(Top Banner Ad)
emergency tire
A2
Danh từ A2 Ô tô

emergency tire

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi taɪər/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi taɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lốp dự phòng lốp khẩn cấp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spare tire used in case of a flat tire or other tire emergency.

Vietnamese Meaning

Lốp dự phòng được sử dụng trong trường hợp lốp xe bị xịt hoặc các tình huống khẩn cấp khác liên quan đến lốp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to use his emergency tire after getting a flat on the highway."

    "Anh ấy đã phải dùng lốp dự phòng sau khi bị xịt lốp trên đường cao tốc."

  • "Make sure you know how to change an emergency tire before you need to."

    "Hãy chắc chắn bạn biết cách thay lốp dự phòng trước khi bạn cần đến nó."

  • "The emergency tire allowed them to get to the nearest repair shop."

    "Lốp dự phòng đã cho phép họ đến được cửa hàng sửa chữa gần nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency sự khẩn cấp, tình huống khẩn cấp
Verb emerge xuất hiện, nổi lên (từ một tình huống)
Adjective emergent mới nổi, đang hình thành (có thể áp dụng cho tình huống)
Noun tire lốp xe (phiên bản tiếng Anh Mỹ)
Noun tyre lốp xe (phiên bản tiếng Anh Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergentia
Old French
emergence
English
emergency
Old French
atirier
English
attire
English
tire (wheel covering)

Nguồn gốc của "emergency"

Từ "emergency" xuất phát từ tiếng Latinh "emergentia", có nghĩa là 'một điều đang nổi lên' hoặc 'một sự việc bất ngờ xảy ra'. Qua tiếng Pháp cổ "emergence", từ này được du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về một tình huống khẩn cấp, bất ngờ và đòi hỏi hành động ngay lập tức.

Nguồn gốc của "tire"

Từ "tire" (lốp xe) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "atirier", nghĩa là 'sắp xếp, trang bị'. Ban đầu, nó có liên quan đến việc 'trang phục' (attire) cho bánh xe, tức là phủ một lớp bảo vệ lên bánh xe. Khi kết hợp với "emergency", "emergency tire" dùng để chỉ một chiếc lốp được trang bị đặc biệt cho những tình huống khẩn cấp bất ngờ, như khi lốp xe chính bị xịt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ lốp xe được dùng tạm thời để thay thế lốp bị hỏng. Đôi khi nó cũng có thể được gọi là 'spare tire'. 'Emergency tire' nhấn mạnh vào mục đích sử dụng trong tình huống khẩn cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emergency tire
  • change change an emergency tire
    (thay lốp dự phòng khẩn cấp)
  • install install an emergency tire
    (lắp đặt lốp dự phòng khẩn cấp)
  • carry carry an emergency tire
    (mang theo lốp dự phòng khẩn cấp)
Adjective + emergency tire
  • compact a compact emergency tire
    (một lốp dự phòng khẩn cấp cỡ nhỏ)
  • temporary a temporary emergency tire
    (một lốp dự phòng khẩn cấp tạm thời)
Noun + emergency tire
  • emergency tire emergency tire kit
    (bộ dụng cụ lốp dự phòng khẩn cấp)
  • emergency tire emergency tire pressure
    (áp suất lốp dự phòng khẩn cấp)

Idioms

  • to be caught without an emergency tire

    bị mắc kẹt mà không có lốp dự phòng khẩn cấp (trong tình huống khó khăn)

    "He was caught without an emergency tire miles from the nearest service station."

    (Anh ấy bị mắc kẹt giữa đường mà không có lốp dự phòng khẩn cấp cách trạm dịch vụ gần nhất hàng dặm.)

  • to rely on an emergency tire

    dựa vào lốp dự phòng khẩn cấp (như một giải pháp tạm thời)

    "You shouldn't rely on an emergency tire for long-distance travel."

    (Bạn không nên dựa vào lốp dự phòng khẩn cấp để đi đường dài.)

  • to check the emergency tire pressure

    kiểm tra áp suất lốp dự phòng khẩn cấp (việc bảo dưỡng quan trọng)

    "It's important to regularly check the emergency tire pressure."

    (Điều quan trọng là phải kiểm tra áp suất lốp dự phòng khẩn cấp thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency tire

Danh từ
Lật mặt

Lốp dự phòng được sử dụng trong trường hợp lốp xe bị xịt hoặc các tình huống khẩn cấp khác liên quan đến lốp.

"He had to use his emergency tire after getting a flat on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency tire".

Sự chuẩn bị và an toàn khi lái xe

Ở nhiều nước phương Tây, việc mang theo lốp dự phòng hoặc bộ dụng cụ sửa lốp khẩn cấp từ lâu đã là một phần tiêu chuẩn của việc sở hữu xe, nhấn mạnh tinh thần tự lực và sự chuẩn bị cho những sự cố bất ngờ trên đường. Tuy nhiên, thiết kế xe hơi hiện đại đang thay đổi, một số nhà sản xuất thay thế lốp dự phòng bằng bộ dụng cụ sửa lốp để tiết kiệm trọng lượng và không gian, phản ánh sự thay đổi trong kỳ vọng của người tiêu dùng và sự sẵn có của các dịch vụ cứu hộ.

Lốp dự phòng "donut" và những giới hạn của nó

Thuật ngữ "emergency tire" thường dùng để chỉ lốp "donut" hoặc "space-saver spare" – một loại lốp nhỏ hơn, nhẹ hơn được thiết kế để sử dụng tạm thời. Người lái xe thường được khuyên không nên vượt quá tốc độ nhất định (ví dụ: 80 km/h) hoặc quãng đường nhất định (ví dụ: 80-160 km) khi sử dụng loại lốp này, vì chúng không được chế tạo để hoạt động bền bỉ và có thể ảnh hưởng đến khả năng xử lý của xe. Việc bỏ qua các giới hạn này có thể gây nguy hiểm.