emotional strength
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to manage and express emotions effectively, particularly in challenging or stressful situations.
Vietnamese Meaning
Khả năng quản lý và thể hiện cảm xúc một cách hiệu quả, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing emotional strength is crucial for navigating life's challenges."
"Phát triển sức mạnh tinh thần là rất quan trọng để vượt qua những thử thách của cuộc sống."
-
"Yoga and meditation can help build emotional strength."
"Yoga và thiền định có thể giúp xây dựng sức mạnh tinh thần."
-
"She demonstrated great emotional strength during the crisis."
"Cô ấy đã thể hiện sức mạnh tinh thần tuyệt vời trong suốt cuộc khủng hoảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
| Adverb | emotionally | Về mặt cảm xúc, một cách xúc động |
| Noun | strength | Sức mạnh, điểm mạnh |
| Verb | strengthen | Củng cố, tăng cường |
| Adjective | strong | Mạnh mẽ, kiên cường |
| Adverb | strongly | Một cách mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emotional strength không chỉ là việc kìm nén cảm xúc mà còn bao gồm việc nhận biết, chấp nhận và sử dụng cảm xúc một cách xây dựng. Nó liên quan đến khả năng phục hồi sau những cú sốc tinh thần, duy trì sự lạc quan và đối mặt với những khó khăn một cách kiên cường. Khác với 'emotional resilience' (khả năng phục hồi cảm xúc) tập trung vào sự phục hồi sau nghịch cảnh, 'emotional strength' nhấn mạnh khả năng duy trì sự ổn định và kiểm soát cảm xúc ngay trong chính những tình huống áp lực.
Prepositions
Ví dụ: 'Emotional strength in dealing with loss' (sức mạnh tinh thần trong việc đối mặt với mất mát), 'Emotional strength for challenges' (sức mạnh tinh thần đối với những thử thách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great emotional strength (sức mạnh tinh thần to lớn)
-
inner inner emotional strength (sức mạnh tinh thần nội tại)
-
remarkable remarkable emotional strength (sức mạnh tinh thần đáng nể)
-
considerable considerable emotional strength (sức mạnh tinh thần đáng kể)
-
build build emotional strength (xây dựng sức mạnh tinh thần)
-
show show emotional strength (thể hiện sức mạnh tinh thần)
-
draw upon draw upon emotional strength (dựa vào/tận dụng sức mạnh tinh thần)
-
cultivate cultivate emotional strength (trau dồi sức mạnh tinh thần)
-
source of source of emotional strength (nguồn sức mạnh tinh thần)
-
lack of lack of emotional strength (thiếu hụt sức mạnh tinh thần)
Idioms
-
a pillar of emotional strength
một trụ cột vững chắc về mặt tinh thần (người luôn mạnh mẽ, hỗ trợ người khác)
"During the crisis, she became a pillar of emotional strength for her family."
(Trong suốt cuộc khủng hoảng, cô ấy đã trở thành một trụ cột vững chắc về mặt tinh thần cho gia đình mình.)
-
summon one's emotional strength
huy động/gồng mình dồn hết sức mạnh tinh thần
"He had to summon all his emotional strength to face the challenge."
(Anh ấy đã phải dồn hết sức mạnh tinh thần để đối mặt với thử thách.)
-
test one's emotional strength
thử thách sức mạnh tinh thần của ai đó
"The difficult situation really tested her emotional strength."
(Tình huống khó khăn đã thực sự thử thách sức mạnh tinh thần của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional strength
noun phraseKhả năng quản lý và thể hiện cảm xúc một cách hiệu quả, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
"Developing emotional strength is crucial for navigating life's challenges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional strength".
