(Top Banner Ad)
efficient digestion
B2
adjective B2 Y học/Sinh học

efficient digestion

UK: /ɪˈfɪʃənt daɪˈdʒestʃən/ • US: /ɪˈfɪʃənt daɪˈdʒestʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu hóa hiệu quả sự tiêu hóa hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performing or functioning in the best possible manner with the least waste of time and effort.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc thực hiện chức năng theo cách tốt nhất có thể với sự lãng phí ít nhất về thời gian và công sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented efficient processes to reduce waste."

    "Công ty đã triển khai các quy trình hiệu quả để giảm thiểu lãng phí."

  • "An efficient digestion system is crucial for nutrient absorption."

    "Một hệ tiêu hóa hiệu quả là rất quan trọng cho việc hấp thụ chất dinh dưỡng."

  • "Some people take digestive enzymes to aid efficient digestion."

    "Một số người dùng enzyme tiêu hóa để hỗ trợ tiêu hóa hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun efficiency Hiệu quả, năng suất
Adverb efficiently Một cách hiệu quả
Adjective inefficient Không hiệu quả
Noun inefficiency Sự không hiệu quả
Verb digest Tiêu hóa
Noun digest Sự tiêu hóa (quá trình)
Adjective digestive Thuộc về tiêu hóa
Noun indigestion Chứng khó tiêu
Adjective undigested Chưa tiêu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere (to accomplish, bring about)
Latin
efficiens (present participle of efficere, doing, accomplishing)
Old French
efficient
English
efficient (14th century)
Latin
digerere (to distribute, separate, dissolve)
Latin
digestio (from digerere, a distributing, dissolving)
Old French
digestion
English
digestion (14th century)

Nguồn gốc của 'Hiệu quả' và 'Tiêu hóa'

Cụm từ 'tiêu hóa hiệu quả' kết hợp hai từ có nguồn gốc La-tinh phong phú. Từ 'efficient' (hiệu quả) bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'efficere', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'mang lại kết quả'. Nó mang ý nghĩa làm việc một cách có năng suất, đạt được mục tiêu mong muốn mà không lãng phí. Từ 'digestion' (tiêu hóa) cũng có gốc từ tiếng La-tinh 'digerere', nghĩa là 'phân chia' hoặc 'hòa tan'. Cùng nhau, chúng mô tả một quá trình phân hủy và hấp thụ thức ăn diễn ra suôn sẻ, đầy đủ và tối ưu, mang lại lợi ích tốt nhất cho cơ thể.

Usage Note

Efficient nhấn mạnh khả năng đạt được kết quả mong muốn mà không lãng phí nguồn lực. Trong ngữ cảnh tiêu hóa, nó ám chỉ quá trình phân giải thức ăn một cách tối ưu để cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả.
Digestion là quá trình phức tạp bao gồm nhiều giai đoạn, từ nhai và nuốt đến hấp thụ chất dinh dưỡng trong ruột non. Nó thường được sử dụng trong các thảo luận về sức khỏe, dinh dưỡng và sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + efficient digestion
  • healthy healthy efficient digestion
    (tiêu hóa hiệu quả lành mạnh)
  • optimal optimal efficient digestion
    (tiêu hóa hiệu quả tối ưu)
  • proper proper efficient digestion
    (tiêu hóa hiệu quả đúng cách)
  • smooth smooth efficient digestion
    (tiêu hóa hiệu quả trôi chảy)
Verb + efficient digestion
  • promote promote efficient digestion
    (thúc đẩy tiêu hóa hiệu quả)
  • aid aid efficient digestion
    (hỗ trợ tiêu hóa hiệu quả)
  • ensure ensure efficient digestion
    (đảm bảo tiêu hóa hiệu quả)
  • facilitate facilitate efficient digestion
    (tạo điều kiện cho tiêu hóa hiệu quả)
Noun + efficient digestion
  • process process of efficient digestion
    (quá trình tiêu hóa hiệu quả)
  • benefits benefits of efficient digestion
    (lợi ích của tiêu hóa hiệu quả)
  • key key to efficient digestion
    (chìa khóa cho tiêu hóa hiệu quả)

Idioms

  • For efficient digestion, eat slowly.

    Để tiêu hóa hiệu quả, hãy ăn chậm.

    "To help your body break down food better, for efficient digestion, eat slowly and chew thoroughly."

    (Để giúp cơ thể bạn phân hủy thức ăn tốt hơn, để tiêu hóa hiệu quả, hãy ăn chậm và nhai kỹ.)

  • A balanced diet is crucial for efficient digestion.

    Chế độ ăn cân bằng rất quan trọng cho tiêu hóa hiệu quả.

    "Many nutritionists agree that a balanced diet rich in fiber is crucial for efficient digestion."

    (Nhiều chuyên gia dinh dưỡng đồng ý rằng một chế độ ăn cân bằng giàu chất xơ rất quan trọng cho tiêu hóa hiệu quả.)

  • Probiotics can help maintain efficient digestion.

    Men vi sinh có thể giúp duy trì tiêu hóa hiệu quả.

    "Incorporating yogurt with live cultures into your diet means probiotics can help maintain efficient digestion."

    (Việc bổ sung sữa chua có chứa men sống vào chế độ ăn uống có nghĩa là men vi sinh có thể giúp duy trì tiêu hóa hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efficient digestion

adjective
Lật mặt

Hoạt động hoặc thực hiện chức năng theo cách tốt nhất có thể với sự lãng phí ít nhất về thời gian và công sức.

"The company implemented efficient processes to reduce waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficient digestion".

Sức khỏe đường ruột và phúc lợi tổng thể

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của 'sức khỏe đường ruột' (gut health) đối với phúc lợi tổng thể của con người. Tiêu hóa hiệu quả không chỉ liên quan đến việc hấp thụ chất dinh dưỡng mà còn được xem là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, tâm trạng và thậm chí là chức năng não bộ. Do đó, việc tiêu thụ thực phẩm giàu chất xơ, men vi sinh (probiotics) và prebiotic được khuyến khích rộng rãi để duy trì một hệ tiêu hóa khỏe mạnh và hiệu quả.

Tập đi bộ sau bữa ăn

Ở một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Địa Trung Hải như Ý, việc đi bộ nhẹ nhàng ('passeggiata') sau bữa ăn tối là một truyền thống lâu đời. Hành động này được cho là giúp kích thích quá trình tiêu hóa, giảm cảm giác đầy bụng và thúc đẩy 'tiêu hóa hiệu quả'. Mặc dù không phải là một phương pháp y học chính thức, thói quen này vẫn được nhiều người duy trì như một phần của lối sống lành mạnh.