economic partnership
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Economic partnership'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều quốc gia để hợp tác về các vấn đề kinh tế, thường liên quan đến thương mại, đầu tư và các vấn đề tài chính khác.
Definition (English Meaning)
A formal agreement between two or more countries to cooperate on economic issues, typically involving trade, investment, and other financial matters.
Ví dụ Thực tế với 'Economic partnership'
-
"The two countries signed an economic partnership agreement to boost trade and investment."
"Hai nước đã ký một hiệp định đối tác kinh tế để thúc đẩy thương mại và đầu tư."
-
"The economic partnership between the EU and Canada has increased trade flows significantly."
"Quan hệ đối tác kinh tế giữa EU và Canada đã tăng đáng kể lưu lượng thương mại."
-
"The government is seeking to establish new economic partnerships with emerging markets."
"Chính phủ đang tìm cách thiết lập các quan hệ đối tác kinh tế mới với các thị trường mới nổi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Economic partnership'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: economic partnership
- Adjective: economic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Economic partnership'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ hợp tác mang tính chiến lược và lâu dài, có thể bao gồm việc giảm thuế quan, tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư và tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực cụ thể như công nghệ hoặc năng lượng. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và lợi ích chung giữa các bên liên quan.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **between:** Dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác kinh tế giữa hai hoặc nhiều quốc gia. Ví dụ: 'an economic partnership between Vietnam and the US'. * **with:** Dùng để chỉ sự hợp tác kinh tế của một quốc gia với một hoặc nhiều đối tác khác. Ví dụ: 'Vietnam's economic partnership with ASEAN'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Economic partnership'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.