(Top Banner Ad)
emotional catharsis
C1
noun C1 Psychology

emotional catharsis

UK: /ɪˈməʊʃənəl kəˈθɑːsɪs/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl kəˈθɑːrsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự giải tỏa cảm xúc sự thanh lọc cảm xúc giải tỏa tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of releasing, and thereby providing relief from, strong or repressed emotions.

Vietnamese Meaning

Quá trình giải tỏa, và nhờ đó mang lại sự giải thoát khỏi những cảm xúc mạnh mẽ hoặc bị kìm nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced emotional catharsis after confronting her past trauma."

    "Cô ấy trải qua sự giải tỏa cảm xúc sau khi đối diện với chấn thương tâm lý trong quá khứ."

  • "Art can be a powerful tool for emotional catharsis."

    "Nghệ thuật có thể là một công cụ mạnh mẽ để giải tỏa cảm xúc."

  • "The play provided a much-needed emotional catharsis for the audience."

    "Vở kịch đã mang lại sự giải tỏa cảm xúc rất cần thiết cho khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc (ví dụ: vui, buồn, giận, yêu)
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm xúc; theo khía cạnh cảm xúc
Adjective emotive Gây xúc động mạnh; khơi gợi cảm xúc
Noun catharsis Sự thanh lọc/thanh tẩy cảm xúc; sự giải tỏa cảm xúc
Adjective cathartic Mang tính thanh lọc/giải tỏa cảm xúc
Adverb cathartically Một cách thanh lọc cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēmovēre
Ancient Greek
κάθαρσις (kátharsis)
English
emotional catharsis

Nguồn gốc của 'Emotional'

Từ 'emotional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēmovēre', có nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Ban đầu, nó mô tả sự di chuyển thể chất, sau đó phát triển để chỉ sự 'khuấy động' nội tâm, những cảm xúc mạnh mẽ trong tâm hồn. Vì vậy, 'emotional' liên quan đến những gì tác động và làm 'di chuyển' cảm xúc bên trong chúng ta.

Nguồn gốc của 'Catharsis'

Từ 'catharsis' đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'κάθαρσις', mang ý nghĩa 'sự thanh tẩy' hoặc 'sự tinh lọc'. Triết gia Aristotle đã dùng từ này để mô tả tác động của bi kịch Hy Lạp: khán giả trải qua nỗi sợ hãi và lòng trắc ẩn, sau đó cảm thấy được giải thoát và thanh lọc tinh thần. Ngày nay, ý nghĩa này vẫn được duy trì, chỉ việc giải tỏa mạnh mẽ các cảm xúc dồn nén.

Usage Note

Emotional catharsis đề cập đến việc giải phóng cảm xúc một cách mạnh mẽ và có thể mang tính biến đổi. Nó thường liên quan đến việc trải qua một sự kiện hoặc quá trình cho phép người ta đối mặt và giải tỏa những cảm xúc bị dồn nén. Không giống như 'emotional release' đơn thuần (chỉ sự giải phóng cảm xúc nói chung), 'emotional catharsis' mang ý nghĩa sâu sắc hơn, thường liên quan đến sự thay đổi hoặc tiến bộ trong nhận thức và cảm xúc.

Prepositions

through of

Giải thích 'through': Diễn tả việc trải qua một quá trình hoặc sự kiện để đạt được catharsis (ví dụ: 'emotional catharsis through art'). Giải thích 'of': Diễn tả loại cảm xúc được giải tỏa (ví dụ: 'emotional catharsis of grief').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional catharsis
  • powerful powerful emotional catharsis
    (Sự giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ)
  • profound profound emotional catharsis
    (Sự giải tỏa cảm xúc sâu sắc)
  • deep deep emotional catharsis
    (Sự giải tỏa cảm xúc sâu sắc)
  • necessary necessary emotional catharsis
    (Sự giải tỏa cảm xúc cần thiết)
  • much-needed much-needed emotional catharsis
    (Sự giải tỏa cảm xúc rất cần thiết)
Verb + emotional catharsis
  • experience experience emotional catharsis
    (Trải qua sự giải tỏa cảm xúc)
  • achieve achieve emotional catharsis
    (Đạt được sự giải tỏa cảm xúc)
  • find find emotional catharsis
    (Tìm thấy sự giải tỏa cảm xúc)
  • provide provide emotional catharsis
    (Cung cấp/mang lại sự giải tỏa cảm xúc)
  • seek seek emotional catharsis
    (Tìm kiếm sự giải tỏa cảm xúc)
  • trigger trigger emotional catharsis
    (Kích hoạt/gây ra sự giải tỏa cảm xúc)
Noun phrase + emotional catharsis
  • a moment of a moment of emotional catharsis
    (Một khoảnh khắc giải tỏa cảm xúc)
  • a feeling of a feeling of emotional catharsis
    (Một cảm giác giải tỏa cảm xúc)
  • a sense of a sense of emotional catharsis
    (Một cảm giác giải tỏa cảm xúc)

Idioms

  • to achieve emotional catharsis

    Đạt được sự giải tỏa cảm xúc

    "Writing a journal can help you achieve emotional catharsis by expressing your deepest feelings."

    (Viết nhật ký có thể giúp bạn đạt được sự giải tỏa cảm xúc bằng cách bày tỏ những cảm xúc sâu kín nhất của mình.)

  • a moment of emotional catharsis

    Một khoảnh khắc giải tỏa cảm xúc

    "For the grieving family, the funeral service offered a moment of emotional catharsis."

    (Đối với gia đình đang đau buồn, buổi lễ tang đã mang đến một khoảnh khắc giải tỏa cảm xúc.)

  • to find emotional catharsis in something

    Tìm thấy sự giải tỏa cảm xúc trong điều gì đó

    "Many artists find emotional catharsis in their creative work, pouring their pain onto the canvas."

    (Nhiều nghệ sĩ tìm thấy sự giải tỏa cảm xúc trong công việc sáng tạo của họ, trút nỗi đau lên khung vải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional catharsis

noun
Lật mặt

Quá trình giải tỏa, và nhờ đó mang lại sự giải thoát khỏi những cảm xúc mạnh mẽ hoặc bị kìm nén.

"She experienced emotional catharsis after confronting her past trauma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional catharsis".

Bi kịch Hy Lạp và khái niệm của Aristotle

Khái niệm 'catharsis' lần đầu được nhà triết học Hy Lạp Aristotle đưa ra khi ông mô tả tác động của bi kịch lên khán giả. Ông cho rằng, khi xem một vở kịch bi thảm, người xem sẽ trải qua nỗi sợ hãi và lòng trắc ẩn, dẫn đến sự thanh lọc cảm xúc, giúp họ cảm thấy nhẹ nhõm và được giải thoát khỏi những cảm xúc tiêu cực tích tụ. Đây là nền tảng cho hiểu biết hiện đại về 'giải tỏa cảm xúc'.

Liệu pháp và quá trình chữa lành

Trong tâm lý học hiện đại, 'giải tỏa cảm xúc' (emotional catharsis) thường được coi là một phần quan trọng của quá trình trị liệu và chữa lành tâm lý. Việc bộc lộ, đối mặt và giải phóng những cảm xúc bị dồn nén, đặc biệt là nỗi đau, giận dữ hay buồn bã, có thể giúp bệnh nhân tiến tới sự bình phục và sức khỏe tinh thần tốt hơn. Các hoạt động như nói chuyện trị liệu, viết lách, hay nghệ thuật đều có thể tạo điều kiện cho sự giải tỏa này.