efficient digestion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Performing or functioning in the best possible manner with the least waste of time and effort.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc thực hiện chức năng theo cách tốt nhất có thể với sự lãng phí ít nhất về thời gian và công sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented efficient processes to reduce waste."
"Công ty đã triển khai các quy trình hiệu quả để giảm thiểu lãng phí."
-
"An efficient digestion system is crucial for nutrient absorption."
"Một hệ tiêu hóa hiệu quả là rất quan trọng cho việc hấp thụ chất dinh dưỡng."
-
"Some people take digestive enzymes to aid efficient digestion."
"Một số người dùng enzyme tiêu hóa để hỗ trợ tiêu hóa hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | efficiency | Hiệu quả, năng suất |
| Adverb | efficiently | Một cách hiệu quả |
| Adjective | inefficient | Không hiệu quả |
| Noun | inefficiency | Sự không hiệu quả |
| Verb | digest | Tiêu hóa |
| Noun | digest | Sự tiêu hóa (quá trình) |
| Adjective | digestive | Thuộc về tiêu hóa |
| Noun | indigestion | Chứng khó tiêu |
| Adjective | undigested | Chưa tiêu hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Efficient nhấn mạnh khả năng đạt được kết quả mong muốn mà không lãng phí nguồn lực. Trong ngữ cảnh tiêu hóa, nó ám chỉ quá trình phân giải thức ăn một cách tối ưu để cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả.
Digestion là quá trình phức tạp bao gồm nhiều giai đoạn, từ nhai và nuốt đến hấp thụ chất dinh dưỡng trong ruột non. Nó thường được sử dụng trong các thảo luận về sức khỏe, dinh dưỡng và sinh học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy efficient digestion (tiêu hóa hiệu quả lành mạnh)
-
optimal optimal efficient digestion (tiêu hóa hiệu quả tối ưu)
-
proper proper efficient digestion (tiêu hóa hiệu quả đúng cách)
-
smooth smooth efficient digestion (tiêu hóa hiệu quả trôi chảy)
-
promote promote efficient digestion (thúc đẩy tiêu hóa hiệu quả)
-
aid aid efficient digestion (hỗ trợ tiêu hóa hiệu quả)
-
ensure ensure efficient digestion (đảm bảo tiêu hóa hiệu quả)
-
facilitate facilitate efficient digestion (tạo điều kiện cho tiêu hóa hiệu quả)
-
process process of efficient digestion (quá trình tiêu hóa hiệu quả)
-
benefits benefits of efficient digestion (lợi ích của tiêu hóa hiệu quả)
-
key key to efficient digestion (chìa khóa cho tiêu hóa hiệu quả)
Idioms
-
For efficient digestion, eat slowly.
Để tiêu hóa hiệu quả, hãy ăn chậm.
"To help your body break down food better, for efficient digestion, eat slowly and chew thoroughly."
(Để giúp cơ thể bạn phân hủy thức ăn tốt hơn, để tiêu hóa hiệu quả, hãy ăn chậm và nhai kỹ.)
-
A balanced diet is crucial for efficient digestion.
Chế độ ăn cân bằng rất quan trọng cho tiêu hóa hiệu quả.
"Many nutritionists agree that a balanced diet rich in fiber is crucial for efficient digestion."
(Nhiều chuyên gia dinh dưỡng đồng ý rằng một chế độ ăn cân bằng giàu chất xơ rất quan trọng cho tiêu hóa hiệu quả.)
-
Probiotics can help maintain efficient digestion.
Men vi sinh có thể giúp duy trì tiêu hóa hiệu quả.
"Incorporating yogurt with live cultures into your diet means probiotics can help maintain efficient digestion."
(Việc bổ sung sữa chua có chứa men sống vào chế độ ăn uống có nghĩa là men vi sinh có thể giúp duy trì tiêu hóa hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
efficient digestion
adjectiveHoạt động hoặc thực hiện chức năng theo cách tốt nhất có thể với sự lãng phí ít nhất về thời gian và công sức.
"The company implemented efficient processes to reduce waste."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficient digestion".
