(Top Banner Ad)
emotionally unstable personality disorder
C1
Danh từ C1 Y học (Tâm thần học)

emotionally unstable personality disorder

UK: /ɪˈməʊʃənəli ʌnˈsteɪbəl pɜːsəˈnæləti dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ɪˈmoʊʃənəli ʌnˈsteɪbəl pɜːrsəˈnæləti dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn nhân cách cảm xúc không ổn định rối loạn nhân cách kịch tính rối loạn nhân cách ranh giới (khi nói về loại ranh giới)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental health condition characterized by significant instability in mood, interpersonal relationships, self-image, and behavior.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi sự bất ổn đáng kể trong tâm trạng, các mối quan hệ giữa các cá nhân, hình ảnh bản thân và hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Emotionally unstable personality disorder can significantly impact a person's life and relationships."

    "Rối loạn nhân cách cảm xúc không ổn định có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống và các mối quan hệ của một người."

  • "Therapy can be an effective treatment for emotionally unstable personality disorder."

    "Liệu pháp tâm lý có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả cho rối loạn nhân cách cảm xúc không ổn định."

  • "People with emotionally unstable personality disorder often experience intense emotions."

    "Những người mắc chứng rối loạn nhân cách cảm xúc không ổn định thường trải qua những cảm xúc mãnh liệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, xúc cảm
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách xúc động, về mặt cảm xúc
Adjective unstable không ổn định, không bền vững
Noun instability sự không ổn định, sự bất ổn
Noun personality nhân cách, tính cách
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân
Noun disorder sự rối loạn, sự lộn xộn
Adjective disordered bị rối loạn, không trật tự

Synonyms

borderline personality disorder (BPD) (Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD))emotional dysregulation (Rối loạn điều hòa cảm xúc)

Antonyms

stable personality (Tính cách ổn định)

Related Words

Subject Area

Y học (Tâm thần học)

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern Psychiatry)
Emotionally unstable personality disorder (EUPD)

Nguồn gốc tên gọi

Rối loạn nhân cách không ổn định về cảm xúc (Emotionally unstable personality disorder - EUPD) là một thuật ngữ chẩn đoán chính thức được sử dụng trong Phân loại bệnh quốc tế ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới. Thuật ngữ này mô tả một dạng rối loạn nhân cách đặc trưng bởi sự bất ổn định về cảm xúc, hình ảnh bản thân, các mối quan hệ và hành vi bốc đồng. Ở Bắc Mỹ, thuật ngữ Rối loạn nhân cách ranh giới (Borderline Personality Disorder - BPD) thường được sử dụng tương đương trong Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM).

Ý nghĩa các thành tố

Cụm từ này được ghép từ các từ tiếng Anh có nguồn gốc Latin và Pháp. 'Emotionally unstable' (không ổn định về cảm xúc) mô tả đặc trưng cốt lõi của tình trạng này: sự thay đổi tâm trạng thất thường và phản ứng cảm xúc mạnh mẽ. 'Personality' (nhân cách) đề cập đến mô hình suy nghĩ, cảm nhận và hành xử đặc trưng của một người. 'Disorder' (rối loạn) chỉ ra rằng có sự sai lệch đáng kể so với mong đợi của xã hội hoặc gây ra suy giảm chức năng.

Usage Note

Rối loạn nhân cách cảm xúc không ổn định là một loại rối loạn nhân cách, thường được chia thành hai loại phụ: loại bốc đồng (impulsive type) và loại ranh giới (borderline type). Loại bốc đồng đặc trưng bởi hành động bốc đồng và thiếu suy nghĩ trước khi hành động, trong khi loại ranh giới có sự bất ổn cảm xúc mạnh mẽ, sợ bị bỏ rơi và xu hướng tự làm hại bản thân.

