(Top Banner Ad)
emotional attraction
B2
noun B2 Tâm lý học, Quan hệ

emotional attraction

UK: /ɪˈməʊʃənəl əˈtrækʃən/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl əˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thu hút cảm xúc lực hút cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of being drawn to someone due to their personality, values, or emotional connection.

Vietnamese Meaning

Cảm giác bị thu hút bởi ai đó do tính cách, giá trị hoặc sự kết nối cảm xúc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Emotional attraction is often a stronger foundation for a long-term relationship than physical attraction alone."

    "Sự thu hút cảm xúc thường là nền tảng vững chắc hơn cho một mối quan hệ lâu dài so với chỉ sự thu hút thể chất."

  • "They felt an immediate emotional attraction to each other."

    "Họ cảm thấy một sự thu hút cảm xúc ngay lập tức đối với nhau."

  • "Building emotional attraction requires vulnerability and open communication."

    "Xây dựng sự thu hút cảm xúc đòi hỏi sự dễ bị tổn thương và giao tiếp cởi mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc (danh từ chung, trạng thái tinh thần)
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Verb attract Thu hút, lôi cuốn
Noun attraction Sự thu hút, sức hấp dẫn
Adjective attractive Hấp dẫn, quyến rũ
Adverb attractively Một cách hấp dẫn, quyến rũ

Synonyms

emotional connection (kết nối cảm xúc)affective affinity (sự gắn bó tình cảm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
Latin
attrahere
Old French
attraire
English
attract
English
emotional attraction

Sự "Lay Động" Của Cảm Xúc

Từ "emotional" bắt nguồn từ chữ Latin "emovere", có nghĩa là "di chuyển ra ngoài" hoặc "khuấy động". Ban đầu, nó mô tả một sự thay đổi về thể chất hoặc tinh thần. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ những cảm giác mạnh mẽ bên trong như vui, buồn, giận, tạo nên chữ "emotion" và tính từ "emotional" như chúng ta biết ngày nay.

Sức Mạnh Của Sự "Kéo Lại Gần"

Chữ "attraction" có nguồn gốc từ tiếng Latin "attrahere", ghép bởi "ad-" (đến, về phía) và "trahere" (kéo). Ban đầu, nó chỉ hành động kéo vật lý. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để mô tả một sức hút mạnh mẽ không chỉ về vật lý mà còn về tinh thần hoặc cảm xúc giữa người với người hoặc người với vật.

Sự Kết Nối Sâu Sắc

Cụm từ "emotional attraction" là sự kết hợp hiện đại của hai khái niệm trên, mô tả một sức hút dựa trên sự thấu hiểu, đồng điệu về cảm xúc và tinh thần, vượt xa vẻ bề ngoài hay lợi ích vật chất. Đây là nền tảng quan trọng trong các mối quan hệ sâu sắc.

Usage Note

Khác với physical attraction (sự thu hút thể chất), emotional attraction nhấn mạnh sự kết nối tinh thần và cảm xúc giữa hai người. Nó bao gồm sự đồng điệu trong cảm xúc, sự thấu hiểu và khả năng chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc sâu sắc.

Prepositions

to towards

'Attraction to': Sự thu hút hướng đến một đối tượng cụ thể. 'Attraction towards': Tương tự như 'to', nhưng có thể diễn tả một khuynh hướng hoặc sự quan tâm chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + emotional attraction
  • strong strong emotional attraction
    (sức hút cảm xúc mạnh mẽ)
  • deep deep emotional attraction
    (sức hút cảm xúc sâu sắc)
  • mutual mutual emotional attraction
    (sức hút cảm xúc qua lại, song phương)
  • intense intense emotional attraction
    (sức hút cảm xúc mãnh liệt)
  • initial initial emotional attraction
    (sức hút cảm xúc ban đầu)
Động từ + emotional attraction
  • feel feel emotional attraction
    (cảm thấy sức hút cảm xúc)
  • develop develop emotional attraction
    (phát triển sức hút cảm xúc)
  • experience experience emotional attraction
    (trải nghiệm sức hút cảm xúc)
  • build build emotional attraction
    (xây dựng sức hút cảm xúc)
  • recognize recognize emotional attraction
    (nhận ra sức hút cảm xúc)

Idioms

  • a powerful emotional attraction

    Một sức hút cảm xúc mạnh mẽ, khó cưỡng lại

    "She felt a powerful emotional attraction to him from their first conversation."

    (Cô ấy cảm thấy một sức hút cảm xúc mạnh mẽ đối với anh ấy ngay từ cuộc trò chuyện đầu tiên.)

  • mutual emotional attraction

    Sức hút cảm xúc tương hỗ, từ cả hai phía

    "Their relationship was built on a foundation of mutual emotional attraction and respect."

    (Mối quan hệ của họ được xây dựng trên nền tảng của sự thu hút cảm xúc tương hỗ và tôn trọng.)

  • feel a deep emotional attraction

    Cảm nhận một sức hút cảm xúc sâu sắc, chân thành

    "He didn't just admire her intelligence; he also felt a deep emotional attraction."

    (Anh ấy không chỉ ngưỡng mộ trí thông minh của cô mà còn cảm nhận một sức hút cảm xúc sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional attraction

noun
Lật mặt

Cảm giác bị thu hút bởi ai đó do tính cách, giá trị hoặc sự kết nối cảm xúc của họ.

"Emotional attraction is often a stronger foundation for a long-term relationship than physical attraction alone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't ignored the emotional attraction I felt towards her.
Tôi ước tôi đã không bỏ qua sự hấp dẫn tình cảm mà tôi đã cảm thấy với cô ấy.
Phủ định
If only he hadn't lacked emotional attraction towards anyone, he might have settled down by now.
Giá mà anh ấy không thiếu sự hấp dẫn tình cảm với bất kỳ ai, có lẽ anh ấy đã ổn định cuộc sống rồi.
Nghi vấn
Do you wish you could feel more emotional attraction towards your partner?
Bạn có ước bạn có thể cảm thấy sự hấp dẫn tình cảm hơn đối với người bạn đời của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional attraction".

Nền Tảng Của Tình Yêu Lãng Mạn

Trong văn hóa phương Tây, sức hút cảm xúc thường được coi là yếu tố cốt lõi và bền vững nhất trong tình yêu lãng mạn. Nó không chỉ là sự hấp dẫn về thể xác mà còn là sự kết nối sâu sắc về tinh thần, sự thấu hiểu và đồng cảm giữa hai người. Đây là điều giúp duy trì một mối quan hệ lâu dài.

Hơn Cả Vẻ Bề Ngoài

Khác với sự hấp dẫn thể chất (physical attraction) thường dựa vào ngoại hình, sức hút cảm xúc (emotional attraction) tập trung vào tính cách, trí tuệ, giá trị sống và khả năng kết nối tâm hồn. Nhiều người tin rằng sức hút cảm xúc mới là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một mối quan hệ có ý nghĩa và vượt qua những thử thách của thời gian.