(Top Banner Ad)
employment insurance
B2
danh từ B2 Kinh tế

employment insurance

UK: /ɪmˈplɔɪmənt ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /ɪmˈplɔɪmənt ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm thất nghiệp trợ cấp thất nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government program that provides temporary financial assistance to unemployed workers who meet certain eligibility requirements.

Vietnamese Meaning

Một chương trình của chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính tạm thời cho những người lao động thất nghiệp đáp ứng các yêu cầu đủ điều kiện nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received employment insurance after being laid off from her job."

    "Cô ấy nhận được bảo hiểm thất nghiệp sau khi bị sa thải khỏi công việc."

  • "The government is considering changes to employment insurance regulations."

    "Chính phủ đang xem xét những thay đổi đối với các quy định về bảo hiểm thất nghiệp."

  • "To qualify for employment insurance, you must meet certain criteria."

    "Để đủ điều kiện nhận bảo hiểm thất nghiệp, bạn phải đáp ứng một số tiêu chí nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ thuê, sử dụng lao động
Noun employer người sử dụng lao động, ông chủ
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun unemployment sự thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp
Adjective unemployed thất nghiệp
Verb insure mua bảo hiểm, bảo hiểm cho
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Noun/Adjective insured người được bảo hiểm / được bảo hiểm

Synonyms

unemployment insurance (bảo hiểm thất nghiệp)unemployment benefits (trợ cấp thất nghiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
employer
Old French
emploiement
English
employment

Nguồn gốc của cụm từ 'Employment Insurance'

Cụm từ 'employment insurance' (bảo hiểm thất nghiệp) là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, ra đời vào thế kỷ 20. 'Employment' (việc làm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'implicare' (có nghĩa là 'liên quan, dính líu'), qua tiếng Pháp cổ 'employer' (sử dụng) và 'emploiement' (sự sử dụng). Từ 'insurance' (bảo hiểm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'securus' (an toàn, bảo đảm), qua tiếng Pháp cổ 'enseurer' (đảm bảo) và 'enseurance' (sự đảm bảo). Sự kết hợp của hai khái niệm này phản ánh ý tưởng về một hệ thống an sinh xã hội cung cấp sự 'bảo đảm' cho người lao động trong trường hợp mất 'việc làm' tạm thời.

Usage Note

Employment insurance (EI) là một chương trình bảo hiểm xã hội, không phải trợ cấp xã hội (welfare). Nó dành cho những người đã từng làm việc và đóng góp vào hệ thống, khác với welfare dành cho những người có nhu cầu tài chính bất kể lịch sử làm việc. Các thuật ngữ liên quan có thể bao gồm 'unemployment benefits' (trợ cấp thất nghiệp) và 'jobseeker's allowance' (trợ cấp tìm việc), mặc dù 'jobseeker's allowance' có thể mang ý nghĩa rộng hơn và bao gồm cả những người chưa từng làm việc.

Prepositions

for against

* **for:** Chỉ mục đích, lý do hưởng bảo hiểm thất nghiệp. Ví dụ: 'He is applying for employment insurance.' (Anh ấy đang nộp đơn xin bảo hiểm thất nghiệp). * **against:** Chỉ rủi ro thất nghiệp mà bảo hiểm này bảo vệ. Ví dụ: 'Employment insurance protects workers against job loss.' (Bảo hiểm thất nghiệp bảo vệ người lao động khỏi mất việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + employment insurance
  • claim claim employment insurance
    (yêu cầu (tiền) bảo hiểm thất nghiệp)
  • apply for apply for employment insurance
    (nộp đơn xin bảo hiểm thất nghiệp)
  • receive receive employment insurance
    (nhận tiền bảo hiểm thất nghiệp)
  • collect collect employment insurance
    (lĩnh tiền bảo hiểm thất nghiệp)
Prepositional Phrase
  • on on employment insurance
    (đang hưởng trợ cấp thất nghiệp)
  • eligible for eligible for employment insurance
    (đủ điều kiện nhận bảo hiểm thất nghiệp)

Idioms

  • to be on employment insurance

    đang hưởng trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp

    "After losing his job, he was on employment insurance for several months."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã hưởng trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp trong vài tháng.)

  • to apply for employment insurance benefits

    nộp đơn xin quyền lợi bảo hiểm thất nghiệp

    "You need to apply for employment insurance benefits as soon as you become unemployed."

    (Bạn cần nộp đơn xin quyền lợi bảo hiểm thất nghiệp ngay khi bị mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment insurance

danh từ
Lật mặt

Một chương trình của chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính tạm thời cho những người lao động thất nghiệp đáp ứng các yêu cầu đủ điều kiện nhất định.

"She received employment insurance after being laid off from her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment insurance".

Chính sách an sinh xã hội

Bảo hiểm thất nghiệp (Employment Insurance - EI) là một phần quan trọng của lưới an sinh xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Canada. Nó cung cấp hỗ trợ tài chính tạm thời cho những người lao động đủ điều kiện bị mất việc làm không phải do lỗi của họ. Mục đích là giúp họ trang trải chi phí sinh hoạt trong khi tìm kiếm công việc mới, duy trì sự ổn định kinh tế và xã hội, và giảm bớt gánh nặng cho cá nhân và gia đình trong giai đoạn khó khăn.

Khuyến khích tìm việc làm

Không giống như một số hình thức trợ cấp khác, bảo hiểm thất nghiệp thường đi kèm với các yêu cầu người nhận phải tích cực tìm kiếm việc làm mới hoặc tham gia các chương trình đào tạo nghề. Điều này nhấn mạnh khía cạnh 'employment' (việc làm) thay vì chỉ đơn thuần là 'unemployment' (thất nghiệp), khuyến khích người lao động tái hòa nhập thị trường lao động càng sớm càng tốt, thay vì chỉ thụ động nhận trợ cấp.