(Top Banner Ad)
effortless task
B2
tính từ B2 Chung

effortless task

UK: /ˈefətləs/ • US: /ˈefərtləs/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ dễ dàng công việc nhẹ nhàng việc làm không tốn sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring no exertion; achieved with ease.

Vietnamese Meaning

Không đòi hỏi sự gắng sức; đạt được một cách dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made the difficult dance look effortless."

    "Cô ấy khiến điệu nhảy khó khăn trông có vẻ dễ dàng."

  • "Completing the puzzle was an effortless task for her."

    "Hoàn thành trò chơi ghép hình là một nhiệm vụ dễ dàng đối với cô ấy."

  • "With years of experience, the chef made preparing the elaborate meal look like an effortless task."

    "Với nhiều năm kinh nghiệm, vị đầu bếp khiến việc chuẩn bị bữa ăn cầu kỳ trông như một nhiệm vụ dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effort nỗ lực, sự cố gắng
Noun task nhiệm vụ, công việc
Adjective effortless dễ dàng, không cần nỗ lực
Adjective effortful đòi hỏi nỗ lực, vất vả
Adverb effortlessly một cách dễ dàng, không tốn sức
Verb task giao nhiệm vụ, ra việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex- (out, thoroughly) + fortis (strong)
Vulgar Latin
*exfortiare (to make strong)
Old French
esfort (strong exertion)
English
effort
Old English
-lēas (without, lacking)
English
effortless
Latin
taxare (to assess, appraise)
Medieval Latin
tasca (tax, service)
Old French
tasque (a task, duty)
English
task

Nguồn gốc của 'Effort' (nỗ lực)

Từ 'effort' có gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'ex-' (có nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'thực hiện triệt để') và 'fortis' (có nghĩa là 'mạnh mẽ'). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của nỗ lực là việc 'dùng hết sức lực' để làm gì đó.

Sức mạnh của hậu tố '-less'

Hậu tố '-less' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-lēas', có nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu vắng'. Khi thêm vào 'effort', nó tạo ra 'effortless', mô tả điều gì đó được thực hiện mà 'không cần nỗ lực', ngụ ý sự dễ dàng và trôi chảy. Còn 'task' (nhiệm vụ) phát triển từ một từ Latin có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'thuế', sau đó chuyển thành 'nghĩa vụ' hay 'công việc được giao'.

Usage Note

Từ 'effortless' nhấn mạnh sự dễ dàng, tự nhiên và không tốn công sức. Nó thường được dùng để mô tả những hành động hoặc kết quả mà dường như diễn ra một cách tự động và suôn sẻ. Khác với 'easy', 'effortless' mang sắc thái về sự thanh thoát và kỹ năng thuần thục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effortless task
  • truly a truly effortless task
    (một nhiệm vụ thực sự dễ dàng)
  • seemingly a seemingly effortless task
    (một nhiệm vụ có vẻ dễ dàng)
  • relatively a relatively effortless task
    (một nhiệm vụ tương đối dễ dàng)
  • deceptively a deceptively effortless task
    (một nhiệm vụ tưởng dễ mà không dễ, đánh lừa được người khác)
Verb + effortless task
  • make make an effortless task (of something)
    (biến (việc gì đó) thành một nhiệm vụ dễ dàng)
  • accomplish accomplish an effortless task
    (hoàn thành một nhiệm vụ dễ dàng)
  • find find it an effortless task
    (thấy đó là một nhiệm vụ dễ dàng)

Idioms

  • make an effortless task of something

    làm cho việc gì đó trở nên cực kỳ dễ dàng, không tốn chút sức lực nào

    "He made an effortless task of setting up the new software."

    (Anh ấy đã biến việc cài đặt phần mềm mới thành một nhiệm vụ cực kỳ dễ dàng.)

  • it was an effortless task to (do something)

    đó là một việc dễ dàng khi (làm gì đó)

    "It was an effortless task to convince her once she saw the benefits."

    (Đó là một việc dễ dàng để thuyết phục cô ấy một khi cô ấy thấy được lợi ích.)

  • turn something into an effortless task

    biến một việc gì đó thành nhiệm vụ dễ dàng (thường qua sự chuẩn bị tốt hoặc kỹ năng)

    "With enough practice, you can turn any complex coding problem into an effortless task."

    (Với đủ luyện tập, bạn có thể biến bất kỳ vấn đề lập trình phức tạp nào thành một nhiệm vụ dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effortless task

tính từ
Lật mặt

Không đòi hỏi sự gắng sức; đạt được một cách dễ dàng.

"She made the difficult dance look effortless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, completing this task would be effortless.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, việc hoàn thành nhiệm vụ này sẽ rất dễ dàng.
Phủ định
If I weren't so tired, this task wouldn't seem so far from effortless.
Nếu tôi không quá mệt mỏi, nhiệm vụ này sẽ không có vẻ gì là khó khăn đến vậy.
Nghi vấn
Would this task be effortless if you had all the necessary tools?
Liệu nhiệm vụ này có dễ dàng nếu bạn có tất cả các công cụ cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effortless task".

Nghệ thuật 'Không Nỗ Lực' (Effortless Art)

Trong nhiều lĩnh vực, từ thời trang đến thể thao, 'effortless' (không tốn sức) thường được xem là đỉnh cao của sự tinh tế và kỹ năng. Nó không có nghĩa là không hề nỗ lực, mà là ẩn giấu sự luyện tập và chuẩn bị kỹ lưỡng để mọi thứ trông thật tự nhiên và dễ dàng, giống như câu nói 'Con thiên nga bơi lướt nhẹ nhàng trên mặt nước nhưng vẫn đạp chân miệt mài bên dưới'.

Trải nghiệm Người dùng Dễ Dàng

Trong thiết kế sản phẩm và công nghệ hiện đại, một mục tiêu quan trọng là tạo ra 'trải nghiệm người dùng dễ dàng' (effortless user experience). Điều này có nghĩa là thiết kế mọi thứ sao cho người dùng có thể hoàn thành nhiệm vụ của họ một cách trực quan, nhanh chóng và không gặp bất kỳ trở ngại nào, giúp tiết kiệm thời gian và năng lượng.