mineral salts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inorganic compounds naturally occurring in the earth, required by living organisms for various functions.
Vietnamese Meaning
Các hợp chất vô cơ có trong tự nhiên trong đất, cần thiết cho các sinh vật sống để thực hiện các chức năng khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The body needs mineral salts for proper growth and development."
"Cơ thể cần khoáng chất để tăng trưởng và phát triển đúng cách."
-
"Mineral salts are essential for maintaining good health."
"Khoáng chất rất cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."
-
"The soil was enriched with mineral salts to improve crop yields."
"Đất được làm giàu bằng khoáng chất để cải thiện năng suất cây trồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong bối cảnh dinh dưỡng, nông nghiệp và hóa học. 'Mineral salts' đề cập đến nhiều loại khoáng chất khác nhau chứ không phải một hợp chất cụ thể. Cần phân biệt với 'table salt' (muối ăn) chỉ NaCl.
Prepositions
in: 'mineral salts in food' - khoáng chất có trong thực phẩm. for: 'mineral salts for plant growth' - khoáng chất cho sự phát triển của cây trồng. 'With' có thể được dùng trong một số trường hợp nhất định, ví dụ 'fortified with mineral salts' (tăng cường khoáng chất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential mineral salts (muối khoáng thiết yếu)
-
dietary dietary mineral salts (muối khoáng trong chế độ ăn uống)
-
consume consume mineral salts (tiêu thụ muối khoáng)
-
replenish replenish mineral salts (bổ sung muối khoáng)
-
lose lose mineral salts (mất muối khoáng)
-
mineral salts mineral salts in water (muối khoáng trong nước)
-
mineral salts mineral salts for health (muối khoáng cho sức khỏe)
Idioms
-
take something with a grain of salt
nghe gì đó một cách hoài nghi, không tin hoàn toàn
"You should take his promises with a grain of salt; he doesn't always deliver."
(Bạn nên nghe những lời hứa của anh ta một cách hoài nghi; không phải lúc nào anh ta cũng thực hiện đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mineral salts
nounCác hợp chất vô cơ có trong tự nhiên trong đất, cần thiết cho các sinh vật sống để thực hiện các chức năng khác nhau.
"The body needs mineral salts for proper growth and development."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had drunk enough water, she wouldn't feel weak now due to the lack of mineral salts. |
Nếu cô ấy đã uống đủ nước, cô ấy sẽ không cảm thấy yếu bây giờ vì thiếu muối khoáng. |
| Phủ định | If he hadn't taken mineral salts supplements, he would have suffered from muscle cramps after the marathon. |
Nếu anh ấy đã không uống bổ sung muối khoáng, anh ấy đã bị chuột rút cơ bắp sau cuộc marathon. |
| Nghi vấn | If they had eaten a balanced diet, would they need to consume mineral salts tablets now? |
Nếu họ đã ăn một chế độ ăn uống cân bằng, liệu họ có cần phải uống viên muối khoáng bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral salts".
