(Top Banner Ad)
easily angered
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Tính cách

easily angered

UK: /ˈiːzɪli ˈæŋɡəd/ • US: /ˈiːzɪli ˈæŋɡərd/

Nghĩa tiếng Việt

dễ nổi nóng dễ giận tính khí nóng nảy dễ bực tức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a quick temper; prone to becoming angry quickly or easily.

Vietnamese Meaning

Dễ nổi nóng; có xu hướng trở nên giận dữ một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an easily angered man, so be careful what you say to him."

    "Ông ta là một người dễ nổi nóng, nên hãy cẩn thận những gì bạn nói với ông ta."

  • "Avoid discussing politics with him; he's easily angered."

    "Tránh thảo luận về chính trị với anh ấy; anh ấy rất dễ nổi nóng."

  • "She becomes easily angered when things don't go her way."

    "Cô ấy trở nên dễ nổi nóng khi mọi việc không diễn ra theo ý mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anger sự tức giận, cơn giận
Verb anger làm ai đó tức giận, chọc giận
Adjective angry tức giận, giận dữ
Adverb angrily một cách tức giận
Noun ease sự thoải mái, sự dễ dàng
Adjective easy dễ dàng, thoải mái
Adverb easily một cách dễ dàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*angh-
Proto-Germanic
*angaz
Old Norse
angr
Middle English
anger
Modern English
anger

Nguồn gốc của từ 'Anger'

Từ 'anger' (sự tức giận), là gốc của 'angered', có một hành trình lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *angh-, mang ý nghĩa 'siết chặt, đau đớn' hoặc 'bị bó hẹp', miêu tả cảm giác khó chịu khi bị hạn chế hoặc đau khổ. Qua tiếng Proto-Germanic (*angaz - sự đau khổ, phiền muộn) và tiếng Bắc Âu cổ (angr - nỗi buồn, rắc rối), từ này đã đi vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành nghĩa 'phẫn nộ, thịnh nộ' như chúng ta biết ngày nay. Như vậy, sự tức giận ban đầu được hiểu là một cảm giác bị siết chặt, bức bối bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người có tính khí nóng nảy, dễ bị kích động hoặc bực tức bởi những điều nhỏ nhặt. Nó nhấn mạnh sự dễ dàng và nhanh chóng mà người đó trở nên giận dữ. Khác với 'irritable' (khó chịu), 'easily angered' tập trung vào sự bùng nổ giận dữ hơn là cảm giác khó chịu âm ỉ. So với 'short-tempered' (nóng tính), 'easily angered' có thể bao hàm mức độ nghiêm trọng hơn, gợi ý rằng người đó không chỉ dễ cáu kỉnh mà còn có thể phản ứng mạnh mẽ hơn.

Prepositions

by at

* **by:** Dùng để chỉ điều gây ra sự tức giận. Ví dụ: He is easily angered *by* criticism.
* **at:** Dùng để chỉ hành động hoặc tình huống khiến ai đó tức giận. Ví dụ: She is easily angered *at* small mistakes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers
  • very very easily angered
    (rất dễ nổi nóng)
  • extremely extremely easily angered
    (cực kỳ dễ nổi nóng)
  • quite quite easily angered
    (khá dễ nổi nóng)
Common Verbs
  • be be easily angered
    (dễ bị chọc tức, dễ nổi nóng)
  • get get easily angered
    (trở nên dễ nổi nóng)
  • become become easily angered
    (trở nên dễ nổi nóng)

Idioms

  • to be easily angered by little things

    dễ tức giận vì những chuyện nhỏ nhặt

    "My grandfather is easily angered by little things, so we try to be very careful with him."

    (Ông tôi dễ tức giận vì những chuyện nhỏ nhặt, nên chúng tôi cố gắng rất cẩn thận khi ở cạnh ông.)

  • have a tendency to be easily angered

    có xu hướng dễ nổi nóng

    "She has a tendency to be easily angered when she's stressed."

    (Cô ấy có xu hướng dễ nổi nóng khi bị căng thẳng.)

  • someone who is easily angered

    người dễ nổi nóng

    "He's someone who is easily angered, so don't provoke him."

    (Anh ấy là người dễ nổi nóng, nên đừng khiêu khích anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easily angered

Tính từ
Lật mặt

Dễ nổi nóng; có xu hướng trở nên giận dữ một cách nhanh chóng và dễ dàng.

"He is an easily angered man, so be careful what you say to him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily angered".

Quản lý Cơn Giận (Anger Management)

Trong văn hóa phương Tây, việc quản lý và kiểm soát cơn giận được xem là một kỹ năng sống quan trọng. Có nhiều liệu pháp và kỹ thuật (như thiền, liệu pháp nhận thức-hành vi) được phát triển để giúp mọi người đối phó với cảm xúc này một cách lành mạnh, tránh những phản ứng bạo lực hoặc gây tổn hại đến bản thân và các mối quan hệ xã hội. Một người 'easily angered' thường được khuyến khích tìm cách kiểm soát tính khí của mình.

Đặc điểm 'Dây Ngắn' (Short Fuse)

Thuật ngữ 'short fuse' (dây cháy chậm ngắn) thường được dùng để mô tả một người 'easily angered', tức là họ rất dễ bùng nổ, giống như một quả pháo có dây cháy quá ngắn và nổ ngay lập tức. Đây là một đặc điểm tính cách thường bị nhìn nhận tiêu cực trong xã hội phương Tây, vì nó cho thấy sự thiếu kiên nhẫn và khả năng kiểm soát cảm xúc kém, có thể dẫn đến xung đột và hiểu lầm trong giao tiếp xã hội.