effortless time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không đòi hỏi nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần; dễ dàng, không tốn sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent an effortless time completing the puzzle."
"Cô ấy đã có một khoảng thời gian dễ dàng để hoàn thành trò chơi ghép hình."
-
"She makes it look effortless, but she practices for hours."
"Cô ấy làm cho nó trông có vẻ dễ dàng, nhưng cô ấy đã luyện tập hàng giờ."
-
"The new software is designed to provide an effortless time for users."
"Phần mềm mới được thiết kế để mang lại trải nghiệm dễ dàng cho người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effort | Sự nỗ lực, sự cố gắng |
| Adjective | effortful | Cần nhiều nỗ lực, vất vả |
| Adverb | effortlessly | Một cách dễ dàng, không cần nỗ lực |
| Noun | time | Thời gian; lần |
| Adjective | timely | Kịp thời, đúng lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi kết hợp với 'time', 'effortless' ngụ ý thời gian trôi qua một cách nhẹ nhàng, không gặp khó khăn, áp lực hay trở ngại. Nó có thể mô tả một quá trình, một hoạt động diễn ra suôn sẻ trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'easy time' chỉ đơn thuần là khoảng thời gian dễ chịu, 'effortless time' nhấn mạnh sự trôi chảy, tự nhiên và không cần nhiều cố gắng để duy trì hoặc kiểm soát.
Khi được hiểu là một cụm danh từ phức, 'effortless time' ám chỉ một khoảng thời gian mà mọi thứ diễn ra một cách suôn sẻ, tự nhiên, không cần nhiều cố gắng. Nghĩa này ít phổ biến hơn so với việc 'effortless' bổ nghĩa cho danh từ khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spend spend effortless time (dành thời gian một cách dễ dàng/thư thái)
-
enjoy enjoy effortless time (tận hưởng khoảng thời gian nhẹ nhàng)
-
have have effortless time (có một khoảng thời gian dễ chịu/không áp lực)
-
precious precious effortless time (khoảng thời gian dễ chịu quý giá)
-
rare rare effortless time (khoảng thời gian dễ dàng hiếm có)
-
hours of hours of effortless time (nhiều giờ liền thư thái, không vất vả)
Idioms
-
Time seemed effortless
Thời gian dường như trôi qua rất nhẹ nhàng, không cần nỗ lực
"With good company, time seemed effortless."
(Có bạn bè tốt, thời gian dường như trôi qua rất nhẹ nhàng.)
-
To spend effortless time doing something
Dành thời gian một cách dễ dàng, thư thái để làm gì đó
"I just want to spend effortless time reading a book."
(Tôi chỉ muốn dành thời gian thư thái để đọc một cuốn sách.)
-
An effortless time for something
Một khoảng thời gian dễ dàng/thuận lợi cho điều gì đó
"It was an effortless time for her creative projects."
(Đó là một khoảng thời gian thuận lợi cho các dự án sáng tạo của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
effortless time
Tính từ (Adjective)Không đòi hỏi nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần; dễ dàng, không tốn sức.
"She spent an effortless time completing the puzzle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effortless time".
