emotional obstacle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A psychological or mental barrier that hinders progress or success due to feelings, beliefs, or past experiences.
Vietnamese Meaning
Một rào cản tâm lý hoặc tinh thần cản trở sự tiến bộ hoặc thành công do cảm xúc, niềm tin hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fear of failure can be a significant emotional obstacle to pursuing new opportunities."
"Nỗi sợ thất bại có thể là một trở ngại cảm xúc lớn đối với việc theo đuổi những cơ hội mới."
-
"His past experiences created emotional obstacles that prevented him from forming close relationships."
"Những kinh nghiệm trong quá khứ của anh ấy đã tạo ra những trở ngại về mặt cảm xúc, ngăn cản anh ấy hình thành các mối quan hệ thân thiết."
-
"She worked hard to overcome the emotional obstacles that were holding her back from achieving her goals."
"Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để vượt qua những trở ngại về mặt cảm xúc đang cản trở cô ấy đạt được mục tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | cảm xúc, sự xúc động |
| Adverb | emotionally | một cách xúc động, về mặt cảm xúc |
| Verb | obstruct | cản trở, ngăn chặn, làm tắc nghẽn |
| Noun | obstruction | sự cản trở, vật cản, chướng ngại vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những khó khăn nội tại mà một người phải đối mặt, khác với những trở ngại vật chất hoặc ngoại cảnh. Nó nhấn mạnh vai trò của cảm xúc trong việc ngăn cản một người đạt được mục tiêu của mình. So với 'challenge', 'obstacle' mang ý nghĩa khó khăn và có thể ngăn chặn hơn.
Prepositions
'to' (emotional obstacle to success): ám chỉ rằng đó là một cản trở hướng tới một mục tiêu cụ thể. 'for' (emotional obstacle for growth): ám chỉ lý do tại sao sự phát triển bị cản trở. 'in' (emotional obstacle in relationships): ám chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà rào cản này tồn tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major emotional obstacle (chướng ngại vật cảm xúc lớn)
-
significant significant emotional obstacle (rào cản cảm xúc đáng kể)
-
internal internal emotional obstacle (rào cản cảm xúc nội tâm)
-
huge huge emotional obstacle (rào cản cảm xúc khổng lồ)
-
psychological psychological emotional obstacle (rào cản cảm xúc mang tính tâm lý)
-
overcome overcome an emotional obstacle (vượt qua một rào cản cảm xúc)
-
face face an emotional obstacle (đối mặt với một rào cản cảm xúc)
-
deal with deal with an emotional obstacle (giải quyết một rào cản cảm xúc)
-
remove remove an emotional obstacle (loại bỏ một rào cản cảm xúc)
-
create create an emotional obstacle (tạo ra một rào cản cảm xúc)
Idioms
-
Overcome an emotional obstacle
Vượt qua một rào cản cảm xúc.
"She worked hard to overcome her emotional obstacle to public speaking."
(Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để vượt qua rào cản cảm xúc của mình với việc nói trước công chúng.)
-
Break through an emotional obstacle
Phá vỡ/Vượt qua một rào cản cảm xúc (thường ám chỉ nỗ lực đột phá).
"Therapy helped him break through the emotional obstacles preventing him from forming close relationships."
(Liệu pháp đã giúp anh ấy phá vỡ những rào cản cảm xúc ngăn cản anh ấy xây dựng các mối quan hệ thân thiết.)
-
An emotional obstacle to progress
Một rào cản cảm xúc đối với sự tiến bộ.
"His fear of failure became an emotional obstacle to his career progress."
(Nỗi sợ thất bại đã trở thành một rào cản cảm xúc đối với sự tiến bộ trong sự nghiệp của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional obstacle
Danh từ ghépMột rào cản tâm lý hoặc tinh thần cản trở sự tiến bộ hoặc thành công do cảm xúc, niềm tin hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.
"Fear of failure can be a significant emotional obstacle to pursuing new opportunities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional obstacle".
