(Top Banner Ad)
easy to understand
A2
Adjective Phrase A2 General

easy to understand

Nghĩa tiếng Việt

dễ hiểu dễ nắm bắt dễ tiếp thu dễ lĩnh hội
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple and not complicated to grasp or comprehend.

Vietnamese Meaning

Đơn giản và không phức tạp để nắm bắt hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were easy to understand."

    "Hướng dẫn rất dễ hiểu."

  • "The teacher made the lesson easy to understand."

    "Giáo viên đã làm cho bài học trở nên dễ hiểu."

  • "This website provides information that is easy to understand for beginners."

    "Trang web này cung cấp thông tin dễ hiểu cho người mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb ease làm dịu đi, làm giảm bớt
Adverb easily một cách dễ dàng
Verb understand hiểu, thông hiểu
Noun understanding sự hiểu biết, lòng thông cảm
Adjective understandable có thể hiểu được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisier
Old English
understandan

Nguồn gốc của 'Easy'

Từ 'easy' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisier', mang ý nghĩa 'làm dịu đi, giảm bớt khó khăn'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh Trung Cổ dưới dạng 'esye' và dần phát triển thành 'easy' như chúng ta biết ngày nay, ám chỉ sự không đòi hỏi nhiều nỗ lực hay công sức.

Nguồn gốc của 'Understand'

Từ 'understand' có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'understandan'. Nghĩa đen của nó là 'đứng giữa' hoặc 'đứng trong số', ngụ ý việc đứng ở một vị trí mà từ đó có thể nắm bắt hoặc thấu hiểu một điều gì đó. Sự kết hợp giữa 'under' (có thể mang nghĩa 'giữa' hoặc 'ở dưới') và 'stand' (đứng) đã tạo nên ý nghĩa của sự thông hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thông tin, giải thích, hoặc hướng dẫn mà không gây khó khăn cho người tiếp nhận. Nó nhấn mạnh tính trực quan và dễ tiếp cận của nội dung. So với các từ đồng nghĩa như 'comprehensible' (dễ hiểu) hay 'straightforward' (thẳng thắn, dễ hiểu), 'easy to understand' có phần thông dụng và thân thiện hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + easy to understand
  • very very easy to understand
    (rất dễ hiểu)
  • relatively relatively easy to understand
    (tương đối dễ hiểu)
  • quite quite easy to understand
    (khá dễ hiểu)
  • remarkably remarkably easy to understand
    (dễ hiểu một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + (something) + easy to understand
  • make make something easy to understand
    (làm cho điều gì đó dễ hiểu)
  • find find something easy to understand
    (thấy điều gì đó dễ hiểu)
  • keep keep it easy to understand
    (giữ cho nó dễ hiểu)
Noun phrase + easy to understand
  • a concept a concept easy to understand
    (một khái niệm dễ hiểu)
  • an explanation an explanation easy to understand
    (một lời giải thích dễ hiểu)
  • a language a language easy to understand
    (một ngôn ngữ dễ hiểu)

Idioms

  • Make something easy to understand

    Giải thích, trình bày một điều gì đó một cách rõ ràng và đơn giản để mọi người dễ nắm bắt.

    "The teacher always tries to make complex ideas easy to understand for her students."

    (Giáo viên luôn cố gắng làm cho những ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu đối với học sinh của mình.)

  • It's easy to understand why...

    Dễ dàng lý giải được tại sao...

    "Given her excellent work, it's easy to understand why she got promoted."

    (Với công việc xuất sắc của cô ấy, thật dễ hiểu tại sao cô ấy được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy to understand

Adjective Phrase
Lật mặt

Đơn giản và không phức tạp để nắm bắt hoặc hiểu.

"The instructions were easy to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the professor had spoken clearly, the lecture would be easy to understand now.
Nếu giáo sư đã nói rõ ràng, bài giảng sẽ dễ hiểu bây giờ.
Phủ định
If the instructions weren't so confusing, the software wouldn't have been difficult to understand yesterday.
Nếu hướng dẫn không quá khó hiểu, phần mềm đã không khó hiểu vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
If I had attended the meeting, would the contract be easy to understand now?
Nếu tôi đã tham dự cuộc họp, hợp đồng có dễ hiểu bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy to understand".

Phong trào 'Plain Language' (Ngôn ngữ đơn giản)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một phong trào được gọi là 'Plain Language' nhằm thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, trực tiếp và 'dễ hiểu' trong giao tiếp, đặc biệt là trong các văn bản pháp luật, chính phủ và y tế. Mục tiêu là đảm bảo rằng thông tin quan trọng có thể tiếp cận được với công chúng mà không cần chuyên gia giải thích.

Giá trị của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, sự rõ ràng (clarity) và tính trực tiếp (directness) thường được đánh giá cao trong giao tiếp. Việc trình bày ý tưởng một cách 'dễ hiểu' không chỉ là một kỹ năng quan trọng mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe/đọc, giúp tránh hiểu lầm và thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả.