(Top Banner Ad)
effortless time
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung (General)

effortless time

UK: /ˈefətləs/ • US: /ˈefərtləs/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian dễ dàng khoảng thời gian thoải mái thời gian không tốn sức thời gian trôi qua một cách dễ dàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring no physical or mental exertion.

Vietnamese Meaning

Không đòi hỏi nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần; dễ dàng, không tốn sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent an effortless time completing the puzzle."

    "Cô ấy đã có một khoảng thời gian dễ dàng để hoàn thành trò chơi ghép hình."

  • "She makes it look effortless, but she practices for hours."

    "Cô ấy làm cho nó trông có vẻ dễ dàng, nhưng cô ấy đã luyện tập hàng giờ."

  • "The new software is designed to provide an effortless time for users."

    "Phần mềm mới được thiết kế để mang lại trải nghiệm dễ dàng cho người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effort Sự nỗ lực, sự cố gắng
Adjective effortful Cần nhiều nỗ lực, vất vả
Adverb effortlessly Một cách dễ dàng, không cần nỗ lực
Noun time Thời gian; lần
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esfort
Middle English
effort
Old English
-lēas
Old English
tīma
Modern English
effortless time

Nguồn gốc 'effortless'

Từ 'effortless' được ghép từ danh từ 'effort' (nỗ lực, cố gắng) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Effort' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esfort', mang nghĩa 'sức mạnh, sự gắng sức'. Do đó, 'effortless' có nghĩa là 'không cần nỗ lực, dễ dàng'.

Sự kết hợp với 'time'

'Time' (thời gian) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma'. Khi 'effortless' kết hợp với 'time', cụm từ này mô tả một khoảng thời gian trôi qua một cách nhẹ nhàng, dễ chịu, không gặp bất kỳ khó khăn hay áp lực nào, thường khiến người ta cảm thấy thời gian trôi nhanh và thư thái.

Usage Note

Khi kết hợp với 'time', 'effortless' ngụ ý thời gian trôi qua một cách nhẹ nhàng, không gặp khó khăn, áp lực hay trở ngại. Nó có thể mô tả một quá trình, một hoạt động diễn ra suôn sẻ trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'easy time' chỉ đơn thuần là khoảng thời gian dễ chịu, 'effortless time' nhấn mạnh sự trôi chảy, tự nhiên và không cần nhiều cố gắng để duy trì hoặc kiểm soát.
Khi được hiểu là một cụm danh từ phức, 'effortless time' ám chỉ một khoảng thời gian mà mọi thứ diễn ra một cách suôn sẻ, tự nhiên, không cần nhiều cố gắng. Nghĩa này ít phổ biến hơn so với việc 'effortless' bổ nghĩa cho danh từ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + effortless time
  • spend spend effortless time
    (dành thời gian một cách dễ dàng/thư thái)
  • enjoy enjoy effortless time
    (tận hưởng khoảng thời gian nhẹ nhàng)
  • have have effortless time
    (có một khoảng thời gian dễ chịu/không áp lực)
Adjective + effortless time
  • precious precious effortless time
    (khoảng thời gian dễ chịu quý giá)
  • rare rare effortless time
    (khoảng thời gian dễ dàng hiếm có)
Noun + effortless time
  • hours of hours of effortless time
    (nhiều giờ liền thư thái, không vất vả)

Idioms

  • Time seemed effortless

    Thời gian dường như trôi qua rất nhẹ nhàng, không cần nỗ lực

    "With good company, time seemed effortless."

    (Có bạn bè tốt, thời gian dường như trôi qua rất nhẹ nhàng.)

  • To spend effortless time doing something

    Dành thời gian một cách dễ dàng, thư thái để làm gì đó

    "I just want to spend effortless time reading a book."

    (Tôi chỉ muốn dành thời gian thư thái để đọc một cuốn sách.)

  • An effortless time for something

    Một khoảng thời gian dễ dàng/thuận lợi cho điều gì đó

    "It was an effortless time for her creative projects."

    (Đó là một khoảng thời gian thuận lợi cho các dự án sáng tạo của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effortless time

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không đòi hỏi nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần; dễ dàng, không tốn sức.

"She spent an effortless time completing the puzzle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effortless time".

Trạng thái dòng chảy (Flow State)

Khái niệm 'trạng thái dòng chảy' (flow state) của nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi mô tả khi một người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động mà họ yêu thích, tập trung cao độ và cảm thấy thoải mái. Trong trạng thái này, thời gian thường trôi qua một cách 'effortless' (nhẹ nhàng, dễ dàng), đến mức họ không còn nhận thức rõ về sự trôi chảy của nó.

Giá trị của thời gian giải trí chất lượng

Trong xã hội hiện đại, với nhịp sống bận rộn, việc tìm kiếm 'effortless time' – những khoảng thời gian thư giãn, không áp lực và vui vẻ – trở thành một giá trị văn hóa quan trọng. Đây là mong muốn về chất lượng cuộc sống, nơi con người có thể tái tạo năng lượng và tận hưởng cuộc sống mà không cần phải cố gắng hay lo lắng.