(Top Banner Ad)
elite opinion
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học

elite opinion

UK: /ɪˈliːt əˈpɪnjən/ • US: /ɪˈliːt əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến giới thượng lưu quan điểm của tầng lớp tinh hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The beliefs, attitudes, and perspectives held by a small, privileged, and influential group of people within a society.

Vietnamese Meaning

Những niềm tin, thái độ và quan điểm được nắm giữ bởi một nhóm nhỏ, có đặc quyền và có ảnh hưởng trong xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician dismissed the criticism as mere 'elite opinion,' disconnected from the concerns of ordinary people."

    "Nhà chính trị bác bỏ những lời chỉ trích và cho rằng đó chỉ là 'ý kiến của giới thượng lưu', không liên quan đến những lo ngại của người dân thường."

  • "Elite opinion often influences policy decisions, even if it doesn't reflect the views of the majority."

    "Ý kiến của giới thượng lưu thường ảnh hưởng đến các quyết định chính sách, ngay cả khi nó không phản ánh quan điểm của đa số."

  • "The debate over the tax cuts highlighted the gap between elite opinion and the needs of working families."

    "Cuộc tranh luận về việc cắt giảm thuế đã làm nổi bật khoảng cách giữa ý kiến của giới thượng lưu và nhu cầu của các gia đình lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elite giới tinh hoa, tầng lớp thượng lưu
Adjective elite tinh hoa, xuất chúng, ưu tú
Noun elitism chủ nghĩa tinh hoa (tin rằng một nhóm nhỏ người tài giỏi nên nắm quyền)
Noun elitist người theo chủ nghĩa tinh hoa
Adjective elitist có tính chất tinh hoa, độc quyền cho giới tinh hoa
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Verb opine bày tỏ ý kiến
Adjective opinionated cố chấp, khăng khăng giữ ý kiến riêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere
Old French
eslite
English
elite
Latin
opinio
Old French
opinion
English
opinion

Nguồn gốc của 'elite'

Từ 'elite' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'eligere' (nghĩa là 'chọn ra'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'eslite' (nghĩa là 'được chọn'). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'elite' dùng để chỉ một nhóm người được xem là xuất sắc nhất hoặc có ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực cụ thể, ám chỉ sự lựa chọn hoặc tinh tuyển.

Sự hình thành của 'elite opinion'

Cụm từ 'elite opinion' (quan điểm của giới tinh hoa) là một cấu trúc hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'elite' (giới tinh hoa) và 'opinion' (quan điểm). Nó dùng để chỉ những ý kiến, tư tưởng hoặc đánh giá phổ biến trong nhóm người có học thức, quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn trong xã hội, thường có khả năng định hướng dư luận hoặc chính sách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc phê phán những quan điểm không đại diện cho ý kiến của đa số, mà chỉ phản ánh lợi ích của tầng lớp thượng lưu. Nó hàm ý rằng những quan điểm này có thể tách rời khỏi thực tế hoặc nhu cầu của phần lớn dân chúng. 'Elite' nhấn mạnh sự độc quyền và vị thế đặc biệt, trong khi 'opinion' ám chỉ một quan điểm chủ quan, không nhất thiết dựa trên bằng chứng khách quan.

Prepositions

on about

‘on’ thường được dùng để chỉ chủ đề mà ý kiến đó liên quan đến (ví dụ: elite opinion on climate change). ‘about’ cũng tương tự, có thể thay thế ‘on’ trong nhiều trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elite opinion
  • prevailing prevailing elite opinion
    (quan điểm đang thịnh hành của giới tinh hoa)
  • mainstream mainstream elite opinion
    (quan điểm chủ đạo của giới tinh hoa)
  • intellectual intellectual elite opinion
    (quan điểm của giới tinh hoa trí thức)
  • political political elite opinion
    (quan điểm của giới tinh hoa chính trị)
  • influential influential elite opinion
    (quan điểm có ảnh hưởng của giới tinh hoa)
Verb + elite opinion
  • shape shape elite opinion
    (định hình quan điểm của giới tinh hoa)
  • challenge challenge elite opinion
    (thách thức quan điểm của giới tinh hoa)
  • reflect reflect elite opinion
    (phản ánh quan điểm của giới tinh hoa)
  • ignore ignore elite opinion
    (phớt lờ quan điểm của giới tinh hoa)
  • shift shift elite opinion
    (thay đổi quan điểm của giới tinh hoa)
Noun (domain) + elite opinion
  • academic academic elite opinion
    (quan điểm của giới tinh hoa học thuật)
  • business business elite opinion
    (quan điểm của giới tinh hoa kinh doanh)

