employment insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A government program that provides temporary financial assistance to unemployed workers who meet certain eligibility requirements.
Vietnamese Meaning
Một chương trình của chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính tạm thời cho những người lao động thất nghiệp đáp ứng các yêu cầu đủ điều kiện nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received employment insurance after being laid off from her job."
"Cô ấy nhận được bảo hiểm thất nghiệp sau khi bị sa thải khỏi công việc."
-
"The government is considering changes to employment insurance regulations."
"Chính phủ đang xem xét những thay đổi đối với các quy định về bảo hiểm thất nghiệp."
-
"To qualify for employment insurance, you must meet certain criteria."
"Để đủ điều kiện nhận bảo hiểm thất nghiệp, bạn phải đáp ứng một số tiêu chí nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | employ | thuê, sử dụng lao động |
| Noun | employer | người sử dụng lao động, ông chủ |
| Noun | employee | người lao động, nhân viên |
| Noun | unemployment | sự thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp |
| Adjective | unemployed | thất nghiệp |
| Verb | insure | mua bảo hiểm, bảo hiểm cho |
| Noun | insurer | công ty bảo hiểm, người bảo hiểm |
| Noun/Adjective | insured | người được bảo hiểm / được bảo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Employment insurance (EI) là một chương trình bảo hiểm xã hội, không phải trợ cấp xã hội (welfare). Nó dành cho những người đã từng làm việc và đóng góp vào hệ thống, khác với welfare dành cho những người có nhu cầu tài chính bất kể lịch sử làm việc. Các thuật ngữ liên quan có thể bao gồm 'unemployment benefits' (trợ cấp thất nghiệp) và 'jobseeker's allowance' (trợ cấp tìm việc), mặc dù 'jobseeker's allowance' có thể mang ý nghĩa rộng hơn và bao gồm cả những người chưa từng làm việc.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích, lý do hưởng bảo hiểm thất nghiệp. Ví dụ: 'He is applying for employment insurance.' (Anh ấy đang nộp đơn xin bảo hiểm thất nghiệp). * **against:** Chỉ rủi ro thất nghiệp mà bảo hiểm này bảo vệ. Ví dụ: 'Employment insurance protects workers against job loss.' (Bảo hiểm thất nghiệp bảo vệ người lao động khỏi mất việc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
claim claim employment insurance (yêu cầu (tiền) bảo hiểm thất nghiệp)
-
apply for apply for employment insurance (nộp đơn xin bảo hiểm thất nghiệp)
-
receive receive employment insurance (nhận tiền bảo hiểm thất nghiệp)
-
collect collect employment insurance (lĩnh tiền bảo hiểm thất nghiệp)
-
on on employment insurance (đang hưởng trợ cấp thất nghiệp)
-
eligible for eligible for employment insurance (đủ điều kiện nhận bảo hiểm thất nghiệp)
Idioms
-
to be on employment insurance
đang hưởng trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp
"After losing his job, he was on employment insurance for several months."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã hưởng trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp trong vài tháng.)
-
to apply for employment insurance benefits
nộp đơn xin quyền lợi bảo hiểm thất nghiệp
"You need to apply for employment insurance benefits as soon as you become unemployed."
(Bạn cần nộp đơn xin quyền lợi bảo hiểm thất nghiệp ngay khi bị mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
employment insurance
danh từMột chương trình của chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính tạm thời cho những người lao động thất nghiệp đáp ứng các yêu cầu đủ điều kiện nhất định.
"She received employment insurance after being laid off from her job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment insurance".
