(Top Banner Ad)
economic liberalism
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic liberalism

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈlɪbərəlɪzəm/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk ˈlɪbərəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tự do kinh tế tự do kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political and economic ideology that advocates for minimal government intervention in the economy, emphasizing free markets, free trade, and private property.

Vietnamese Meaning

Một hệ tư tưởng chính trị và kinh tế chủ trương sự can thiệp tối thiểu của chính phủ vào nền kinh tế, nhấn mạnh thị trường tự do, thương mại tự do và sở hữu tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economic liberalism promotes competition as the most effective way to allocate resources."

    "Chủ nghĩa tự do kinh tế thúc đẩy cạnh tranh như là cách hiệu quả nhất để phân bổ nguồn lực."

  • "The government's adoption of economic liberalism led to significant growth in the private sector."

    "Việc chính phủ áp dụng chủ nghĩa tự do kinh tế đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong khu vực tư nhân."

  • "Critics of economic liberalism argue that it can exacerbate income inequality."

    "Các nhà phê bình chủ nghĩa tự do kinh tế cho rằng nó có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng thu nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Adjective liberal tự do, phóng khoáng, rộng lượng
Noun liberal người theo chủ nghĩa tự do
Verb liberalize tự do hóa
Noun liberalization sự tự do hóa
Adverb liberally một cách tự do, rộng rãi

Synonyms

free market economics (kinh tế thị trường tự do)laissez-faire economics (kinh tế tự do)

Antonyms

state interventionism (chủ nghĩa can thiệp nhà nước)protectionism (chủ nghĩa bảo hộ)command economy (kinh tế chỉ huy)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomía)
Latin
oeconomia
Old French
économique
English
economic
Latin
liber (free)
Old French
liberal
English
liberal
English
liberalism
English
economic liberalism

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý hộ gia đình'. Nó được hình thành từ 'oikos' (ngôi nhà) và 'nomos' (tập quán, luật). Sau này, ý nghĩa mở rộng ra việc quản lý tài nguyên của một quốc gia.

Nguồn gốc của 'Liberalism'

Từ 'liberalism' xuất phát từ tiếng Latin 'liber', có nghĩa là 'tự do' hoặc 'không bị ràng buộc'. Nó ban đầu dùng để chỉ những người có tư tưởng cởi mở, khoan dung. Khi kết hợp với 'economic', nó tạo thành một triết lý về tự do kinh tế.

Sự kết hợp: 'Chủ nghĩa tự do kinh tế'

Thuật ngữ 'chủ nghĩa tự do kinh tế' được hình thành vào khoảng thế kỷ 18-19, khi các nhà tư tưởng như Adam Smith phát triển ý tưởng về thị trường tự do và ít sự can thiệp của chính phủ. Nó phản ánh niềm tin rằng sự tự do cá nhân trong hoạt động kinh tế sẽ dẫn đến sự thịnh vượng chung.

Usage Note

Economic liberalism thường bị nhầm lẫn với chủ nghĩa tự do nói chung, nhưng tập trung cụ thể vào các khía cạnh kinh tế. Nó khác với các hình thức chủ nghĩa tư bản có sự can thiệp mạnh mẽ của chính phủ (ví dụ: chủ nghĩa tư bản nhà nước) hoặc chủ nghĩa bảo hộ.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the principles *of* economic liberalism', 'a belief *in* economic liberalism'. 'Of' thường chỉ mối liên hệ thuộc về hoặc đặc trưng. 'In' thường chỉ sự tin tưởng hoặc ủng hộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic liberalism
  • classical classical economic liberalism
    (chủ nghĩa tự do kinh tế cổ điển)
  • modern modern economic liberalism
    (chủ nghĩa tự do kinh tế hiện đại)
  • staunch staunch economic liberalism
    (chủ nghĩa tự do kinh tế kiên định)
  • radical radical economic liberalism
    (chủ nghĩa tự do kinh tế cấp tiến)
Verb + economic liberalism
  • embrace embrace economic liberalism
    (ủng hộ/tiếp nhận chủ nghĩa tự do kinh tế)
  • advocate advocate economic liberalism
    (chủ trương chủ nghĩa tự do kinh tế)
  • reject reject economic liberalism
    (phản đối/khước từ chủ nghĩa tự do kinh tế)
  • implement implement economic liberalism
    (thực hiện chủ nghĩa tự do kinh tế)
economic liberalism + Noun
  • policies economic liberalism policies
    (các chính sách tự do kinh tế)
  • principles economic liberalism principles
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa tự do kinh tế)
  • proponents proponents of economic liberalism
    (những người ủng hộ chủ nghĩa tự do kinh tế)

Idioms

  • the tenets of economic liberalism

    các giáo lý/nguyên lý của chủ nghĩa tự do kinh tế

    "The government's new policies align with the tenets of economic liberalism."

    (Các chính sách mới của chính phủ phù hợp với các giáo lý của chủ nghĩa tự do kinh tế.)

  • a shift towards economic liberalism

    một sự chuyển dịch sang chủ nghĩa tự do kinh tế

    "Many developing countries have experienced a shift towards economic liberalism in recent decades."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đã trải qua một sự chuyển dịch sang chủ nghĩa tự do kinh tế trong những thập kỷ gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic liberalism

Danh từ
Lật mặt

Một hệ tư tưởng chính trị và kinh tế chủ trương sự can thiệp tối thiểu của chính phủ vào nền kinh tế, nhấn mạnh thị trường tự do, thương mại tự do và sở hữu tư nhân.

"Economic liberalism promotes competition as the most effective way to allocate resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government promotes economic liberalism to encourage free trade.
Chính phủ thúc đẩy chủ nghĩa tự do kinh tế để khuyến khích thương mại tự do.
Phủ định
Many developing nations do not fully embrace economic liberalism due to concerns about inequality.
Nhiều quốc gia đang phát triển không hoàn toàn chấp nhận chủ nghĩa tự do kinh tế vì lo ngại về sự bất bình đẳng.
Nghi vấn
Does economic liberalism always lead to economic growth?
Chủ nghĩa tự do kinh tế có luôn dẫn đến tăng trưởng kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic liberalism".

Adam Smith và 'Bàn tay vô hình'

Adam Smith, một nhà kinh tế học người Scotland thế kỷ 18, thường được coi là cha đẻ của chủ nghĩa tự do kinh tế hiện đại. Ông nổi tiếng với khái niệm 'bàn tay vô hình', cho rằng khi các cá nhân theo đuổi lợi ích riêng trong một thị trường tự do, họ vô tình đóng góp vào sự thịnh vượng chung của xã hội.

Thị trường tự do và ít can thiệp của chính phủ

Chủ nghĩa tự do kinh tế ủng hộ mạnh mẽ các thị trường tự do, nơi giá cả và sản lượng được xác định bởi cung và cầu, thay vì sự can thiệp của chính phủ. Triết lý này tin rằng càng ít quy định của nhà nước, nền kinh tế càng phát triển hiệu quả và mang lại lợi ích cho mọi người.