(Top Banner Ad)
effectively-managed project
B2
Cụm tính từ B2 Quản lý dự án

effectively-managed project

UK: /ɪˈfɛktɪvli ˈmænɪdʒd ˈprɒdʒɛkt/ • US: /ɪˈfɛktɪvli ˈmænɪdʒd ˈprɑːdʒɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án được quản lý hiệu quả dự án được điều hành hiệu quả dự án với sự quản lý hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project that is organized and controlled well, leading to successful outcomes and efficient use of resources.

Vietnamese Meaning

Một dự án được tổ chức và kiểm soát tốt, dẫn đến kết quả thành công và sử dụng hiệu quả các nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An effectively-managed project ensures minimal delays and stays within budget."

    "Một dự án được quản lý hiệu quả đảm bảo giảm thiểu sự chậm trễ và duy trì trong ngân sách."

  • "The success of the company's new product launch was largely due to an effectively-managed project."

    "Sự thành công của việc ra mắt sản phẩm mới của công ty phần lớn là do một dự án được quản lý hiệu quả."

  • "An effectively-managed project team is crucial for meeting deadlines."

    "Một đội dự án được quản lý hiệu quả là rất quan trọng để đáp ứng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, kế hoạch
Verb manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective effective hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively một cách hiệu quả

Synonyms

Antonyms

poorly-managed project (dự án được quản lý kém)ineffectively-managed project (dự án được quản lý không hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere
Old French
project
Middle English
project
Modern English
project

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'effectively-managed project' là một kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, mô tả một dự án được quản lý tốt. Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proicere' (nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'phóng ra'), ban đầu chỉ hành động hoạch định hoặc hình dung một cái gì đó. Từ 'manage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (tay) qua tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là 'điều khiển ngựa' hoặc 'xử lý'), sau này mở rộng ý nghĩa ra việc điều hành, quản lý công việc. 'Effectively' (một cách hiệu quả) đến từ gốc Latin 'efficere' (hoàn thành, tạo ra), nhấn mạnh kết quả mong muốn. Do đó, 'effectively-managed project' gói gọn ý tưởng về một kế hoạch được thực hiện thành công, đạt được mục tiêu đặt ra.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tốt trong việc đạt được mục tiêu của dự án. 'Effectively' chỉ ra rằng việc quản lý không chỉ tồn tại mà còn mang lại kết quả tích cực. So sánh với 'well-managed project', cụm 'effectively-managed project' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về hiệu quả và kết quả thực tế đạt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effectively-managed project
  • successful a successful effectively-managed project
    (một dự án được quản lý hiệu quả thành công)
  • complex a complex effectively-managed project
    (một dự án phức tạp được quản lý hiệu quả)
  • well-executed a well-executed effectively-managed project
    (một dự án được quản lý hiệu quả và thực hiện tốt)
Verb + effectively-managed project
  • lead to lead an effectively-managed project
    (dẫn dắt một dự án được quản lý hiệu quả)
  • oversee to oversee an effectively-managed project
    (giám sát một dự án được quản lý hiệu quả)
  • deliver to deliver an effectively-managed project
    (hoàn thành và bàn giao một dự án được quản lý hiệu quả)
Noun + effectively-managed project
  • benefits of the benefits of an effectively-managed project
    (những lợi ích của một dự án được quản lý hiệu quả)
  • success of the success of an effectively-managed project
    (sự thành công của một dự án được quản lý hiệu quả)
  • team for the team for an effectively-managed project
    (đội ngũ thực hiện một dự án được quản lý hiệu quả)

Idioms

  • the hallmark of an effectively-managed project

    dấu hiệu nhận biết của một dự án được quản lý hiệu quả

    "Clear communication is often considered the hallmark of an effectively-managed project."

    (Giao tiếp rõ ràng thường được coi là dấu hiệu nhận biết của một dự án được quản lý hiệu quả.)

  • a blueprint for an effectively-managed project

    bản thiết kế/kế hoạch chi tiết cho một dự án được quản lý hiệu quả

    "The new guidelines serve as a blueprint for an effectively-managed project, ensuring all stages are optimized."

    (Các hướng dẫn mới đóng vai trò là bản thiết kế cho một dự án được quản lý hiệu quả, đảm bảo tất cả các giai đoạn được tối ưu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effectively-managed project

Cụm tính từ
Lật mặt

Một dự án được tổ chức và kiểm soát tốt, dẫn đến kết quả thành công và sử dụng hiệu quả các nguồn lực.

"An effectively-managed project ensures minimal delays and stays within budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effectively-managed project".

Tầm quan trọng của Quản lý Dự án hiện đại

Trong văn hóa làm việc phương Tây và toàn cầu hóa ngày nay, việc có các 'dự án được quản lý hiệu quả' là yếu tố then chốt cho sự thành công của một tổ chức. Các phương pháp luận như Agile, Scrum, hoặc PRINCE2 không chỉ là công cụ mà còn là triết lý làm việc, nhấn mạnh sự hợp tác, linh hoạt và giao tiếp liên tục để đảm bảo dự án đạt được mục tiêu một cách tối ưu. Chứng chỉ Quản lý Dự án Chuyên nghiệp (PMP) cũng là một tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi, thể hiện năng lực trong lĩnh vực này.

Văn hóa đo lường và hiệu suất

Khái niệm 'quản lý hiệu quả' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa kinh doanh phương Tây: sự tập trung vào hiệu suất, đo lường kết quả và tối ưu hóa tài nguyên. Từ việc theo dõi các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) đến việc phân tích lợi tức đầu tư (ROI), mục tiêu cuối cùng là đảm bảo rằng mọi nỗ lực đều mang lại giá trị tối đa. Một 'dự án được quản lý hiệu quả' là minh chứng cho khả năng này, góp phần vào danh tiếng và thành công của cá nhân hoặc tổ chức.