(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ effect on society
C1

effect on society

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tác động lên xã hội ảnh hưởng đến xã hội hệ quả đối với xã hội
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Effect on society'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sự thay đổi là kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân khác.

Definition (English Meaning)

A change which is a result or consequence of an action or other cause.

Ví dụ Thực tế với 'Effect on society'

  • "The widespread use of social media has a significant effect on society."

    "Việc sử dụng rộng rãi mạng xã hội có một tác động đáng kể đến xã hội."

  • "The new law will have a profound effect on society."

    "Luật mới sẽ có một tác động sâu sắc đến xã hội."

  • "Globalization has had a mixed effect on society, bringing both benefits and challenges."

    "Toàn cầu hóa đã có một tác động lẫn lộn đến xã hội, mang lại cả lợi ích và thách thức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Effect on society'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: effect
  • Verb: affect (có thể có ảnh hưởng đến)
  • Adjective: effective (hiệu quả), ineffectual (không hiệu quả)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

impact(tác động)
influence(ảnh hưởng)
consequence(hậu quả)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Effect on society'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong cụm 'effect on society', 'effect' đề cập đến tác động hoặc ảnh hưởng mà một điều gì đó (ví dụ: công nghệ mới, chính sách mới) gây ra cho xã hội. Nó nhấn mạnh đến những hậu quả hoặc thay đổi mà xã hội phải gánh chịu hoặc trải qua. Cần phân biệt với 'affect' là một động từ, có nghĩa là gây ảnh hưởng đến điều gì đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on upon

'Effect on' được sử dụng phổ biến hơn và mang nghĩa tác động trực tiếp lên xã hội. 'Effect upon' có ý nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn và mang tính trang trọng hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Effect on society'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)