(Top Banner Ad)
play-based learning
B2
Tính từ (adjective) B2 Giáo dục

play-based learning

Nghĩa tiếng Việt

học tập dựa trên trò chơi dạy và học thông qua trò chơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational approach where children learn through play, often with structured activities designed to promote specific skills or knowledge.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giáo dục trong đó trẻ em học thông qua trò chơi, thường là các hoạt động có cấu trúc được thiết kế để thúc đẩy các kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many early childhood education programs incorporate play-based learning."

    "Nhiều chương trình giáo dục mầm non kết hợp học tập dựa trên trò chơi."

  • "The kindergarten uses a play-based learning approach to teach basic concepts."

    "Trường mẫu giáo sử dụng phương pháp học tập dựa trên trò chơi để dạy các khái niệm cơ bản."

  • "Play-based learning helps children develop problem-solving skills."

    "Học tập dựa trên trò chơi giúp trẻ phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play Chơi, đóng vai, biểu diễn
Noun player Người chơi, cầu thủ
Adjective playful Vui tươi, tinh nghịch, thích chơi đùa
Verb learn Học, tiếp thu kiến thức
Noun learner Người học, học viên
Noun learning Sự học hỏi, việc học
Noun basis Nền tảng, cơ sở
Adjective basic Cơ bản, nền tảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
plegan
Middle English
pleien
Modern English
play
Old English
leornian
Middle English
lernien
Modern English
learn

Nguồn gốc khái niệm hiện đại

Cụm từ 'play-based learning' (học tập dựa trên trò chơi) là một khái niệm giáo dục tương đối hiện đại. Nó xuất hiện rõ rệt vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi các nhà giáo dục tiên phong như Friedrich Fröbel (người sáng lập mẫu giáo) và Maria Montessori bắt đầu nhấn mạnh vai trò trung tâm của trò chơi trong sự phát triển và học hỏi của trẻ em. Đây không phải là một từ có lịch sử lâu đời mà là sự kết hợp của các từ 'play' (chơi), 'based' (dựa trên) và 'learning' (học tập) để mô tả một phương pháp sư phạm cụ thể, lấy trò chơi làm trọng tâm.

Triết lý đằng sau trò chơi

Triết lý cốt lõi của học tập dựa trên trò chơi là trẻ em học hỏi hiệu quả nhất thông qua việc tự khám phá, thử nghiệm và tương tác với môi trường xung quanh một cách tự nhiên và vui vẻ. Nó công nhận rằng trò chơi không chỉ là giải trí mà còn là công cụ mạnh mẽ để phát triển kỹ năng nhận thức, xã hội, tình cảm và thể chất. Phương pháp này thúc đẩy sự chủ động, sáng tạo và giải quyết vấn đề ở trẻ.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của trò chơi trong việc học tập. Không giống như 'traditional learning' (học truyền thống) thường tập trung vào việc ghi nhớ và lặp lại, 'play-based learning' khuyến khích sự khám phá, sáng tạo và tương tác xã hội. Nó khác với 'game-based learning' (học tập dựa trên trò chơi) vì tập trung vào việc tạo ra một môi trường vui chơi tự do, nơi việc học diễn ra một cách tự nhiên, thay vì sử dụng các trò chơi có mục tiêu học tập cụ thể được tích hợp sẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + play-based learning
  • effective effective play-based learning
    (học tập dựa trên trò chơi hiệu quả)
  • engaging engaging play-based learning
    (học tập dựa trên trò chơi hấp dẫn)
  • holistic holistic play-based learning
    (học tập dựa trên trò chơi toàn diện)
Verb + play-based learning
  • implement implement play-based learning
    (triển khai/thực hiện học tập dựa trên trò chơi)
  • promote promote play-based learning
    (thúc đẩy học tập dựa trên trò chơi)
  • foster foster play-based learning
    (nuôi dưỡng/phát triển học tập dựa trên trò chơi)
play-based learning + Noun
  • approach play-based learning approach
    (phương pháp học tập dựa trên trò chơi)
  • curriculum play-based learning curriculum
    (chương trình học tập dựa trên trò chơi)
  • environment play-based learning environment
    (môi trường học tập dựa trên trò chơi)

Idioms

  • The cornerstone of play-based learning

    Nền tảng/yếu tố cốt lõi của học tập dựa trên trò chơi

    "Engagement and exploration are the cornerstone of play-based learning."

    (Sự tham gia và khám phá là nền tảng của học tập dựa trên trò chơi.)

  • Embracing play-based learning

    Áp dụng/Tiếp nhận học tập dựa trên trò chơi

    "Many progressive schools are now embracing play-based learning to enhance student development."

    (Nhiều trường học tiến bộ hiện đang áp dụng học tập dựa trên trò chơi để nâng cao sự phát triển của học sinh.)

  • A shift towards play-based learning

    Một sự chuyển đổi/xu hướng sang học tập dựa trên trò chơi

    "There is a global shift towards play-based learning in early childhood education."

    (Có một sự chuyển đổi toàn cầu sang học tập dựa trên trò chơi trong giáo dục mầm non.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play-based learning

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Một phương pháp giáo dục trong đó trẻ em học thông qua trò chơi, thường là các hoạt động có cấu trúc được thiết kế để thúc đẩy các kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể.

"Many early childhood education programs incorporate play-based learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school system incorporates play-based learning activities into the curriculum.
Hệ thống trường học kết hợp các hoạt động học tập dựa trên trò chơi vào chương trình giảng dạy.
Phủ định
Many educational programs do not use play-based learning as their primary method.
Nhiều chương trình giáo dục không sử dụng phương pháp học tập dựa trên trò chơi làm phương pháp chính của họ.
Nghi vấn
What are the key benefits of play-based learning in early childhood education?
Những lợi ích chính của học tập dựa trên trò chơi trong giáo dục mầm non là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play-based learning".

Sự chuyển dịch từ giáo dục truyền thống

Khái niệm học tập dựa trên trò chơi đại diện cho một sự thay đổi đáng kể từ các mô hình giáo dục truyền thống, nặng về lý thuyết và học thuộc lòng. Ở các nước phương Tây, và ngày càng nhiều nơi trên thế giới, nó được coi là một phương pháp hiệu quả hơn, lấy người học làm trung tâm. Phương pháp này công nhận rằng trẻ em không phải là những bình rỗng cần được đổ đầy kiến thức mà là những cá nhân chủ động xây dựng kiến thức thông qua tương tác và trải nghiệm thực tế.

Quyền được chơi và phát triển toàn diện

Tầm quan trọng của trò chơi không chỉ được công nhận trong giáo dục mà còn được coi là một quyền cơ bản của trẻ em. Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (Điều 31) khẳng định quyền của trẻ em được nghỉ ngơi và giải trí, được tham gia vào các hoạt động vui chơi và giải trí phù hợp với lứa tuổi. Điều này nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của trò chơi trong sự phát triển toàn diện của trẻ, bao gồm cả khía cạnh thể chất, tinh thần, xã hội và cảm xúc, vượt ra ngoài khuôn khổ lớp học.