(Top Banner Ad)
emotional strength
B2
noun phrase B2 Tâm lý học

emotional strength

UK: /ɪˈməʊʃənəl strɛŋθ/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl strɛŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh tinh thần bản lĩnh cảm xúc nội lực cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to manage and express emotions effectively, particularly in challenging or stressful situations.

Vietnamese Meaning

Khả năng quản lý và thể hiện cảm xúc một cách hiệu quả, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing emotional strength is crucial for navigating life's challenges."

    "Phát triển sức mạnh tinh thần là rất quan trọng để vượt qua những thử thách của cuộc sống."

  • "Yoga and meditation can help build emotional strength."

    "Yoga và thiền định có thể giúp xây dựng sức mạnh tinh thần."

  • "She demonstrated great emotional strength during the crisis."

    "Cô ấy đã thể hiện sức mạnh tinh thần tuyệt vời trong suốt cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally Về mặt cảm xúc, một cách xúc động
Noun strength Sức mạnh, điểm mạnh
Verb strengthen Củng cố, tăng cường
Adjective strong Mạnh mẽ, kiên cường
Adverb strongly Một cách mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

emotional vulnerability (sự tổn thương về mặt cảm xúc)emotional weakness (sự yếu đuối về mặt cảm xúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
Proto-Germanic
*strangithō
Old English
strengthu
English
strength
English (Modern)
emotional strength

Nguồn gốc của 'Emotional' và 'Strength'

Cụm từ 'emotional strength' (sức mạnh tinh thần) được ghép từ 'emotional' và 'strength'. 'Emotional' (thuộc về cảm xúc) xuất phát từ tiếng Latin 'emovere' có nghĩa là 'khuấy động, làm lay chuyển'. Từ 'strength' (sức mạnh) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Anh cổ 'strengthu', mang ý nghĩa về sự vững chãi, kiên cường. Khi kết hợp lại, 'emotional strength' mô tả khả năng chịu đựng và vượt qua những thử thách tinh thần, giữ vững sự bình tĩnh và tích cực trong tâm hồn.

Usage Note

Emotional strength không chỉ là việc kìm nén cảm xúc mà còn bao gồm việc nhận biết, chấp nhận và sử dụng cảm xúc một cách xây dựng. Nó liên quan đến khả năng phục hồi sau những cú sốc tinh thần, duy trì sự lạc quan và đối mặt với những khó khăn một cách kiên cường. Khác với 'emotional resilience' (khả năng phục hồi cảm xúc) tập trung vào sự phục hồi sau nghịch cảnh, 'emotional strength' nhấn mạnh khả năng duy trì sự ổn định và kiểm soát cảm xúc ngay trong chính những tình huống áp lực.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Emotional strength in dealing with loss' (sức mạnh tinh thần trong việc đối mặt với mất mát), 'Emotional strength for challenges' (sức mạnh tinh thần đối với những thử thách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional strength
  • great great emotional strength
    (sức mạnh tinh thần to lớn)
  • inner inner emotional strength
    (sức mạnh tinh thần nội tại)
  • remarkable remarkable emotional strength
    (sức mạnh tinh thần đáng nể)
  • considerable considerable emotional strength
    (sức mạnh tinh thần đáng kể)
Verb + emotional strength
  • build build emotional strength
    (xây dựng sức mạnh tinh thần)
  • show show emotional strength
    (thể hiện sức mạnh tinh thần)
  • draw upon draw upon emotional strength
    (dựa vào/tận dụng sức mạnh tinh thần)
  • cultivate cultivate emotional strength
    (trau dồi sức mạnh tinh thần)
Noun + emotional strength
  • source of source of emotional strength
    (nguồn sức mạnh tinh thần)
  • lack of lack of emotional strength
    (thiếu hụt sức mạnh tinh thần)

Idioms

  • a pillar of emotional strength

    một trụ cột vững chắc về mặt tinh thần (người luôn mạnh mẽ, hỗ trợ người khác)

    "During the crisis, she became a pillar of emotional strength for her family."

    (Trong suốt cuộc khủng hoảng, cô ấy đã trở thành một trụ cột vững chắc về mặt tinh thần cho gia đình mình.)

  • summon one's emotional strength

    huy động/gồng mình dồn hết sức mạnh tinh thần

    "He had to summon all his emotional strength to face the challenge."

    (Anh ấy đã phải dồn hết sức mạnh tinh thần để đối mặt với thử thách.)

  • test one's emotional strength

    thử thách sức mạnh tinh thần của ai đó

    "The difficult situation really tested her emotional strength."

    (Tình huống khó khăn đã thực sự thử thách sức mạnh tinh thần của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional strength

noun phrase
Lật mặt

Khả năng quản lý và thể hiện cảm xúc một cách hiệu quả, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

"Developing emotional strength is crucial for navigating life's challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional strength".

Sức mạnh Tinh thần và Khả năng Phục hồi

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'emotional strength' thường được liên kết chặt chẽ với 'resilience' (khả năng phục hồi). Đây là khả năng của một người để đối mặt, thích nghi và phục hồi sau những khó khăn, thất bại hoặc áp lực tâm lý. Nó được coi là một phẩm chất quan trọng giúp cá nhân vượt qua nghịch cảnh và phát triển.

Tầm quan trọng trong Sức khỏe Tinh thần

Với sự gia tăng nhận thức về sức khỏe tinh thần, 'emotional strength' ngày càng được nhấn mạnh như một yếu tố then chốt cho một cuộc sống cân bằng và hạnh phúc. Nhiều chương trình và liệu pháp tâm lý tập trung vào việc giúp các cá nhân phát triển và củng cố sức mạnh tinh thần của họ để quản lý căng thẳng, cảm xúc và các mối quan hệ một cách hiệu quả.