(Top Banner Ad)
mental toughness
C1
noun phrase C1 Tâm lý học, Thể thao, Kinh doanh

mental toughness

UK: /ˈmentl ˈtʌfnəs/ • US: /ˈmentl ˈtʌfnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiên cường tinh thần sức mạnh tinh thần bản lĩnh ý chí kiên cường tinh thần thép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to remain determined and focused, especially during difficult situations; resilience in the face of adversity.

Vietnamese Meaning

Khả năng giữ vững quyết tâm và tập trung, đặc biệt trong những tình huống khó khăn; khả năng phục hồi khi đối mặt với nghịch cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing mental toughness is essential for success in high-pressure environments."

    "Phát triển sự kiên cường tinh thần là điều cần thiết để thành công trong môi trường áp lực cao."

  • "Her mental toughness allowed her to finish the marathon despite the pain."

    "Sự kiên cường tinh thần của cô ấy cho phép cô ấy hoàn thành cuộc thi marathon mặc dù đau đớn."

  • "Entrepreneurs need mental toughness to navigate the challenges of starting a business."

    "Các doanh nhân cần sự kiên cường tinh thần để vượt qua những thách thức khi khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mentality tâm lý, tư duy
Adjective Mental thuộc về tinh thần, trí tuệ
Adverb Mentally về mặt tinh thần, trí tuệ
Noun Toughness sự bền bỉ, sự dẻo dai
Adjective Tough khó khăn, bền bỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thể thao, Kinh doanh

Nguồn gốc của 'Mental Toughness'

Cụm từ 'mental toughness' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ khác. Nó xuất hiện tương đối gần đây trong lĩnh vực tâm lý học thể thao và hiệu suất, dùng để chỉ khả năng đối phó với áp lực và vượt qua khó khăn. Không có câu chuyện thần thoại hay nguồn gốc cổ xưa nào đằng sau nó, mà chỉ là một sự quan sát và đặt tên cho một phẩm chất quan trọng trong cuộc sống.

Usage Note

Mental toughness không chỉ đơn thuần là sự kiên trì, mà còn bao gồm khả năng kiểm soát cảm xúc, duy trì sự tự tin và thích nghi với những thay đổi. Nó vượt ra ngoài sự bền bỉ về thể chất, tập trung vào sức mạnh tinh thần và ý chí để vượt qua thử thách. Khác với 'resilience' (khả năng phục hồi), 'mental toughness' nhấn mạnh vào việc chủ động đối mặt và vượt qua khó khăn, thay vì chỉ đơn thuần là phục hồi sau đó.

Prepositions

in for to

+
- in: Mô tả vai trò của mental toughness trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: "Mental toughness in sports is crucial.")
- for: Chỉ mục đích của mental toughness (ví dụ: "Training for mental toughness helps you overcome challenges.")
- to: Thể hiện việc sử dụng mental toughness để đạt được điều gì đó (ví dụ: "He used mental toughness to succeed.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental toughness
  • Great mental toughness
    (sự kiên cường tinh thần tuyệt vời)
  • Strong mental toughness
    (sự kiên cường tinh thần mạnh mẽ)
  • Considerable mental toughness
    (sự kiên cường tinh thần đáng kể)
Verb + mental toughness
  • Demonstrate mental toughness
    (thể hiện sự kiên cường tinh thần)
  • Require mental toughness
    (đòi hỏi sự kiên cường tinh thần)
  • Develop mental toughness
    (phát triển sự kiên cường tinh thần)
Mental toughness + Noun
  • Mental toughness training
    (huấn luyện sự kiên cường tinh thần)
  • Mental toughness skills
    (các kỹ năng kiên cường tinh thần)
  • Mental toughness coach
    (huấn luyện viên về sự kiên cường tinh thần)

Idioms

  • Dig deep (to show mental toughness)

    Cố gắng hết sức, vượt qua giới hạn bản thân (để thể hiện sự kiên cường tinh thần)

    "The marathon runner had to dig deep in the final miles to finish the race."

    (Vận động viên chạy marathon đã phải cố gắng hết sức trong những dặm cuối cùng để hoàn thành cuộc đua.)

  • Keep your head (to show mental toughness)

    Giữ vững tinh thần, bình tĩnh (để thể hiện sự kiên cường tinh thần)

    "Even when things got chaotic, she kept her head and made the right decisions."

    (Ngay cả khi mọi thứ trở nên hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ vững tinh thần và đưa ra những quyết định đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental toughness

noun phrase
Lật mặt

Khả năng giữ vững quyết tâm và tập trung, đặc biệt trong những tình huống khó khăn; khả năng phục hồi khi đối mặt với nghịch cảnh.

"Developing mental toughness is essential for success in high-pressure environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental toughness".

Ảnh hưởng của 'Mental Toughness' trong thể thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, 'mental toughness' được coi là một yếu tố then chốt để đạt được thành công. Các vận động viên được khuyến khích rèn luyện sự kiên cường tinh thần để đối phó với áp lực, vượt qua thất bại và duy trì sự tập trung cao độ trong suốt quá trình thi đấu. Điều này không chỉ áp dụng cho các môn thể thao cá nhân mà còn cho cả các môn thể thao đồng đội, nơi sự kiên cường tinh thần của mỗi thành viên đều góp phần vào thành công chung.

Ứng dụng của 'Mental Toughness' trong kinh doanh

Ngoài thể thao, 'mental toughness' cũng được đánh giá cao trong môi trường kinh doanh. Các nhà lãnh đạo và nhân viên có sự kiên cường tinh thần thường có khả năng đối phó với những thách thức, áp lực và sự thay đổi một cách hiệu quả hơn. Họ có thể duy trì động lực, sự tập trung và khả năng phục hồi sau những thất bại, từ đó đóng góp vào sự thành công của tổ chức. Nhiều chương trình đào tạo về lãnh đạo và phát triển cá nhân tập trung vào việc rèn luyện 'mental toughness' như một kỹ năng quan trọng.