economic region
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A geographical area characterized by specific economic activities, resources, or development levels.
Vietnamese Meaning
Một khu vực địa lý được đặc trưng bởi các hoạt động kinh tế, tài nguyên hoặc mức độ phát triển cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Yangtze River Delta is a significant economic region in China."
"Đồng bằng sông Dương Tử là một vùng kinh tế quan trọng ở Trung Quốc."
-
"The government is investing in infrastructure in the northern economic region."
"Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng ở vùng kinh tế phía bắc."
-
"The economic region is known for its agricultural production."
"Vùng kinh tế này nổi tiếng về sản xuất nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | nền kinh tế; sự tiết kiệm |
| Noun | economist | nhà kinh tế học |
| Adjective | economic | thuộc về kinh tế |
| Adjective | economical | tiết kiệm, kinh tế |
| Adverb | economically | một cách kinh tế, về mặt kinh tế |
| Noun | region | khu vực, vùng |
| Adjective | regional | thuộc về khu vực |
| Adverb | regionally | theo khu vực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, chính sách phát triển vùng, và các nghiên cứu về địa lý kinh tế. Nó nhấn mạnh sự liên kết về mặt kinh tế giữa các khu vực nhỏ hơn tạo nên một vùng lớn hơn. Khác với 'geographic region' (khu vực địa lý), 'economic region' tập trung vào các hoạt động kinh tế.
Prepositions
- 'in an economic region': chỉ vị trí bên trong khu vực kinh tế đó.
- 'of an economic region': mô tả đặc điểm, thuộc tính của khu vực kinh tế đó.
- 'within an economic region': tương tự 'in an economic region', nhấn mạnh vị trí bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thriving thriving economic region (khu vực kinh tế phát triển mạnh)
-
major major economic region (khu vực kinh tế trọng điểm)
-
underdeveloped underdeveloped economic region (khu vực kinh tế kém phát triển)
-
specific specific economic region (một khu vực kinh tế cụ thể)
-
develop develop an economic region (phát triển một khu vực kinh tế)
-
stimulate stimulate an economic region (kích thích một khu vực kinh tế)
-
integrate integrate economic regions (hội nhập các khu vực kinh tế)
-
development the development of an economic region (sự phát triển của một khu vực kinh tế)
-
growth the growth of an economic region (sự tăng trưởng của một khu vực kinh tế)
-
challenges the challenges of an economic region (những thách thức của một khu vực kinh tế)
Idioms
-
special economic region/zone (SEZ)
khu kinh tế đặc biệt (một khu vực địa lý được chính phủ chỉ định với các luật và quy định kinh tế khác biệt, thường là để thu hút đầu tư và thúc đẩy phát triển)
"Many countries establish special economic regions to boost foreign investment."
(Nhiều quốc gia thiết lập các khu kinh tế đặc biệt để thúc đẩy đầu tư nước ngoài.)
-
cross-border economic region
khu vực kinh tế xuyên biên giới (một vùng kinh tế bao gồm các khu vực địa lý thuộc nhiều quốc gia khác nhau, cùng hợp tác phát triển kinh tế)
"The Mekong Delta is considered a crucial cross-border economic region in Southeast Asia."
(Đồng bằng sông Cửu Long được coi là một khu vực kinh tế xuyên biên giới quan trọng ở Đông Nam Á.)
-
integrated economic region
khu vực kinh tế hội nhập (một vùng nơi các nền kinh tế địa phương hoặc quốc gia được kết nối chặt chẽ và hoạt động như một khối thống nhất)
"The European Union aims to create a fully integrated economic region."
(Liên minh Châu Âu hướng tới việc tạo ra một khu vực kinh tế hội nhập hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic region
nounMột khu vực địa lý được đặc trưng bởi các hoạt động kinh tế, tài nguyên hoặc mức độ phát triển cụ thể.
"The Yangtze River Delta is a significant economic region in China."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic region".
