(Top Banner Ad)
electrical work
B1
noun B1 Kỹ thuật điện

electrical work

UK: /ɪˈlɛktrɪkəl wɜːk/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc điện việc làm điện công tác điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The installation, maintenance, and repair of electrical systems and equipment.

Vietnamese Meaning

Công việc liên quan đến lắp đặt, bảo trì và sửa chữa các hệ thống và thiết bị điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only qualified electricians can perform electrical work."

    "Chỉ những thợ điện có trình độ mới có thể thực hiện công việc điện."

  • "He hired a contractor to do some electrical work in his house."

    "Anh ấy đã thuê một nhà thầu để thực hiện một số công việc điện trong nhà."

  • "Electrical work can be dangerous if not done properly."

    "Công việc điện có thể nguy hiểm nếu không được thực hiện đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện năng, điện
Noun electrician thợ điện
Adjective electric điện, dùng điện (thường dùng cho thiết bị)
Adjective electrical thuộc về điện (thường dùng cho hệ thống, công việc)
Verb electrify điện khí hóa, nạp điện
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker công nhân, người lao động
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

electrician's job (công việc của thợ điện)wiring (việc đi dây điện)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ἤλεκτρον (ēlektron)
Latin
electricus
Tiếng Anh
electric
Tiếng Anh
electrical
Tiếng Anh cổ
weorc
Tiếng Anh
work

Sức mạnh từ Hổ phách

Từ 'electric' (điện) và 'electrical' (thuộc về điện) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ, tạo ra hiện tượng mà ngày nay chúng ta gọi là tĩnh điện. Đến thế kỷ 17, nhà khoa học William Gilbert dùng từ Latin 'electricus' để mô tả những vật có tính chất tương tự hổ phách. Từ đó, 'điện' và 'thuộc về điện' ra đời để chỉ một loại năng lượng đặc biệt.

Sự kết hợp hiện đại

Trong khi 'electrical' có lịch sử gắn liền với khoa học, từ 'work' (công việc) lại rất lâu đời, xuất hiện trong tiếng Anh cổ và có gốc từ tiếng Proto-Germanic. Cụm từ 'electrical work' là một sự kết hợp hiện đại để chỉ chung các hoạt động liên quan đến lắp đặt, sửa chữa, bảo trì hoặc kiểm tra hệ thống điện, phản ánh sự phát triển của công nghệ và nhu cầu xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'electrical work' thường đề cập đến các hoạt động thực tế, tay chân liên quan đến điện, khác với các công việc thiết kế hoặc lý thuyết. Nó bao gồm việc đi dây, lắp đặt ổ cắm, sửa chữa thiết bị, và đảm bảo các hệ thống điện hoạt động an toàn và hiệu quả.

Prepositions

on in

'+ on + object' chỉ công việc được thực hiện trên một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'electrical work on a building'). '+ in + location/system' chỉ công việc được thực hiện trong một địa điểm hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: 'electrical work in the kitchen', 'electrical work in the power grid').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrical work
  • complex complex electrical work
    (công việc điện phức tạp)
  • minor minor electrical work
    (công việc điện nhỏ, sửa chữa điện vặt)
  • professional professional electrical work
    (công việc điện chuyên nghiệp)
  • hazardous hazardous electrical work
    (công việc điện nguy hiểm)
Verb + electrical work
  • do do electrical work
    (làm công việc điện)
  • perform perform electrical work
    (thực hiện công việc điện)
  • require require electrical work
    (yêu cầu công việc điện)
  • inspect inspect electrical work
    (kiểm tra công việc điện)
Nouns related to 'electrical work'
  • permit electrical work permit
    (giấy phép làm việc điện)
  • safety electrical work safety
    (an toàn khi làm việc điện)
  • cost cost of electrical work
    (chi phí công việc điện)

Idioms

  • Leave the electrical work to the professionals.

    Hãy để công việc điện cho các chuyên gia/thợ chuyên nghiệp.

    "My ceiling fan stopped working, but I'll leave the electrical work to the professionals to avoid any hazards."

    (Quạt trần nhà tôi ngừng chạy, nhưng tôi sẽ để công việc điện cho thợ chuyên nghiệp để tránh mọi nguy hiểm.)

  • faulty electrical work

    công việc điện bị lỗi/hỏng

    "The fire was caused by faulty electrical work in the old building."

    (Vụ hỏa hoạn do công việc điện bị lỗi trong tòa nhà cũ gây ra.)

  • up to code electrical work

    công việc điện đạt tiêu chuẩn/quy định

    "Make sure all new installations are up to code electrical work to ensure safety."

    (Hãy đảm bảo tất cả các lắp đặt mới đều là công việc điện đạt tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical work

noun
Lật mặt

Công việc liên quan đến lắp đặt, bảo trì và sửa chữa các hệ thống và thiết bị điện.

"Only qualified electricians can perform electrical work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical work".

An toàn là trên hết: Giấy phép và Chứng chỉ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, công việc điện không chỉ đòi hỏi kỹ năng mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn. Hầu hết các dự án điện lớn, hoặc thậm chí là một số sửa chữa nhỏ, đều yêu cầu giấy phép (permit) từ chính quyền địa phương. Người thực hiện phải là thợ điện có chứng chỉ (certified electrician) để đảm bảo công việc được thực hiện an toàn và đúng tiêu chuẩn, giảm thiểu nguy cơ cháy nổ hoặc điện giật.

Ranh giới giữa Tự làm (DIY) và Chuyên nghiệp

Văn hóa 'tự làm' (DIY - Do It Yourself) khá phổ biến ở các nước phương Tây, khuyến khích mọi người tự sửa chữa hoặc cải tạo nhà cửa. Tuy nhiên, khi nói đến 'electrical work', ranh giới này trở nên rất rõ ràng. Trong khi nhiều người có thể tự thay bóng đèn hoặc phích cắm đơn giản, các công việc liên quan đến hệ thống dây điện chính, bảng điện, hoặc lắp đặt thiết bị lớn thường được khuyến cáo mạnh mẽ là phải thuê thợ điện chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn và hợp pháp.