(Top Banner Ad)
effect on society
C1
Danh từ C1 Xã hội học

effect on society

UK: /ɪˈfekt/ • US: /ɪˈfekt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động lên xã hội ảnh hưởng đến xã hội hệ quả đối với xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change which is a result or consequence of an action or other cause.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi là kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The widespread use of social media has a significant effect on society."

    "Việc sử dụng rộng rãi mạng xã hội có một tác động đáng kể đến xã hội."

  • "The new law will have a profound effect on society."

    "Luật mới sẽ có một tác động sâu sắc đến xã hội."

  • "Globalization has had a mixed effect on society, bringing both benefits and challenges."

    "Toàn cầu hóa đã có một tác động lẫn lộn đến xã hội, mang lại cả lợi ích và thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect ảnh hưởng, kết quả, tác dụng
Noun society xã hội, hội, đoàn thể
Verb affect ảnh hưởng, tác động (thường là một động từ)
Verb socialize hội nhập xã hội, giao tiếp xã hội
Adjective effective hiệu quả, có tác dụng
Adjective social thuộc về xã hội, mang tính xã hội
Adverb effectively một cách hiệu quả
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
effectus
Old French
effet
Middle English
effect
Modern English
effect

Nguồn gốc của 'Effect'

Từ 'effect' (ảnh hưởng, kết quả) bắt nguồn từ tiếng Latin 'effectus', có nghĩa là 'một việc đã được hoàn thành' hoặc 'kết quả'. Nó xuất phát từ động từ Latin 'efficere' (có nghĩa là 'thực hiện, mang lại, hoàn thành'). Vì vậy, 'effect' về cơ bản mang ý nghĩa là 'cái được tạo ra' hoặc 'kết quả của một hành động'.

Cấu trúc của cụm từ 'Effect on Society'

Cụm từ 'effect on society' là một cách diễn đạt trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. 'Effect' chỉ kết quả hoặc tác động, và 'on society' là một cụm giới từ chỉ rõ đối tượng mà tác động đó hướng tới. Nó không phải là một thành ngữ cổ mà là một cách nói phổ biến để mô tả tác động của một sự việc, hành động, hay chính sách lên cộng đồng hoặc toàn thể xã hội.

Usage Note

Trong cụm 'effect on society', 'effect' đề cập đến tác động hoặc ảnh hưởng mà một điều gì đó (ví dụ: công nghệ mới, chính sách mới) gây ra cho xã hội. Nó nhấn mạnh đến những hậu quả hoặc thay đổi mà xã hội phải gánh chịu hoặc trải qua. Cần phân biệt với 'affect' là một động từ, có nghĩa là gây ảnh hưởng đến điều gì đó.

Prepositions

on upon

'Effect on' được sử dụng phổ biến hơn và mang nghĩa tác động trực tiếp lên xã hội. 'Effect upon' có ý nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn và mang tính trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effect on society
  • significant effect on society
    (ảnh hưởng đáng kể đến xã hội)
  • profound effect on society
    (ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội)
  • positive effect on society
    (ảnh hưởng tích cực đến xã hội)
  • negative effect on society
    (ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội)
  • widespread effect on society
    (ảnh hưởng rộng khắp đến xã hội)
  • long-term effect on society
    (ảnh hưởng lâu dài đến xã hội)
Verb + effect on society
  • have a significant effect on society
    (có ảnh hưởng đáng kể đến xã hội)
  • cause an adverse effect on society
    (gây ra tác động bất lợi đến xã hội)
  • assess the effect on society
    (đánh giá tác động/ảnh hưởng đến xã hội)
  • mitigate the effect on society
    (giảm nhẹ/làm dịu tác động đến xã hội)

Idioms

  • a ripple effect on society

    Hiệu ứng lan tỏa (tác động nhỏ ban đầu tạo ra chuỗi tác động lớn hơn đến xã hội, giống như sóng gợn trên mặt nước)

    "The introduction of remote work had a ripple effect on society, changing urban planning and family dynamics."

    (Việc giới thiệu hình thức làm việc từ xa đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa trong xã hội, thay đổi quy hoạch đô thị và động lực gia đình.)

  • a domino effect on society

    Hiệu ứng domino (một sự kiện dẫn đến một sự kiện khác, tạo ra một chuỗi phản ứng liên tiếp trong xã hội, giống như các quân cờ domino đổ xuống)

    "The global financial crisis had a domino effect on society, leading to job losses and widespread economic hardship."

    (Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã tạo ra hiệu ứng domino trong xã hội, dẫn đến mất việc làm và khó khăn kinh tế trên diện rộng.)

  • a knock-on effect on society

    Hiệu ứng dây chuyền (một tác động gián tiếp, một hệ quả không lường trước từ một sự kiện ban đầu đến xã hội)

    "Rising fuel prices had a knock-on effect on society, increasing the cost of goods and public transport fares."

    (Giá nhiên liệu tăng cao đã gây ra hiệu ứng dây chuyền trong xã hội, làm tăng chi phí hàng hóa và giá vé giao thông công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effect on society

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi là kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân khác.

"The widespread use of social media has a significant effect on society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Technology, which significantly affects society, continues to evolve rapidly.
Công nghệ, thứ ảnh hưởng đáng kể đến xã hội, tiếp tục phát triển nhanh chóng.
Phủ định
Policies that aim to minimize the negative effect on society are often difficult to implement.
Các chính sách nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến xã hội thường khó thực hiện.
Nghi vấn
Are there any initiatives whose long-term effect on society is still unknown?
Có sáng kiến nào mà tác động lâu dài của nó lên xã hội vẫn chưa được biết đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effect on society".

Trách nhiệm xã hội (Social Responsibility)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'trách nhiệm xã hội' (Social Responsibility) là một ý tưởng quan trọng. Nó cho rằng các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ có nghĩa vụ hành động theo những cách mang lại lợi ích cho xã hội nói chung, không chỉ cho riêng mình. Việc xem xét 'effect on society' là cốt lõi của việc thực hiện trách nhiệm này.

Hậu quả không mong muốn (Unintended Consequences)

Khái niệm 'hậu quả không mong muốn' (Unintended Consequences) thường được thảo luận khi xem xét 'effect on society'. Đây là ý tưởng rằng các hành động, đặc biệt là các chính sách công hoặc đổi mới công nghệ, thường có những tác động không lường trước được – đôi khi tích cực, nhưng thường là tiêu cực – lên xã hội. Điều này nhấn mạnh sự phức tạp trong việc dự đoán toàn bộ 'effect on society'.