảng dạy. |
| Phủ định | Many educational programs do not use play-based learning as their primary method. |
Nhiều chương trình giáo dục không sử dụng phương pháp học tập dựa trên trò chơi làm phương pháp chính của họ. |
| Nghi vấn | What are the key benefits of play-based learning in early childhood education? |
Những lợi ích chính của học tập dựa trên trò chơi trong giáo dục mầm non là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play-based learning".
