(Top Banner Ad)
economic partnership
B2
Danh từ B2 Kinh tế

economic partnership

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈpɑːtnərʃɪp/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈpɑːrtnərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ đối tác kinh tế hợp tác kinh tế liên kết kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal agreement between two or more countries to cooperate on economic issues, typically involving trade, investment, and other financial matters.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều quốc gia để hợp tác về các vấn đề kinh tế, thường liên quan đến thương mại, đầu tư và các vấn đề tài chính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries signed an economic partnership agreement to boost trade and investment."

    "Hai nước đã ký một hiệp định đối tác kinh tế để thúc đẩy thương mại và đầu tư."

  • "The economic partnership between the EU and Canada has increased trade flows significantly."

    "Quan hệ đối tác kinh tế giữa EU và Canada đã tăng đáng kể lưu lượng thương mại."

  • "The government is seeking to establish new economic partnerships with emerging markets."

    "Chính phủ đang tìm cách thiết lập các quan hệ đối tác kinh tế mới với các thị trường mới nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist Nhà kinh tế học
Adjective economical Tiết kiệm, không lãng phí
Adverb economically Về mặt kinh tế, một cách tiết kiệm
Noun partner Đối tác, cộng sự
Verb to partner Hợp tác, làm đối tác
Noun partnership Quan hệ đối tác, sự hợp tác

Synonyms

Antonyms

trade war (chiến tranh thương mại)economic isolation (cô lập kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
économique
English
economic

Nguồn gốc 'Economic'

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình' hoặc 'quản lý gia sản'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó phát triển để chỉ việc quản lý tài nguyên và của cải ở cấp độ quốc gia, khu vực hoặc rộng hơn, liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu dùng.

Sự kết hợp với 'Partnership'

Từ 'partnership' được tạo thành từ 'partner' (đối tác), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parçuner' (có nghĩa là chia sẻ), và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, kỹ năng hoặc mối quan hệ). Khi kết hợp với 'economic', cụm từ 'economic partnership' mô tả một mối quan hệ hợp tác chính thức hoặc không chính thức giữa các quốc gia, doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân nhằm mục đích hợp tác, chia sẻ lợi ích và đạt được các mục tiêu kinh tế chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ hợp tác mang tính chiến lược và lâu dài, có thể bao gồm việc giảm thuế quan, tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư và tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực cụ thể như công nghệ hoặc năng lượng. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và lợi ích chung giữa các bên liên quan.

Prepositions

between with

* **between:** Dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác kinh tế giữa hai hoặc nhiều quốc gia. Ví dụ: 'an economic partnership between Vietnam and the US'. * **with:** Dùng để chỉ sự hợp tác kinh tế của một quốc gia với một hoặc nhiều đối tác khác. Ví dụ: 'Vietnam's economic partnership with ASEAN'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic partnership
  • strong strong economic partnership
    (quan hệ đối tác kinh tế vững mạnh)
  • strategic strategic economic partnership
    (quan hệ đối tác kinh tế chiến lược)
  • bilateral bilateral economic partnership
    (quan hệ đối tác kinh tế song phương)
  • close close economic partnership
    (quan hệ đối tác kinh tế gần gũi/thân thiết)
Verb + economic partnership
  • establish establish an economic partnership
    (thiết lập quan hệ đối tác kinh tế)
  • forge forge an economic partnership
    (xây dựng/tạo dựng quan hệ đối tác kinh tế)
  • strengthen strengthen economic partnership
    (củng cố/tăng cường quan hệ đối tác kinh tế)
  • deepen deepen economic partnership
    (làm sâu sắc thêm quan hệ đối tác kinh tế)

Idioms

  • deepen an economic partnership

    làm sâu sắc thêm quan hệ đối tác kinh tế

    "Both nations aim to deepen their economic partnership through new trade agreements."

    (Cả hai quốc gia đều đặt mục tiêu làm sâu sắc thêm quan hệ đối tác kinh tế thông qua các thỏa thuận thương mại mới.)

  • a framework for economic partnership

    một khuôn khổ cho quan hệ đối tác kinh tế

    "The new agreement provides a clear framework for economic partnership between the two regions."

    (Thỏa thuận mới cung cấp một khuôn khổ rõ ràng cho quan hệ đối tác kinh tế giữa hai khu vực.)

  • foster economic partnerships

    thúc đẩy các quan hệ đối tác kinh tế

    "The government is committed to fostering economic partnerships with developing countries."

    (Chính phủ cam kết thúc đẩy các quan hệ đối tác kinh tế với các nước đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic partnership

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều quốc gia để hợp tác về các vấn đề kinh tế, thường liên quan đến thương mại, đầu tư và các vấn đề tài chính khác.

"The two countries signed an economic partnership agreement to boost trade and investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic partnership".

Toàn cầu hóa và Hội nhập Kinh tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, 'economic partnership' là khái niệm cốt lõi cho sự phát triển của các khối kinh tế khu vực (như Liên minh Châu Âu EU, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ASEAN) và các hiệp định thương mại tự do (FTA). Chúng phản ánh xu hướng các quốc gia xích lại gần nhau để tối ưu hóa nguồn lực, mở rộng thị trường và đạt được tăng trưởng bền vững.

Nguyên tắc Win-Win trong Hợp tác Quốc tế

Nhiều quan hệ đối tác kinh tế hiện đại, đặc biệt trong văn hóa kinh doanh và chính trị phương Tây, được xây dựng trên nguyên tắc 'win-win' (hai bên cùng có lợi). Điều này có nghĩa là tất cả các bên tham gia đều kỳ vọng nhận được lợi ích công bằng và đáng kể, từ đó thúc đẩy sự tin cậy, bền vững và hợp tác lâu dài, thay vì chỉ tập trung vào lợi ích một chiều.