(Top Banner Ad)
elementary education
A2
Danh từ A2 Giáo dục

elementary education

UK: /ˌelɪˈmentri edʒuˈkeɪʃn/ • US: /ˌelɪˈmentri edʒuˈkeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục tiểu học bậc tiểu học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Basic education typically spanning from kindergarten to the end of primary school.

Vietnamese Meaning

Giáo dục cơ bản, thường kéo dài từ mẫu giáo đến hết cấp tiểu học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elementary education is crucial for a child's development."

    "Giáo dục tiểu học là rất quan trọng đối với sự phát triển của một đứa trẻ."

  • "The government is investing more in elementary education."

    "Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào giáo dục tiểu học."

  • "She works as an elementary education teacher."

    "Cô ấy làm giáo viên giáo dục tiểu học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element thành phần, yếu tố cơ bản
Adjective elemental thuộc về các yếu tố cơ bản; mạnh mẽ, nguyên thủy
Adverb fundamentally về cơ bản, cốt yếu
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educated có học thức, được giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên
Adjective educational mang tính giáo dục, thuộc về giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
Latin
elementarius
English
elementary
Latin
educare
Latin
educatio
English
education
English
elementary education

Nguồn gốc của 'elementary'

Từ 'elementary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elementarius', nghĩa là 'liên quan đến các yếu tố cơ bản'. Từ 'elementum' gốc có nghĩa là 'thành phần cơ bản, nguyên tắc đầu tiên' của một cái gì đó. Do đó, 'elementary' ám chỉ những gì là nền tảng, cơ bản nhất.

Nguồn gốc của 'education'

Từ 'education' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'educare', có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài, nuôi dưỡng, rèn luyện'. Điều này gợi lên ý tưởng rằng giáo dục là quá trình 'dẫn dắt' kiến thức và tiềm năng từ bên trong một người ra ngoài, giúp họ phát triển.

Sự kết hợp của 'elementary education'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'elementary education' (giáo dục tiểu học) mang ý nghĩa là giai đoạn giáo dục đầu tiên, nền tảng, nơi học sinh được 'dẫn dắt' để nắm vững các 'yếu tố cơ bản' của kiến thức, kỹ năng cần thiết cho sự phát triển sau này.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến giai đoạn đầu tiên của hệ thống giáo dục chính quy, nơi học sinh học các kỹ năng cơ bản như đọc, viết và toán. Nó thường được coi là nền tảng cho việc học tập sau này. 'Elementary' nhấn mạnh tính chất nền tảng, cơ bản của giáo dục. So sánh với 'primary education' là một thuật ngữ đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau, mặc dù 'elementary' có thể mang sắc thái nhấn mạnh vào các yếu tố cơ bản hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elementary education
  • quality quality elementary education
    (giáo dục tiểu học chất lượng cao)
  • public public elementary education
    (giáo dục tiểu học công lập)
  • private private elementary education
    (giáo dục tiểu học tư thục)
  • free free elementary education
    (giáo dục tiểu học miễn phí)
  • foundational foundational elementary education
    (giáo dục tiểu học nền tảng)
Verb + elementary education
  • provide provide elementary education
    (cung cấp giáo dục tiểu học)
  • receive receive elementary education
    (nhận được giáo dục tiểu học)
  • complete complete elementary education
    (hoàn thành giáo dục tiểu học)
  • fund fund elementary education
    (tài trợ cho giáo dục tiểu học)
Noun + elementary education
  • system elementary education system
    (hệ thống giáo dục tiểu học)
  • level elementary education level
    (cấp độ giáo dục tiểu học)
  • student elementary education student
    (học sinh tiểu học)

Idioms

  • access to elementary education

    quyền tiếp cận giáo dục tiểu học

    "Every child deserves equal access to elementary education, regardless of their background."

    (Mọi trẻ em đều xứng đáng được tiếp cận bình đẳng với giáo dục tiểu học, bất kể hoàn cảnh của chúng.)

  • lay the foundation for elementary education

    đặt nền móng cho giáo dục tiểu học

    "Early childhood programs often aim to lay the foundation for elementary education."

    (Các chương trình mầm non thường hướng tới việc đặt nền móng cho giáo dục tiểu học.)

  • the basics of elementary education

    những kiến thức cơ bản của giáo dục tiểu học

    "He still struggles with the basics of elementary education, like reading and writing."

    (Anh ấy vẫn còn vật lộn với những kiến thức cơ bản của giáo dục tiểu học, như đọc và viết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elementary education

Danh từ
Lật mặt

Giáo dục cơ bản, thường kéo dài từ mẫu giáo đến hết cấp tiểu học.

"Elementary education is crucial for a child's development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary education".

Giáo dục bắt buộc và quyền cơ bản

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giáo dục tiểu học không chỉ là một quyền mà còn là bắt buộc theo luật pháp. Điều này có nghĩa là tất cả trẻ em phải đến trường trong một khoảng thời gian nhất định. Quy định này phản ánh niềm tin rằng giáo dục cơ bản là thiết yếu cho sự phát triển của mỗi cá nhân và cho một xã hội dân chủ hoạt động tốt.

Nền tảng của mọi tri thức

Giáo dục tiểu học thường tập trung vào các kỹ năng nền tảng như đọc, viết và số học cơ bản (thường được gọi là '3 Rs': Reading, wRiting, aRithmetic). Những kỹ năng này được coi là những viên gạch xây dựng quan trọng cho tất cả các hoạt động học tập trong tương lai và việc tham gia vào xã hội.