Idioms

  • the tide of elite opinion

    xu hướng hoặc luồng quan điểm chung của giới tinh hoa (thường ám chỉ sự thay đổi hoặc định hướng)

    "The government struggled against the tide of elite opinion on the new policy."

    (Chính phủ phải đấu tranh chống lại xu hướng quan điểm của giới tinh hoa về chính sách mới.)

  • to be swayed by elite opinion

    bị lung lay, bị ảnh hưởng bởi quan điểm của giới tinh hoa

    "Many politicians are easily swayed by elite opinion when making critical decisions."

    (Nhiều chính trị gia dễ dàng bị lung lay bởi quan điểm của giới tinh hoa khi đưa ra các quyết định quan trọng.)

  • to go against the grain of elite opinion

    đi ngược lại, làm trái với quan điểm chung của giới tinh hoa

    "His research went against the grain of elite opinion in the academic community."

    (Nghiên cứu của ông ấy đi ngược lại quan điểm của giới tinh hoa trong cộng đồng học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elite opinion

noun
Lật mặt

Những niềm tin, thái độ và quan điểm được nắm giữ bởi một nhóm nhỏ, có đặc quyền và có ảnh hưởng trong xã hội.

"The politician dismissed the criticism as mere 'elite opinion,' disconnected from the concerns of ordinary people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government listens only to elite opinion, they will likely implement policies that benefit the wealthy.
Nếu chính phủ chỉ lắng nghe ý kiến của giới tinh hoa, họ có thể sẽ thực hiện các chính sách có lợi cho người giàu.
Phủ định
If we don't challenge elite opinion, we may not see real social progress.
Nếu chúng ta không thách thức ý kiến của giới tinh hoa, chúng ta có thể không thấy sự tiến bộ xã hội thực sự.
Nghi vấn
Will the media accurately represent the issues if they only reflect elite opinion?
Liệu giới truyền thông có thể trình bày chính xác các vấn đề nếu họ chỉ phản ánh ý kiến của giới tinh hoa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elite opinion clearly favors this policy, doesn't it?
Ý kiến của giới tinh hoa rõ ràng ủng hộ chính sách này, phải không?
Phủ định
Elite opinion isn't always right, is it?
Ý kiến của giới tinh hoa không phải lúc nào cũng đúng, phải không?
Nghi vấn
They don't value elite opinion, do they?
Họ không coi trọng ý kiến của giới tinh hoa, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elite opinion".

Vai trò định hình xã hội của giới tinh hoa

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'elite opinion' (quan điểm của giới tinh hoa) đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách công, xu hướng văn hóa và chuẩn mực xã hội. Giới tinh hoa bao gồm các nhà lãnh đạo chính trị, trí thức, học giả, và những người có ảnh hưởng trong truyền thông, và quan điểm của họ thường được xem trọng, có khả năng dẫn dắt hoặc thay đổi suy nghĩ của công chúng. Họ thường được coi là 'thought leaders' (những người dẫn dắt tư tưởng).

Sự phân chia giữa quan điểm tinh hoa và đại chúng

Một khái niệm văn hóa quan trọng là sự phân chia đôi khi rõ rệt giữa 'elite opinion' và 'public opinion' (quan điểm của công chúng). Đặc biệt trong các nền dân chủ, đôi khi có sự khác biệt lớn giữa những gì giới tinh hoa tin tưởng hoặc đề xuất so với những gì người dân bình thường mong muốn. Sự chênh lệch này có thể dẫn đến căng thẳng chính trị và xã hội, đồng thời là một chủ đề được tranh luận sôi nổi về bản chất của quyền lực và sự đại diện.