(Top Banner Ad)
electrolytes
B2
noun B2 Y học, Sinh học, Hóa học

electrolytes

UK: /ɪˈlektrəˌlaɪts/ • US: /ɪˈlɛktrəˌlaɪts/

Nghĩa tiếng Việt

chất điện giải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mineral salts, including sodium, potassium, magnesium, chloride, and calcium, that conduct electrical impulses in the body. They are vital for many key functions in the body.

Vietnamese Meaning

Các muối khoáng, bao gồm natri, kali, magie, clorua và canxi, dẫn truyền các xung điện trong cơ thể. Chúng rất quan trọng đối với nhiều chức năng chính trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sports drinks are often marketed as a way to replenish electrolytes lost during exercise."

    "Đồ uống thể thao thường được quảng cáo như một cách để bổ sung chất điện giải bị mất trong quá trình tập luyện."

  • "Electrolytes are important for maintaining proper muscle function."

    "Chất điện giải rất quan trọng để duy trì chức năng cơ bắp thích hợp."

  • "The doctor recommended an electrolyte solution to treat the patient's dehydration."

    "Bác sĩ khuyên dùng dung dịch điện giải để điều trị tình trạng mất nước của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrolyte Chất điện giải (số ít)
Noun electrolytes Chất điện giải (số nhiều)
Adjective electrolytic Thuộc về điện giải; dùng để điện phân
Noun electrolysis Sự điện phân (quá trình phân hủy hợp chất bằng dòng điện)
Verb electrolyze Điện phân (làm phân hủy bằng dòng điện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Ancient Greek
λυσις (lysis)
English (19th century)
electrolyte

Nguồn Gốc Của 'Electrolytes'

Từ 'electrolytes' được nhà khoa học người Anh Michael Faraday đặt ra vào năm 1834. Nó kết hợp hai gốc từ Hy Lạp cổ đại: 'ἤλεκτρον' (ēlektron) có nghĩa là 'hổ phách', vật liệu đầu tiên mà người Hy Lạp cổ đại biết đến có khả năng tạo ra tĩnh điện khi cọ xát; và 'λυσις' (lysis) có nghĩa là 'sự phân hủy' hoặc 'sự giải phóng'. Từ đó, 'electrolytes' dùng để chỉ các chất có khả năng dẫn điện khi hòa tan trong dung dịch, thông qua sự phân ly thành các ion.

Usage Note

Electrolytes are essential for maintaining fluid balance, nerve and muscle function, and pH balance in the body. They are often lost through sweat, diarrhea, and vomiting. Đôi khi, chúng ta sử dụng từ này để chỉ các dung dịch có chứa các chất điện giải, ví dụ như các loại nước uống thể thao.

Prepositions

in for

'Electrolytes in the body' đề cập đến sự có mặt của các chất điện giải bên trong cơ thể. 'Electrolytes for hydration' đề cập đến việc sử dụng các chất điện giải để bù nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrolytes
  • balanced balanced electrolytes
    (chất điện giải cân bằng)
  • imbalanced imbalanced electrolytes
    (chất điện giải mất cân bằng)
  • essential essential electrolytes
    (chất điện giải thiết yếu)
Verb + electrolytes
  • replenish replenish electrolytes
    (bổ sung chất điện giải)
  • lose lose electrolytes
    (mất chất điện giải)
  • maintain maintain electrolytes
    (duy trì chất điện giải)
Noun + electrolytes
  • electrolyte electrolyte drink
    (nước uống điện giải)
  • electrolyte electrolyte levels
    (nồng độ điện giải)

Idioms

  • fluid and electrolyte balance

    Sự cân bằng nước và điện giải (trong cơ thể)

    "Maintaining proper fluid and electrolyte balance is crucial for overall health."

    (Duy trì sự cân bằng nước và điện giải thích hợp là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.)

  • electrolyte imbalance

    Mất cân bằng điện giải

    "Symptoms of electrolyte imbalance can include fatigue and muscle weakness."

    (Các triệu chứng của mất cân bằng điện giải có thể bao gồm mệt mỏi và yếu cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrolytes

noun
Lật mặt

Các muối khoáng, bao gồm natri, kali, magie, clorua và canxi, dẫn truyền các xung điện trong cơ thể. Chúng rất quan trọng đối với nhiều chức năng chính trong cơ thể.

"Sports drinks are often marketed as a way to replenish electrolytes lost during exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to check my electrolyte levels during the appointment.
Bác sĩ sẽ kiểm tra mức điện giải của tôi trong cuộc hẹn.
Phủ định
I am not going to forget to replenish my electrolytes after the marathon.
Tôi sẽ không quên bổ sung chất điện giải sau cuộc chạy marathon.
Nghi vấn
Are they going to add electrolytes to the sports drink?
Họ có định thêm chất điện giải vào đồ uống thể thao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrolytes".

Nước Uống Thể Thao và Bù Nước

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'electrolytes' được biết đến rộng rãi thông qua các loại nước uống thể thao như Gatorade hoặc Pedialyte (dùng để bù nước cho trẻ em và người bệnh). Các sản phẩm này được quảng cáo là giúp bù đắp các chất điện giải đã mất qua mồ hôi khi tập thể dục cường độ cao hoặc khi cơ thể bị mất nước do bệnh tật, nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng đối với hiệu suất và sức khỏe.

Vai Trò Trong Y Tế và Sức Khỏe Cộng Đồng

Chất điện giải là một khái niệm quan trọng trong y học và sức khỏe cộng đồng. Các bệnh viện thường kiểm tra nồng độ điện giải của bệnh nhân, đặc biệt là những người bị tiêu chảy, nôn mửa hoặc các bệnh lý ảnh hưởng đến thận. Việc hiểu và duy trì cân bằng điện giải được coi là nền tảng để ngăn ngừa và điều trị nhiều tình trạng sức khỏe nghiêm trọng, phản ánh nhận thức rộng rãi về vai trò thiết yếu của chúng.