(Top Banner Ad)
economic principle
B2
Danh từ B2 Kinh tế học

economic principle

UK: /ˌekəˈnɒmɪk ˈprɪnsəpl/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈprɪnsəpl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc kinh tế quy luật kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental concept or rule that explains or predicts economic phenomena and guides economic decision-making.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm hoặc quy tắc cơ bản giải thích hoặc dự đoán các hiện tượng kinh tế và hướng dẫn việc ra quyết định kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law of supply and demand is a fundamental economic principle."

    "Quy luật cung và cầu là một nguyên tắc kinh tế cơ bản."

  • "Understanding economic principles is crucial for making sound investment decisions."

    "Hiểu các nguyên tắc kinh tế là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư đúng đắn."

  • "This economic principle explains why prices tend to rise when demand exceeds supply."

    "Nguyên tắc kinh tế này giải thích tại sao giá cả có xu hướng tăng khi nhu cầu vượt quá cung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, ít tốn kém
Noun principality công quốc, lãnh địa của hoàng tử
Adjective principal chính, chủ yếu, quan trọng nhất
Noun principal hiệu trưởng, người đứng đầu, tiền vốn
Adjective principled có nguyên tắc, có đạo đức

Synonyms

economic law (quy luật kinh tế)economic rule (quy tắc kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
economique
English
economic
Latin
principium
Old French
principe
English
principle

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý hộ gia đình'. Nó liên quan đến việc sắp xếp và quản lý tài sản, thu nhập và chi tiêu trong một gia đình. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra phạm vi quốc gia và toàn cầu.

Nguồn gốc của 'Principle'

Từ 'principle' có gốc từ tiếng Latin 'principium', mang nghĩa là 'khởi đầu', 'nguồn gốc' hoặc 'nền tảng'. Nó chỉ ra một quy tắc, một chân lý cơ bản hoặc một luật lệ làm cơ sở cho một hệ thống niềm tin, hành vi hoặc một lĩnh vực nghiên cứu.

Usage Note

Nguyên tắc kinh tế thường là những quy luật hoặc mối quan hệ đã được thiết lập và được sử dụng để hiểu cách thức hoạt động của nền kinh tế. Nó khác với 'economic policy' (chính sách kinh tế), là một hành động cụ thể được chính phủ hoặc các tổ chức khác thực hiện để tác động đến nền kinh tế.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường để chỉ ra một nguyên tắc cụ thể của một lĩnh vực kinh tế cụ thể. Ví dụ: 'the principle of supply and demand' (nguyên tắc cung và cầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic principle
  • fundamental a fundamental economic principle
    (một nguyên tắc kinh tế cơ bản)
  • basic a basic economic principle
    (một nguyên tắc kinh tế nền tảng)
  • sound a sound economic principle
    (một nguyên tắc kinh tế hợp lý/vững chắc)
  • key a key economic principle
    (một nguyên tắc kinh tế chủ chốt)
  • classical classical economic principles
    (các nguyên tắc kinh tế học cổ điển)
  • free-market free-market economic principles
    (các nguyên tắc kinh tế thị trường tự do)
Verb + economic principle
  • apply to apply an economic principle
    (áp dụng một nguyên tắc kinh tế)
  • follow to follow economic principles
    (tuân theo các nguyên tắc kinh tế)
  • violate to violate an economic principle
    (vi phạm một nguyên tắc kinh tế)
  • uphold to uphold economic principles
    (duy trì/giữ vững các nguyên tắc kinh tế)
  • adhere to to adhere to economic principles
    (tuân thủ các nguyên tắc kinh tế)
Economic principle + Verb
  • guides an economic principle that guides policy
    (một nguyên tắc kinh tế định hướng chính sách)
  • underlies the economic principle that underlies this theory
    (nguyên tắc kinh tế làm nền tảng cho lý thuyết này)

Idioms

  • the principle of supply and demand

    nguyên tắc cung và cầu

    "The principle of supply and demand is a fundamental economic principle."

    (Nguyên tắc cung và cầu là một nguyên tắc kinh tế cơ bản.)

  • economies of scale principle

    nguyên tắc kinh tế theo quy mô

    "Large corporations often benefit from the economies of scale principle, reducing production costs per unit."

    (Các tập đoàn lớn thường hưởng lợi từ nguyên tắc kinh tế theo quy mô, giảm chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị.)

  • adhere to sound economic principles

    tuân thủ các nguyên tắc kinh tế vững chắc

    "Governments must adhere to sound economic principles to ensure long-term stability."

    (Các chính phủ phải tuân thủ các nguyên tắc kinh tế vững chắc để đảm bảo sự ổn định lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic principle

Danh từ
Lật mặt

Một khái niệm hoặc quy tắc cơ bản giải thích hoặc dự đoán các hiện tượng kinh tế và hướng dẫn việc ra quyết định kinh tế.

"The law of supply and demand is a fundamental economic principle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement a new economic principle to stabilize the market.
Chính phủ sẽ thực hiện một nguyên tắc kinh tế mới để ổn định thị trường.
Phủ định
The company is not going to violate any economic principles in its expansion plans.
Công ty sẽ không vi phạm bất kỳ nguyên tắc kinh tế nào trong kế hoạch mở rộng của mình.
Nghi vấn
Are they going to abandon the basic economic principle of supply and demand?
Liệu họ có từ bỏ nguyên tắc kinh tế cơ bản về cung và cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic principle".

Nguyên tắc khan hiếm (Scarcity Principle)

Một trong những nguyên tắc kinh tế cốt lõi nhất ở phương Tây và trên thế giới là 'nguyên tắc khan hiếm'. Nó khẳng định rằng tài nguyên của con người là hữu hạn trong khi nhu cầu và mong muốn thì vô hạn. Điều này buộc các cá nhân và xã hội phải đưa ra lựa chọn về cách phân bổ tài nguyên, hình thành cơ sở cho nhiều quyết định kinh tế và chính sách công.

Bàn tay vô hình (Invisible Hand)

Khái niệm 'bàn tay vô hình' của Adam Smith là một nguyên tắc kinh tế nổi tiếng, đặc biệt có ảnh hưởng đến tư duy kinh tế phương Tây. Nó gợi ý rằng các cá nhân theo đuổi lợi ích cá nhân của mình trong một thị trường tự do, không chủ ý, sẽ thúc đẩy lợi ích chung của xã hội một cách hiệu quả hơn bất kỳ sự can thiệp có chủ ý nào của chính phủ. Nguyên tắc này là nền tảng cho ý tưởng về thị trường tự do và chủ nghĩa tư bản.