easy to understand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Simple and not complicated to grasp or comprehend.
Vietnamese Meaning
Đơn giản và không phức tạp để nắm bắt hoặc hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were easy to understand."
"Hướng dẫn rất dễ hiểu."
-
"The teacher made the lesson easy to understand."
"Giáo viên đã làm cho bài học trở nên dễ hiểu."
-
"This website provides information that is easy to understand for beginners."
"Trang web này cung cấp thông tin dễ hiểu cho người mới bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thoải mái |
| Verb | ease | làm dịu đi, làm giảm bớt |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Verb | understand | hiểu, thông hiểu |
| Noun | understanding | sự hiểu biết, lòng thông cảm |
| Adjective | understandable | có thể hiểu được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thông tin, giải thích, hoặc hướng dẫn mà không gây khó khăn cho người tiếp nhận. Nó nhấn mạnh tính trực quan và dễ tiếp cận của nội dung. So với các từ đồng nghĩa như 'comprehensible' (dễ hiểu) hay 'straightforward' (thẳng thắn, dễ hiểu), 'easy to understand' có phần thông dụng và thân thiện hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very easy to understand (rất dễ hiểu)
-
relatively relatively easy to understand (tương đối dễ hiểu)
-
quite quite easy to understand (khá dễ hiểu)
-
remarkably remarkably easy to understand (dễ hiểu một cách đáng ngạc nhiên)
-
make make something easy to understand (làm cho điều gì đó dễ hiểu)
-
find find something easy to understand (thấy điều gì đó dễ hiểu)
-
keep keep it easy to understand (giữ cho nó dễ hiểu)
-
a concept a concept easy to understand (một khái niệm dễ hiểu)
-
an explanation an explanation easy to understand (một lời giải thích dễ hiểu)
-
a language a language easy to understand (một ngôn ngữ dễ hiểu)
Idioms
-
Make something easy to understand
Giải thích, trình bày một điều gì đó một cách rõ ràng và đơn giản để mọi người dễ nắm bắt.
"The teacher always tries to make complex ideas easy to understand for her students."
(Giáo viên luôn cố gắng làm cho những ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu đối với học sinh của mình.)
-
It's easy to understand why...
Dễ dàng lý giải được tại sao...
"Given her excellent work, it's easy to understand why she got promoted."
(Với công việc xuất sắc của cô ấy, thật dễ hiểu tại sao cô ấy được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy to understand
Adjective PhraseĐơn giản và không phức tạp để nắm bắt hoặc hiểu.
"The instructions were easy to understand."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the professor had spoken clearly, the lecture would be easy to understand now. |
Nếu giáo sư đã nói rõ ràng, bài giảng sẽ dễ hiểu bây giờ. |
| Phủ định | If the instructions weren't so confusing, the software wouldn't have been difficult to understand yesterday. |
Nếu hướng dẫn không quá khó hiểu, phần mềm đã không khó hiểu vào ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If I had attended the meeting, would the contract be easy to understand now? |
Nếu tôi đã tham dự cuộc họp, hợp đồng có dễ hiểu bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy to understand".
