(Top Banner Ad)
economic globalization
C1
danh từ C1 Kinh tế

economic globalization

UK: /ˌekəˈnɒmɪk ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˌɡloʊbələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình toàn cầu hóa kinh tế sự toàn cầu hóa nền kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increasing economic interdependence of national economies across the world through a rapid increase in cross-border movement of goods, service, technology and capital.

Vietnamese Meaning

Sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng về kinh tế giữa các nền kinh tế quốc gia trên toàn thế giới thông qua sự gia tăng nhanh chóng trong việc di chuyển xuyên biên giới của hàng hóa, dịch vụ, công nghệ và vốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economic globalization has led to increased trade between countries."

    "Toàn cầu hóa kinh tế đã dẫn đến sự gia tăng thương mại giữa các quốc gia."

  • "The benefits and risks of economic globalization are widely debated."

    "Lợi ích và rủi ro của toàn cầu hóa kinh tế đang được tranh luận rộng rãi."

  • "Many developing countries have benefited from economic globalization."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển đã được hưởng lợi từ toàn cầu hóa kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economic (thuộc) kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, không lãng phí
Verb economize tiết kiệm
Adverb economically một cách kinh tế; một cách tiết kiệm
Noun globe quả địa cầu, trái đất
Adjective global toàn cầu, toàn thế giới
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun deglobalization quá trình phi toàn cầu hóa
Adverb globally trên toàn cầu, khắp thế giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
οἰκονομία
La-tinh
oeconomia
Pháp cổ
économique
Anh
economic
La-tinh
globus
Hy Lạp cổ
-izein
Anh
globalization
Anh
economic globalization

Sự Kết Nối Toàn Cầu của Kinh Tế

Cụm từ "economic globalization" là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Nó được dùng để mô tả quá trình tăng cường sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế quốc gia thông qua sự gia tăng mạnh mẽ của thương mại quốc tế, dòng vốn đầu tư xuyên biên giới và sự lan truyền công nghệ.

Từ Quản lý Gia đình đến Toàn cầu

Phần "economic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "oikonomia" (οἰκονομία), có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Phần "globalization" được hình thành từ 'global' (toàn cầu, có gốc từ tiếng La-tinh 'globus' - quả cầu) và hậu tố '-ization' (tạo thành, có gốc từ tiếng Hy Lạp '-izein'). Khi kết hợp, cụm từ này hàm ý sự quản lý và liên kết các hoạt động kinh tế trên phạm vi toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự hội nhập của thị trường quốc gia vào một thị trường quốc tế duy nhất. Nó liên quan đến việc giảm bớt các rào cản thương mại và đầu tư, cũng như sự phát triển của các công ty đa quốc gia và các chuỗi cung ứng toàn cầu. Cần phân biệt với các hình thức toàn cầu hóa khác như toàn cầu hóa văn hóa hoặc chính trị, mặc dù chúng có liên quan mật thiết.

Prepositions

of in

* **of:** Chỉ sự liên quan hoặc thành phần: 'The impact of economic globalization.'
* **in:** Chỉ bối cảnh hoặc phạm vi: 'Participating in economic globalization.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic globalization
  • rapid rapid economic globalization
    (toàn cầu hóa kinh tế nhanh chóng)
  • uneven uneven economic globalization
    (toàn cầu hóa kinh tế không đồng đều)
  • profound profound economic globalization
    (toàn cầu hóa kinh tế sâu sắc/có tác động lớn)
Verb + economic globalization
  • promote promote economic globalization
    (thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế)
  • resist resist economic globalization
    (chống lại toàn cầu hóa kinh tế)
  • manage manage economic globalization
    (quản lý quá trình toàn cầu hóa kinh tế)
economic globalization + Verb
  • leads to economic globalization leads to...
    (toàn cầu hóa kinh tế dẫn đến...)
  • shapes economic globalization shapes modern societies
    (toàn cầu hóa kinh tế định hình các xã hội hiện đại)
Noun + of + economic globalization
  • benefits benefits of economic globalization
    (những lợi ích của toàn cầu hóa kinh tế)
  • challenges challenges of economic globalization
    (những thách thức của toàn cầu hóa kinh tế)

Idioms

  • The era of economic globalization

    Kỷ nguyên của toàn cầu hóa kinh tế

    "We are living in the era of economic globalization, where economies are increasingly interconnected."

