(Top Banner Ad)
ease traffic flow
B2
Động từ B2 Giao thông vận tải

ease traffic flow

UK: /iːz/ • US: /iːz/

Nghĩa tiếng Việt

giảm bớt ùn tắc giao thông làm thông thoáng giao thông giải tỏa giao thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something less painful, difficult, or severe.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó bớt đau đớn, khó khăn hoặc nghiêm trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new road is expected to ease traffic flow in the city center."

    "Con đường mới được kỳ vọng sẽ giúp giảm bớt tình trạng ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố."

  • "The construction of the bypass helped to ease traffic flow through the town."

    "Việc xây dựng đường vòng đã giúp giảm bớt tình trạng ùn tắc giao thông qua thị trấn."

  • "Implementing a one-way system is one way to ease traffic flow."

    "Thực hiện hệ thống một chiều là một cách để làm giảm tình trạng ùn tắc giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ease làm dịu, giảm bớt, làm cho dễ chịu hơn
Noun ease sự thoải mái, sự dễ chịu, sự giảm nhẹ
Adjective easy dễ dàng, thoải mái
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun traffic giao thông, lưu lượng xe cộ
Verb flow chảy, lưu thông
Noun flow dòng chảy, sự lưu thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aise
Middle English
ese
English
ease

Nguồn gốc của 'Ease'

Từ 'ease' (làm dịu, giảm bớt) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aise', mang nghĩa sự thoải mái, sự dễ chịu. Qua tiếng Anh trung đại 'ese', nó phát triển thành 'ease' trong tiếng Anh hiện đại, diễn tả hành động giảm bớt khó khăn, gánh nặng hoặc sự căng thẳng.

Sự kết hợp của cụm từ 'Ease traffic flow'

Cụm từ 'ease traffic flow' là một cấu trúc hiện đại, kết hợp ba từ riêng biệt. 'Ease' mang ý nghĩa làm giảm nhẹ hay làm cho dễ chịu hơn. 'Traffic' (giao thông) xuất phát từ tiếng Ý 'traffico' qua tiếng Pháp 'trafic', chỉ sự di chuyển của xe cộ và người đi bộ. 'Flow' (dòng chảy, sự lưu thông) đến từ tiếng Anh cổ 'flowan', ám chỉ sự chuyển động liên tục và trôi chảy. Khi kết hợp lại, cụm từ này có nghĩa là làm cho sự di chuyển của các phương tiện giao thông trở nên thông suốt và ít tắc nghẽn hơn.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'ease traffic flow', 'ease' mang ý nghĩa làm cho sự di chuyển của giao thông trở nên dễ dàng, trôi chảy hơn, giảm bớt sự ùn tắc. Khác với 'reduce' (giảm) chỉ đơn thuần là giảm số lượng, 'ease' ngụ ý cải thiện tình trạng, tạo điều kiện thuận lợi hơn.
Khi là danh từ, 'ease' chỉ trạng thái thoải mái, không gặp khó khăn. Trong cụm 'ease traffic flow', 'traffic flow' là một cụm danh từ, nên 'ease' (danh từ) không đóng vai trò trực tiếp.

Prepositions

into off

'ease into': bắt đầu một cách chậm rãi và dễ dàng. 'ease off': giảm bớt, dịu đi (áp lực, cường độ...). Tuy nhiên, những giới từ này không thường đi kèm trực tiếp với cụm 'ease traffic flow'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ease traffic flow
  • significantly significantly ease traffic flow
    (giảm đáng kể ùn tắc giao thông)
  • greatly greatly ease traffic flow
    (giảm nhiều ùn tắc giao thông)
  • partially partially ease traffic flow
    (giảm một phần ùn tắc giao thông)
  • temporarily temporarily ease traffic flow
    (tạm thời giảm ùn tắc giao thông)
Verb + (to) ease traffic flow
  • help to help to ease traffic flow
    (giúp giảm ùn tắc giao thông)
  • try to try to ease traffic flow
    (cố gắng giảm ùn tắc giao thông)
  • designed to designed to ease traffic flow
    (được thiết kế để giảm ùn tắc giao thông)
  • aim to aim to ease traffic flow
    (nhằm mục đích giảm ùn tắc giao thông)
Noun + ease traffic flow
  • measures to measures to ease traffic flow
    (các biện pháp giảm ùn tắc giao thông)
  • solutions to solutions to ease traffic flow
    (các giải pháp giảm ùn tắc giao thông)
  • plans to plans to ease traffic flow
    (các kế hoạch giảm ùn tắc giao thông)

Idioms

  • Implement measures to ease traffic flow

    Áp dụng các biện pháp để giảm ùn tắc giao thông

    "The city council decided to implement new measures to ease traffic flow downtown."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định áp dụng các biện pháp mới để giảm ùn tắc giao thông ở khu trung tâm.)

  • Designed to ease traffic flow

    Được thiết kế để giảm ùn tắc giao thông

    "The new public transport system is primarily designed to ease traffic flow."

    (Hệ thống giao thông công cộng mới chủ yếu được thiết kế để giảm ùn tắc giao thông.)

  • Contribute to easing traffic flow

    Góp phần giảm ùn tắc giao thông

    "Expanding the subway network will significantly contribute to easing traffic flow during rush hours."

    (Việc mở rộng mạng lưới tàu điện ngầm sẽ góp phần đáng kể vào việc giảm ùn tắc giao thông trong giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ease traffic flow

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó bớt đau đớn, khó khăn hoặc nghiêm trọng hơn.

"The new road is expected to ease traffic flow in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is implementing new traffic measures, hoping to ease traffic flow in the downtown area.
Hội đồng thành phố đang thực hiện các biện pháp giao thông mới, hy vọng sẽ giảm bớt lưu lượng giao thông ở khu vực trung tâm thành phố.
Phủ định
The construction project is not easing traffic flow; in fact, it's making congestion worse.
Dự án xây dựng không làm giảm lưu lượng giao thông; trên thực tế, nó còn làm tình trạng tắc nghẽn trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Is the new one-way system easing traffic flow as effectively as they predicted?
Hệ thống một chiều mới có đang giảm lưu lượng giao thông hiệu quả như họ đã dự đoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ease traffic flow".

Giải pháp đô thị thông minh

Ở nhiều thành phố phương Tây, việc giảm ùn tắc giao thông không chỉ dừng lại ở mở rộng đường xá mà còn thông qua các giải pháp đô thị thông minh. Các hệ thống giao thông được trang bị cảm biến, camera và trí tuệ nhân tạo để điều tiết đèn tín hiệu, quản lý luồng xe và cung cấp thông tin giao thông theo thời gian thực. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả di chuyển và chủ động giải quyết tình trạng kẹt xe.

Ưu tiên giao thông công cộng và các phương tiện thay thế

Để 'ease traffic flow', quy hoạch đô thị ở nhiều nước phương Tây thường nhấn mạnh việc phát triển mạnh mẽ hệ thống giao thông công cộng (tàu điện ngầm, xe buýt, xe điện), làn đường dành riêng cho xe đạp và khu vực đi bộ. Mục tiêu là khuyến khích người dân sử dụng các phương tiện này thay vì xe hơi cá nhân, từ đó giảm áp lực lên đường bộ và thúc đẩy một môi trường đô thị bền vững hơn.