effortless task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không đòi hỏi sự gắng sức; đạt được một cách dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made the difficult dance look effortless."
"Cô ấy khiến điệu nhảy khó khăn trông có vẻ dễ dàng."
-
"Completing the puzzle was an effortless task for her."
"Hoàn thành trò chơi ghép hình là một nhiệm vụ dễ dàng đối với cô ấy."
-
"With years of experience, the chef made preparing the elaborate meal look like an effortless task."
"Với nhiều năm kinh nghiệm, vị đầu bếp khiến việc chuẩn bị bữa ăn cầu kỳ trông như một nhiệm vụ dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effort | nỗ lực, sự cố gắng |
| Noun | task | nhiệm vụ, công việc |
| Adjective | effortless | dễ dàng, không cần nỗ lực |
| Adjective | effortful | đòi hỏi nỗ lực, vất vả |
| Adverb | effortlessly | một cách dễ dàng, không tốn sức |
| Verb | task | giao nhiệm vụ, ra việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'effortless' nhấn mạnh sự dễ dàng, tự nhiên và không tốn công sức. Nó thường được dùng để mô tả những hành động hoặc kết quả mà dường như diễn ra một cách tự động và suôn sẻ. Khác với 'easy', 'effortless' mang sắc thái về sự thanh thoát và kỹ năng thuần thục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly effortless task (một nhiệm vụ thực sự dễ dàng)
-
seemingly a seemingly effortless task (một nhiệm vụ có vẻ dễ dàng)
-
relatively a relatively effortless task (một nhiệm vụ tương đối dễ dàng)
-
deceptively a deceptively effortless task (một nhiệm vụ tưởng dễ mà không dễ, đánh lừa được người khác)
-
make make an effortless task (of something) (biến (việc gì đó) thành một nhiệm vụ dễ dàng)
-
accomplish accomplish an effortless task (hoàn thành một nhiệm vụ dễ dàng)
-
find find it an effortless task (thấy đó là một nhiệm vụ dễ dàng)
Idioms
-
make an effortless task of something
làm cho việc gì đó trở nên cực kỳ dễ dàng, không tốn chút sức lực nào
"He made an effortless task of setting up the new software."
(Anh ấy đã biến việc cài đặt phần mềm mới thành một nhiệm vụ cực kỳ dễ dàng.)
-
it was an effortless task to (do something)
đó là một việc dễ dàng khi (làm gì đó)
"It was an effortless task to convince her once she saw the benefits."
(Đó là một việc dễ dàng để thuyết phục cô ấy một khi cô ấy thấy được lợi ích.)
-
turn something into an effortless task
biến một việc gì đó thành nhiệm vụ dễ dàng (thường qua sự chuẩn bị tốt hoặc kỹ năng)
"With enough practice, you can turn any complex coding problem into an effortless task."
(Với đủ luyện tập, bạn có thể biến bất kỳ vấn đề lập trình phức tạp nào thành một nhiệm vụ dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
effortless task
tính từKhông đòi hỏi sự gắng sức; đạt được một cách dễ dàng.
"She made the difficult dance look effortless."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, completing this task would be effortless. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, việc hoàn thành nhiệm vụ này sẽ rất dễ dàng. |
| Phủ định | If I weren't so tired, this task wouldn't seem so far from effortless. |
Nếu tôi không quá mệt mỏi, nhiệm vụ này sẽ không có vẻ gì là khó khăn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would this task be effortless if you had all the necessary tools? |
Liệu nhiệm vụ này có dễ dàng nếu bạn có tất cả các công cụ cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effortless task".