    (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên của toàn cầu hóa kinh tế, nơi các nền kinh tế ngày càng kết nối với nhau.)

  • The forces of economic globalization

    Các động lực/lực lượng của toàn cầu hóa kinh tế

    "The forces of economic globalization have reshaped industries and labor markets worldwide."

    (Các động lực của toàn cầu hóa kinh tế đã định hình lại các ngành công nghiệp và thị trường lao động trên toàn thế giới.)

  • Navigating economic globalization

    Điều hướng/ứng phó với toàn cầu hóa kinh tế

    "Governments face the complex task of navigating economic globalization effectively."

    (Các chính phủ đối mặt với nhiệm vụ phức tạp là điều hướng toàn cầu hóa kinh tế một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic globalization

danh từ
Lật mặt

Sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng về kinh tế giữa các nền kinh tế quốc gia trên toàn thế giới thông qua sự gia tăng nhanh chóng trong việc di chuyển xuyên biên giới của hàng hóa, dịch vụ, công nghệ và vốn.

"Economic globalization has led to increased trade between countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economic globalization has several effects: increased trade, greater investment flows, and enhanced cultural exchange.
Toàn cầu hóa kinh tế có nhiều tác động: tăng cường thương mại, dòng vốn đầu tư lớn hơn và tăng cường giao lưu văn hóa.
Phủ định
Economic globalization isn't universally beneficial: some countries may struggle to compete, and inequalities may widen.
Toàn cầu hóa kinh tế không phải lúc nào cũng có lợi: một số quốc gia có thể gặp khó khăn trong cạnh tranh và bất bình đẳng có thể gia tăng.
Nghi vấn
Does economic globalization lead to a more interconnected world: a world where goods, services, and ideas flow freely across borders?
Liệu toàn cầu hóa kinh tế có dẫn đến một thế giới kết nối chặt chẽ hơn không: một thế giới nơi hàng hóa, dịch vụ và ý tưởng lưu thông tự do qua biên giới?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economic globalization was a significant factor in the rapid growth of many Asian economies in the late 20th century.
Toàn cầu hóa kinh tế là một yếu tố quan trọng trong sự tăng trưởng nhanh chóng của nhiều nền kinh tế châu Á vào cuối thế kỷ 20.
Phủ định
The government didn't implement policies to mitigate the negative effects of economic globalization during that period.
Chính phủ đã không thực hiện các chính sách để giảm thiểu những tác động tiêu cực của toàn cầu hóa kinh tế trong giai đoạn đó.
Nghi vấn
Did the treaty accelerate economic globalization in the region?
Hiệp ước có thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic globalization".

Sự Lan Tỏa Văn Hóa và Thương Hiệu Toàn Cầu

Toàn cầu hóa kinh tế đã thúc đẩy sự lan tỏa của các sản phẩm, thương hiệu và thậm chí cả các ý tưởng văn hóa trên toàn thế giới. Người tiêu dùng ở Việt Nam có thể dễ dàng tiếp cận sản phẩm từ Mỹ, Hàn Quốc, hay châu Âu, tạo nên một sự pha trộn và lai tạo văn hóa độc đáo. Điều này không chỉ thay đổi cách chúng ta mua sắm mà còn ảnh hưởng đến lối sống và khẩu vị.

Bất Bình Đẳng và Phản Ứng

Mặc dù toàn cầu hóa kinh tế mang lại nhiều lợi ích về phát triển và tăng trưởng, nó cũng thường bị chỉ trích vì làm gia tăng bất bình đẳng thu nhập giữa các quốc gia và trong nội bộ mỗi quốc gia. Điều này đã dẫn đến nhiều phong trào phản đối toàn cầu hóa, kêu gọi một hệ thống kinh tế công bằng và bền vững hơn, đặc biệt là ở các nước phương Tây và các diễn đàn quốc tế.