(Top Banner Ad)
educational success
B2
Danh từ ghép B2 Giáo dục

educational success

Nghĩa tiếng Việt

thành công trong học tập sự thành công trong giáo dục đạt được thành tích học tập tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The achievement of desired educational goals; the attainment of a high level of academic performance.

Vietnamese Meaning

Sự đạt được các mục tiêu giáo dục mong muốn; sự đạt được một trình độ học vấn cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hard work is key to educational success."

    "Sự chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công trong học tập."

  • "The school aims to promote educational success for all its students."

    "Nhà trường hướng đến việc thúc đẩy thành công trong học tập cho tất cả học sinh của mình."

  • "Factors influencing educational success include parental involvement and quality teaching."

    "Các yếu tố ảnh hưởng đến thành công trong học tập bao gồm sự tham gia của phụ huynh và chất lượng giảng dạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên
Noun success sự thành công, thành quả
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Adjective educational có tính giáo dục, thuộc về giáo dục
Adjective educated có học thức, được giáo dục
Adjective successful thành công, thành đạt
Adverb successfully một cách thành công

Synonyms

academic achievement (thành tích học tập)scholarly success (thành công trong học thuật)

Antonyms

Related Words

learning outcome (kết quả học tập)student performance (hiệu suất của học sinh)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educatio
Old French
éducation
Middle English
educacioun
English
education
English
educational
Latin
successus
Old French
succès
Middle English
succes
English
success

Nguồn gốc 'Education'

Từ 'education' có gốc từ tiếng Latin *educatio*, mang nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, sự dạy dỗ', xuất phát từ động từ *educare* có nghĩa là 'nuôi nấng, dạy dỗ'. Điều thú vị là *educare* lại liên quan đến *educere* – 'dẫn dắt ra ngoài'. Điều này ngụ ý rằng giáo dục không chỉ là truyền thụ kiến thức mà còn là 'dẫn dắt' tiềm năng bên trong mỗi người ra bên ngoài, giúp họ phát triển toàn diện.

Nguồn gốc 'Success'

Từ 'success' bắt nguồn từ tiếng Latin *successus*, có nghĩa là 'một bước tiến, một kết quả tốt đẹp'. Nó liên quan đến động từ *succedere*, tức là 'tiếp nối, đi theo sau'. Ban đầu, *successus* có thể chỉ bất kỳ kết quả nào, nhưng qua thời gian, nó dần mang nghĩa là một kết quả tích cực, đặc biệt là trong lĩnh vực công việc, học tập và các nỗ lực khác.

Sự kết hợp 'Educational Success'

Cụm từ 'educational success' là sự kết hợp hiện đại của tính từ 'educational' (thuộc về giáo dục) và danh từ 'success' (thành công). Cụm từ này trực tiếp diễn tả mục tiêu cốt lõi của quá trình học tập và giáo dục: đạt được những kết quả mong muốn, phát triển năng lực và gặt hái thành tựu trong học vấn và cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc đạt được thành tích tốt trong học tập và có thể bao gồm việc hoàn thành chương trình học, đạt điểm cao, và phát triển các kỹ năng và kiến thức cần thiết. 'Success' ở đây không chỉ đơn thuần là 'thành công' mà còn bao hàm ý nghĩa về sự phát triển toàn diện và đạt được những mục tiêu cụ thể trong lĩnh vực giáo dục. Khác với 'academic achievement' (thành tích học tập), 'educational success' có thể bao gồm cả các khía cạnh phi học thuật như kỹ năng mềm, sự tự tin và khả năng thích nghi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational success
  • great great educational success
    (thành công giáo dục vĩ đại/lớn)
  • academic academic educational success
    (thành công học thuật/trong học tập)
  • lifelong lifelong educational success
    (thành công giáo dục trọn đời)
  • significant significant educational success
    (thành công giáo dục đáng kể)
  • overall overall educational success
    (thành công giáo dục tổng thể/toàn diện)
Verb + educational success
  • achieve achieve educational success
    (đạt được thành công giáo dục)
  • ensure ensure educational success
    (đảm bảo thành công giáo dục)
  • foster foster educational success
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy thành công giáo dục)
  • contribute to contribute to educational success
    (đóng góp vào thành công giáo dục)
  • promote promote educational success
    (thúc đẩy thành công giáo dục)
Noun + of + educational success
  • key key to educational success
    (chìa khóa dẫn đến thành công giáo dục)
  • path path to educational success
    (con đường dẫn đến thành công giáo dục)
  • pursuit pursuit of educational success
    (sự theo đuổi thành công giáo dục)

Idioms

  • Pave the way for educational success

    Mở đường/tạo nền tảng cho thành công giáo dục

    "Early childhood education can pave the way for educational success later in life."

    (Giáo dục mầm non có thể mở đường cho thành công giáo dục về sau trong cuộc đời.)

  • The cornerstone of educational success

    Nền tảng/hòn đá tảng của thành công giáo dục

    "Strong parental involvement is often seen as the cornerstone of educational success."

    (Sự tham gia mạnh mẽ của phụ huynh thường được coi là nền tảng của thành công giáo dục.)

  • A gateway to educational success

    Cánh cổng dẫn đến thành công giáo dục

    "Access to quality resources is a gateway to educational success for all students."

    (Tiếp cận các nguồn lực chất lượng là cánh cổng dẫn đến thành công giáo dục cho mọi học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational success

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự đạt được các mục tiêu giáo dục mong muốn; sự đạt được một trình độ học vấn cao.

"Hard work is key to educational success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone desires educational success for their children.
Mọi người đều mong muốn thành công trong học tập cho con cái của họ.
Phủ định
No one can guarantee educational success without hard work.
Không ai có thể đảm bảo thành công trong học tập mà không cần sự chăm chỉ.
Nghi vấn
Does anyone doubt that their educational success depends on their own efforts?
Có ai nghi ngờ rằng thành công trong học tập của họ phụ thuộc vào nỗ lực của chính họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational success".

Hệ thống nhân tài (Meritocracy) và Giáo dục

Trong nhiều xã hội phương Tây, thành công trong giáo dục thường được xem là minh chứng cho năng lực và sự chăm chỉ của một cá nhân. Nó gắn liền với khái niệm 'hệ thống nhân tài' (meritocracy), nơi mà địa vị xã hội và kinh tế được cho là đạt được dựa trên tài năng và nỗ lực, thể hiện rõ nhất qua thành tích học tập. Thành công giáo dục mở ra cánh cửa đến các cơ hội tốt hơn trong sự nghiệp và cuộc sống, thúc đẩy niềm tin rằng ai cũng có thể vươn lên nhờ chính sức mình.

Lễ Tốt Nghiệp: Biểu Tượng của Thành Công Giáo Dục

Lễ tốt nghiệp là một truyền thống lâu đời và phổ biến ở các nước phương Tây, đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn học tập và công nhận thành công giáo dục của học sinh, sinh viên. Đây là một sự kiện trang trọng và ý nghĩa, thường có sự tham gia của gia đình và bạn bè, nhằm tôn vinh nỗ lực và thành tựu của người học. Buổi lễ không chỉ trao bằng cấp mà còn là cột mốc quan trọng, tượng trưng cho sự chuyển mình và mở ra chương mới trong cuộc đời mỗi người.