(Top Banner Ad)
editorial photography
B2
Noun Phrase B2 Nhiếp ảnh, Báo chí, Truyền thông

editorial photography

UK: /ˌedɪˈtɔːriəl fəˈtɒɡrəfi/ • US: /ˌedɪˈtɔːriəl fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh biên tập ảnh báo chí ảnh minh họa bài viết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Photography that is used to illustrate stories or articles in publications, rather than for commercial purposes such as advertising.

Vietnamese Meaning

Nhiếp ảnh được sử dụng để minh họa các câu chuyện hoặc bài viết trong các ấn phẩm, chứ không phải cho các mục đích thương mại như quảng cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magazine features stunning editorial photography that complements the articles."

    "Tạp chí này có những bức ảnh biên tập tuyệt đẹp, bổ sung cho các bài viết."

  • "Her editorial photography captured the essence of the refugee crisis."

    "Những bức ảnh biên tập của cô đã nắm bắt được bản chất của cuộc khủng hoảng người tị nạn."

  • "The photographer is known for his impactful editorial photography in National Geographic."

    "Nhiếp ảnh gia này nổi tiếng với những bức ảnh biên tập đầy ấn tượng trên National Geographic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun editor biên tập viên
Adjective editorial thuộc về biên tập, mang tính biên tập
Adverb editorially về mặt biên tập
Noun photograph bức ảnh
Verb photograph chụp ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh
Noun photography nghệ thuật/ngành nhiếp ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
edere (to bring forth, publish)
Latin
editor (publisher)
Old French
éditeur
English
editor (late 17th century)
English
editorial (early 19th century)
Ancient Greek
phōs (light)
Ancient Greek
graphē (drawing, writing)
English
photography (coined 1839)
English
editorial photography (compound term, 20th century)

Nguồn gốc của 'biên tập'

Từ 'editorial' xuất phát từ 'editor', có gốc từ tiếng Latin 'edere' nghĩa là 'đưa ra, xuất bản'. Ban đầu, nó chỉ người chịu trách nhiệm xuất bản. Đến thế kỷ 19, 'editorial' được dùng để chỉ những gì liên quan đến việc biên tập hoặc bài xã luận trên báo chí.

Nghệ thuật 'vẽ bằng ánh sáng'

Từ 'photography' được tạo ra vào năm 1839 từ hai từ Hy Lạp: 'phōs' (ánh sáng) và 'graphē' (vẽ, viết). Ghép lại, nó có nghĩa là 'vẽ bằng ánh sáng', mô tả chính xác bản chất của nhiếp ảnh.

Sự kết hợp mục đích

'Editorial photography' là sự kết hợp của hai khái niệm trên, ám chỉ việc sử dụng nhiếp ảnh để kể chuyện hoặc minh họa nội dung cho các ấn phẩm biên tập như tạp chí, báo chí, sách, nhằm mục đích thông tin, giáo dục hoặc giải trí.

Usage Note

Editorial photography tập trung vào việc kể chuyện và cung cấp bối cảnh trực quan cho nội dung văn bản. Nó mang tính báo chí hơn là quảng cáo và thường xuất hiện trong các tạp chí, báo, và các trang web tin tức. Khác với commercial photography tập trung vào bán sản phẩm, editorial photography tập trung vào truyền tải thông điệp và thể hiện tính nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + editorial photography
  • practice practice editorial photography
    (thực hành nhiếp ảnh biên tập)
  • specialize in specialize in editorial photography
    (chuyên về nhiếp ảnh biên tập)
  • create create stunning editorial photography
    (tạo ra những bức ảnh biên tập ấn tượng)
  • commission commission editorial photography
    (đặt hàng nhiếp ảnh biên tập)
Adjective + editorial photography
  • stunning stunning editorial photography
    (nhiếp ảnh biên tập tuyệt đẹp)
  • compelling compelling editorial photography
    (nhiếp ảnh biên tập lôi cuốn)
  • impactful impactful editorial photography
    (nhiếp ảnh biên tập có sức ảnh hưởng)
  • award-winning award-winning editorial photography
    (nhiếp ảnh biên tập đoạt giải)
  • authentic authentic editorial photography
    (nhiếp ảnh biên tập chân thực)
Noun + editorial photography (types/contexts)
  • magazine magazine editorial photography
    (nhiếp ảnh biên tập cho tạp chí)
  • fashion fashion editorial photography
    (nhiếp ảnh biên tập thời trang)
  • travel travel editorial photography
    (nhiếp ảnh biên tập du lịch)

Idioms

  • Editorial photography tells a story.

    Nhiếp ảnh biên tập có vai trò kể một câu chuyện.

    "Good editorial photography doesn't just show an image; it tells a story that resonates with the reader."

    (Ảnh biên tập tốt không chỉ hiển thị một hình ảnh; nó kể một câu chuyện gây tiếng vang với người đọc.)

  • Capturing the essence through editorial photography.

    Ghi lại bản chất/tinh túy thông qua nhiếp ảnh biên tập.

    "The artist is skilled at capturing the essence of a culture through her editorial photography."

    (Nghệ sĩ này rất giỏi trong việc ghi lại bản chất của một nền văn hóa thông qua nhiếp ảnh biên tập của cô ấy.)

  • The visual voice of a publication.

    Tiếng nói hình ảnh của một ấn phẩm (trong ngữ cảnh nhiếp ảnh biên tập).

    "Editorial photography serves as the visual voice of a publication, conveying its tone and message."

    (Nhiếp ảnh biên tập đóng vai trò như tiếng nói hình ảnh của một ấn phẩm, truyền tải giọng điệu và thông điệp của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

editorial photography

Noun Phrase
Lật mặt

Nhiếp ảnh được sử dụng để minh họa các câu chuyện hoặc bài viết trong các ấn phẩm, chứ không phải cho các mục đích thương mại như quảng cáo.

"The magazine features stunning editorial photography that complements the articles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "editorial photography".

Vai trò của nhiếp ảnh trong truyền thông

Nhiếp ảnh biên tập đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải thông tin và kể chuyện cho các ấn phẩm như báo, tạp chí và sách. Không giống nhiếp ảnh thương mại (commercial photography) tập trung vào quảng bá sản phẩm, nhiếp ảnh biên tập hướng đến việc giáo dục, thông báo hoặc giải trí bằng cách minh họa các bài viết, mang đến bối cảnh trực quan cho câu chuyện.

Sức mạnh định hình nhận thức

Những hình ảnh biên tập có khả năng định hình nhận thức của công chúng về các sự kiện, nhân vật hoặc xu hướng. Một bức ảnh biên tập mạnh mẽ có thể tạo ra tác động cảm xúc sâu sắc, thay đổi cách độc giả hiểu và cảm nhận về một câu chuyện. Nó là một công cụ mạnh mẽ trong báo chí hình ảnh, giúp ghi lại lịch sử và phản ánh xã hội.