elementary education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Basic education typically spanning from kindergarten to the end of primary school.
Vietnamese Meaning
Giáo dục cơ bản, thường kéo dài từ mẫu giáo đến hết cấp tiểu học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Elementary education is crucial for a child's development."
"Giáo dục tiểu học là rất quan trọng đối với sự phát triển của một đứa trẻ."
-
"The government is investing more in elementary education."
"Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào giáo dục tiểu học."
-
"She works as an elementary education teacher."
"Cô ấy làm giáo viên giáo dục tiểu học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | element | thành phần, yếu tố cơ bản |
| Adjective | elemental | thuộc về các yếu tố cơ bản; mạnh mẽ, nguyên thủy |
| Adverb | fundamentally | về cơ bản, cốt yếu |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Adjective | educated | có học thức, được giáo dục |
| Noun | educator | nhà giáo dục, giáo viên |
| Adjective | educational | mang tính giáo dục, thuộc về giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến giai đoạn đầu tiên của hệ thống giáo dục chính quy, nơi học sinh học các kỹ năng cơ bản như đọc, viết và toán. Nó thường được coi là nền tảng cho việc học tập sau này. 'Elementary' nhấn mạnh tính chất nền tảng, cơ bản của giáo dục. So sánh với 'primary education' là một thuật ngữ đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau, mặc dù 'elementary' có thể mang sắc thái nhấn mạnh vào các yếu tố cơ bản hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quality quality elementary education (giáo dục tiểu học chất lượng cao)
-
public public elementary education (giáo dục tiểu học công lập)
-
private private elementary education (giáo dục tiểu học tư thục)
-
free free elementary education (giáo dục tiểu học miễn phí)
-
foundational foundational elementary education (giáo dục tiểu học nền tảng)
-
provide provide elementary education (cung cấp giáo dục tiểu học)
-
receive receive elementary education (nhận được giáo dục tiểu học)
-
complete complete elementary education (hoàn thành giáo dục tiểu học)
-
fund fund elementary education (tài trợ cho giáo dục tiểu học)
-
system elementary education system (hệ thống giáo dục tiểu học)
-
level elementary education level (cấp độ giáo dục tiểu học)
-
student elementary education student (học sinh tiểu học)
Idioms
-
access to elementary education
quyền tiếp cận giáo dục tiểu học
"Every child deserves equal access to elementary education, regardless of their background."
(Mọi trẻ em đều xứng đáng được tiếp cận bình đẳng với giáo dục tiểu học, bất kể hoàn cảnh của chúng.)
-
lay the foundation for elementary education
đặt nền móng cho giáo dục tiểu học
"Early childhood programs often aim to lay the foundation for elementary education."
(Các chương trình mầm non thường hướng tới việc đặt nền móng cho giáo dục tiểu học.)
-
the basics of elementary education
những kiến thức cơ bản của giáo dục tiểu học
"He still struggles with the basics of elementary education, like reading and writing."
(Anh ấy vẫn còn vật lộn với những kiến thức cơ bản của giáo dục tiểu học, như đọc và viết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elementary education
Danh từGiáo dục cơ bản, thường kéo dài từ mẫu giáo đến hết cấp tiểu học.
"Elementary education is crucial for a child's development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary education".
