(Top Banner Ad)
emotional obstacle
B2
Danh từ ghép B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

emotional obstacle

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˈɒbstəkəl/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˈɑbstəkəl/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản cảm xúc trở ngại tâm lý khó khăn về mặt cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological or mental barrier that hinders progress or success due to feelings, beliefs, or past experiences.

Vietnamese Meaning

Một rào cản tâm lý hoặc tinh thần cản trở sự tiến bộ hoặc thành công do cảm xúc, niềm tin hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fear of failure can be a significant emotional obstacle to pursuing new opportunities."

    "Nỗi sợ thất bại có thể là một trở ngại cảm xúc lớn đối với việc theo đuổi những cơ hội mới."

  • "His past experiences created emotional obstacles that prevented him from forming close relationships."

    "Những kinh nghiệm trong quá khứ của anh ấy đã tạo ra những trở ngại về mặt cảm xúc, ngăn cản anh ấy hình thành các mối quan hệ thân thiết."

  • "She worked hard to overcome the emotional obstacles that were holding her back from achieving her goals."

    "Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để vượt qua những trở ngại về mặt cảm xúc đang cản trở cô ấy đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, sự xúc động
Adverb emotionally một cách xúc động, về mặt cảm xúc
Verb obstruct cản trở, ngăn chặn, làm tắc nghẽn
Noun obstruction sự cản trở, vật cản, chướng ngại vật

Synonyms

Antonyms

emotional support (sự hỗ trợ cảm xúc)enabling environment (môi trường tạo điều kiện)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obstaculum
Old French
obstacle
English
obstacle

Nguồn gốc của 'emotional'

Từ 'emotional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere' (e- nghĩa là 'ra ngoài' + movere nghĩa là 'di chuyển'), mang ý nghĩa 'khuấy động, làm lay chuyển'. Qua tiếng Pháp cổ thành 'émotion' rồi vào tiếng Anh, 'emotion' chỉ trạng thái cảm xúc mạnh mẽ. 'Emotional' là tính từ phát triển từ danh từ 'emotion'.

Nguồn gốc của 'obstacle'

Từ 'obstacle' có gốc từ tiếng Latin 'obstaculum' (ob- nghĩa là 'ở phía trước' + stare nghĩa là 'đứng'), ban đầu có nghĩa là 'vật đứng cản đường, rào cản'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'obstacle' và giữ nguyên ý nghĩa tương tự khi được tiếp nhận vào tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những khó khăn nội tại mà một người phải đối mặt, khác với những trở ngại vật chất hoặc ngoại cảnh. Nó nhấn mạnh vai trò của cảm xúc trong việc ngăn cản một người đạt được mục tiêu của mình. So với 'challenge', 'obstacle' mang ý nghĩa khó khăn và có thể ngăn chặn hơn.

Prepositions

to for in

'to' (emotional obstacle to success): ám chỉ rằng đó là một cản trở hướng tới một mục tiêu cụ thể. 'for' (emotional obstacle for growth): ám chỉ lý do tại sao sự phát triển bị cản trở. 'in' (emotional obstacle in relationships): ám chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà rào cản này tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional obstacle
  • major major emotional obstacle
    (chướng ngại vật cảm xúc lớn)
  • significant significant emotional obstacle
    (rào cản cảm xúc đáng kể)
  • internal internal emotional obstacle
    (rào cản cảm xúc nội tâm)
  • huge huge emotional obstacle
    (rào cản cảm xúc khổng lồ)
  • psychological psychological emotional obstacle
    (rào cản cảm xúc mang tính tâm lý)
Verb + emotional obstacle
  • overcome overcome an emotional obstacle
    (vượt qua một rào cản cảm xúc)
  • face face an emotional obstacle
    (đối mặt với một rào cản cảm xúc)
  • deal with deal with an emotional obstacle
    (giải quyết một rào cản cảm xúc)
  • remove remove an emotional obstacle
    (loại bỏ một rào cản cảm xúc)
  • create create an emotional obstacle
    (tạo ra một rào cản cảm xúc)

Idioms

  • Overcome an emotional obstacle

    Vượt qua một rào cản cảm xúc.

    "She worked hard to overcome her emotional obstacle to public speaking."

    (Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để vượt qua rào cản cảm xúc của mình với việc nói trước công chúng.)

  • Break through an emotional obstacle

    Phá vỡ/Vượt qua một rào cản cảm xúc (thường ám chỉ nỗ lực đột phá).

    "Therapy helped him break through the emotional obstacles preventing him from forming close relationships."

    (Liệu pháp đã giúp anh ấy phá vỡ những rào cản cảm xúc ngăn cản anh ấy xây dựng các mối quan hệ thân thiết.)

  • An emotional obstacle to progress

    Một rào cản cảm xúc đối với sự tiến bộ.

    "His fear of failure became an emotional obstacle to his career progress."

    (Nỗi sợ thất bại đã trở thành một rào cản cảm xúc đối với sự tiến bộ trong sự nghiệp của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional obstacle

Danh từ ghép
Lật mặt

Một rào cản tâm lý hoặc tinh thần cản trở sự tiến bộ hoặc thành công do cảm xúc, niềm tin hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.

"Fear of failure can be a significant emotional obstacle to pursuing new opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional obstacle".

Liệu pháp tâm lý và Tư vấn

Trong nhiều xã hội phương Tây, liệu pháp tâm lý (therapy) và tư vấn (counseling) là những phương pháp phổ biến giúp cá nhân nhận diện, phân tích và vượt qua các rào cản cảm xúc. Việc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp để giải quyết các vấn đề nội tâm được coi là một bước tích cực hướng tới sức khỏe tinh thần và sự phát triển cá nhân.

Trí tuệ cảm xúc (EQ)

Khái niệm Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ) được nhấn mạnh rộng rãi trong văn hóa phương Tây như một yếu tố then chốt không chỉ trong thành công cá nhân mà còn trong các mối quan hệ và sự nghiệp. Việc phát triển EQ khuyến khích con người hiểu, quản lý cảm xúc của bản thân và của người khác, từ đó giúp họ vượt qua các trở ngại nội tâm và tương tác xã hội hiệu quả hơn.