Prepositions

with

"With" thường được sử dụng để chỉ những triệu chứng hoặc hành vi liên quan đến rối loạn. Ví dụ: "He was diagnosed with emotionally unstable personality disorder." (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách cảm xúc không ổn định.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emotionally unstable personality disorder
  • diagnose diagnose with emotionally unstable personality disorder
    (chẩn đoán mắc rối loạn nhân cách không ổn định về cảm xúc)
  • treat treat emotionally unstable personality disorder
    (điều trị rối loạn nhân cách không ổn định về cảm xúc)
  • manage manage emotionally unstable personality disorder
    (quản lý, kiểm soát rối loạn nhân cách không ổn định về cảm xúc)
Noun + emotionally unstable personality disorder
  • symptoms of symptoms of emotionally unstable personality disorder
    (các triệu chứng của rối loạn nhân cách không ổn định về cảm xúc)
  • diagnosis of diagnosis of emotionally unstable personality disorder
    (sự chẩn đoán rối loạn nhân cách không ổn định về cảm xúc)
  • impact of impact of emotionally unstable personality disorder
    (tác động của rối loạn nhân cách không ổn định về cảm xúc)

Idioms

  • living with emotionally unstable personality disorder

    sống chung với rối loạn nhân cách không ổn định về cảm xúc

    "Many individuals are learning how to cope and improve their quality of life while living with emotionally unstable personality disorder."

    (Nhiều cá nhân đang học cách đối phó và cải thiện chất lượng cuộc sống khi sống chung với rối loạn nhân cách không ổn định về cảm xúc.)

  • diagnosed with emotionally unstable personality disorder

    được chẩn đoán mắc rối loạn nhân cách không ổn định về cảm xúc

    "She was recently diagnosed with emotionally unstable personality disorder and is now seeking therapy."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc rối loạn nhân cách không ổn định về cảm xúc và hiện đang tìm kiếm liệu pháp điều trị.)

  • managing symptoms of emotionally unstable personality disorder

    quản lý các triệu chứng của rối loạn nhân cách không ổn định về cảm xúc

    "Therapy helps patients in managing symptoms of emotionally unstable personality disorder, such as mood swings and impulsivity."

    (Liệu pháp giúp bệnh nhân quản lý các triệu chứng của rối loạn nhân cách không ổn định về cảm xúc, như thay đổi tâm trạng và bốc đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotionally unstable personality disorder

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi sự bất ổn đáng kể trong tâm trạng, các mối quan hệ giữa các cá nhân, hình ảnh bản thân và hành vi.

"Emotionally unstable personality disorder can significantly impact a person's life and relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotionally unstable personality disorder".

Kỳ thị và Hiểu lầm

Các rối loạn nhân cách, bao gồm rối loạn nhân cách không ổn định về cảm xúc, thường phải đối mặt với sự kỳ thị và hiểu lầm sâu sắc trong xã hội. Điều này có thể khiến những người mắc bệnh khó tìm kiếm sự giúp đỡ, cảm thấy xấu hổ hoặc bị cô lập. Việc nâng cao nhận thức và giáo dục cộng đồng là rất quan trọng để giảm bớt kỳ thị và thúc đẩy sự chấp nhận, hỗ trợ.

Sự khác biệt trong chẩn đoán (ICD-10 và DSM-5)

Thuật ngữ 'Rối loạn nhân cách không ổn định về cảm xúc' (EUPD) chủ yếu được sử dụng trong hệ thống phân loại ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới, phổ biến ở Châu Âu và các khu vực khác. Trong khi đó, ở Bắc Mỹ, 'Rối loạn nhân cách ranh giới' (Borderline Personality Disorder - BPD) là thuật ngữ tương đương được sử dụng trong Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5) của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ. Mặc dù có những điểm tương đồng đáng kể, sự khác biệt trong tên gọi và tiêu chí chẩn đoán có thể ảnh hưởng đến cách các tình trạng này được nhận thức và điều trị ở các nền văn hóa y tế khác nhau.