effectively plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make arrangements or preparations for something in a way that is successful in achieving the intended results.
Vietnamese Meaning
Lập kế hoạch một cách hiệu quả, đảm bảo đạt được kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to effectively plan our marketing strategy to reach a wider audience."
"Chúng ta cần lập kế hoạch chiến lược marketing một cách hiệu quả để tiếp cận được nhiều khán giả hơn."
-
"The team needs to effectively plan the project timeline to meet the deadline."
"Nhóm cần lập kế hoạch thời gian dự án một cách hiệu quả để kịp thời hạn."
-
"To reduce costs, we must effectively plan our budget."
"Để giảm chi phí, chúng ta phải lập kế hoạch ngân sách một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effect | kết quả, ảnh hưởng |
| Noun | effectiveness | sự hiệu quả |
| Adjective | effective | hiệu quả |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Verb | effect | gây ra, tạo ra (thay đổi) |
| Noun | plan | kế hoạch |
| Verb | plan | lập kế hoạch |
| Noun | planner | người lập kế hoạch, sổ kế hoạch |
| Noun | planning | việc lập kế hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch không chỉ đơn thuần là viết ra các bước, mà còn phải cân nhắc kỹ lưỡng, lường trước các rủi ro và có các phương án dự phòng để đảm bảo kế hoạch thành công. 'Effectively' ở đây không chỉ đơn thuần là 'well' (tốt) mà còn bao hàm ý nghĩa 'productive' (hiệu quả) và 'successful' (thành công). So sánh với 'plan well', 'effectively plan' mang sắc thái chuyên nghiệp và có tính thực tiễn cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn learn to effectively plan (học cách lập kế hoạch hiệu quả)
-
manage manage to effectively plan (quản lý để lập kế hoạch hiệu quả)
-
help help effectively plan (giúp lập kế hoạch hiệu quả)
-
resources effectively plan resources (lập kế hoạch tài nguyên hiệu quả)
-
a strategy effectively plan a strategy (lập kế hoạch chiến lược hiệu quả)
-
your time effectively plan your time (lập kế hoạch thời gian của bạn hiệu quả)
Idioms
-
the key to effectively plan
chìa khóa để lập kế hoạch hiệu quả
"Understanding your goals is the key to effectively plan any project."
(Hiểu rõ mục tiêu là chìa khóa để lập kế hoạch hiệu quả cho bất kỳ dự án nào.)
-
it's crucial to effectively plan
điều quan trọng là phải lập kế hoạch hiệu quả
"In today's competitive market, it's crucial to effectively plan your business strategy."
(Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, điều quan trọng là phải lập kế hoạch chiến lược kinh doanh của bạn một cách hiệu quả.)
-
fail to effectively plan
thất bại trong việc lập kế hoạch hiệu quả
"Many startups fail to effectively plan for their long-term growth."
(Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại trong việc lập kế hoạch hiệu quả cho sự phát triển lâu dài của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
effectively plan
Adverb + VerbLập kế hoạch một cách hiệu quả, đảm bảo đạt được kết quả mong muốn.
"We need to effectively plan our marketing strategy to reach a wider audience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effectively plan".
