(Top Banner Ad)
mineral salts
B1
noun B1 Hóa học, Dinh dưỡng, Y học

mineral salts

UK: /ˈmɪnərəl sɔːlts/ • US: /ˈmɪnərəl sɔːlts/

Nghĩa tiếng Việt

muối khoáng khoáng chất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inorganic compounds naturally occurring in the earth, required by living organisms for various functions.

Vietnamese Meaning

Các hợp chất vô cơ có trong tự nhiên trong đất, cần thiết cho các sinh vật sống để thực hiện các chức năng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body needs mineral salts for proper growth and development."

    "Cơ thể cần khoáng chất để tăng trưởng và phát triển đúng cách."

  • "Mineral salts are essential for maintaining good health."

    "Khoáng chất rất cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."

  • "The soil was enriched with mineral salts to improve crop yields."

    "Đất được làm giàu bằng khoáng chất để cải thiện năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral Khoáng chất
Adjective mineralized Đã khoáng hóa
Noun salt Muối
Adjective salty Mặn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minera
Medieval Latin
sal
English
mineral salts

Nguồn Gốc Của Khoáng Chất Muối

Từ 'mineral' xuất phát từ tiếng Latin 'minera', có nghĩa là 'mỏ'. 'Salts' (muối) ban đầu chỉ 'muối ăn', nhưng sau đó được mở rộng để chỉ các hợp chất tương tự. 'Mineral salts' do đó, là các loại muối có nguồn gốc từ khoáng chất, được tìm thấy trong tự nhiên và cần thiết cho sự sống. Việc sử dụng chúng bắt nguồn từ thời cổ đại, khi con người nhận ra tầm quan trọng của chúng đối với sức khỏe và sự phát triển.

Usage Note

Thường được dùng trong bối cảnh dinh dưỡng, nông nghiệp và hóa học. 'Mineral salts' đề cập đến nhiều loại khoáng chất khác nhau chứ không phải một hợp chất cụ thể. Cần phân biệt với 'table salt' (muối ăn) chỉ NaCl.

Prepositions

in for

in: 'mineral salts in food' - khoáng chất có trong thực phẩm. for: 'mineral salts for plant growth' - khoáng chất cho sự phát triển của cây trồng. 'With' có thể được dùng trong một số trường hợp nhất định, ví dụ 'fortified with mineral salts' (tăng cường khoáng chất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral salts
  • essential essential mineral salts
    (muối khoáng thiết yếu)
  • dietary dietary mineral salts
    (muối khoáng trong chế độ ăn uống)
Verb + mineral salts
  • consume consume mineral salts
    (tiêu thụ muối khoáng)
  • replenish replenish mineral salts
    (bổ sung muối khoáng)
  • lose lose mineral salts
    (mất muối khoáng)
Mineral salts + Preposition
  • mineral salts mineral salts in water
    (muối khoáng trong nước)
  • mineral salts mineral salts for health
    (muối khoáng cho sức khỏe)

Idioms

  • take something with a grain of salt

    nghe gì đó một cách hoài nghi, không tin hoàn toàn

    "You should take his promises with a grain of salt; he doesn't always deliver."

    (Bạn nên nghe những lời hứa của anh ta một cách hoài nghi; không phải lúc nào anh ta cũng thực hiện đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral salts

noun
Lật mặt

Các hợp chất vô cơ có trong tự nhiên trong đất, cần thiết cho các sinh vật sống để thực hiện các chức năng khác nhau.

"The body needs mineral salts for proper growth and development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had drunk enough water, she wouldn't feel weak now due to the lack of mineral salts.
Nếu cô ấy đã uống đủ nước, cô ấy sẽ không cảm thấy yếu bây giờ vì thiếu muối khoáng.
Phủ định
If he hadn't taken mineral salts supplements, he would have suffered from muscle cramps after the marathon.
Nếu anh ấy đã không uống bổ sung muối khoáng, anh ấy đã bị chuột rút cơ bắp sau cuộc marathon.
Nghi vấn
If they had eaten a balanced diet, would they need to consume mineral salts tablets now?
Nếu họ đã ăn một chế độ ăn uống cân bằng, liệu họ có cần phải uống viên muối khoáng bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral salts".

Tầm Quan Trọng của Muối Khoáng trong Thể Thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, việc bổ sung muối khoáng rất quan trọng cho vận động viên, đặc biệt là trong các môn thể thao sức bền. Khi tập luyện cường độ cao, cơ thể mất đi nhiều muối khoáng qua mồ hôi, dẫn đến mệt mỏi và chuột rút. Vì vậy, các vận động viên thường sử dụng đồ uống thể thao giàu chất điện giải để bù đắp lượng muối khoáng đã mất.