(Top Banner Ad)
employment seeking
B2
Tính từ ghép (adjective phrase) B2 Kinh tế, Nhân sự

employment seeking

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm việc làm đang tìm việc mong muốn có việc làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actively looking for a job.

Vietnamese Meaning

Đang tích cực tìm kiếm việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of employment seeking graduates is increasing."

    "Số lượng sinh viên tốt nghiệp đang tìm kiếm việc làm ngày càng tăng."

  • "She is employment seeking after graduating from university."

    "Cô ấy đang tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp đại học."

  • "The government is implementing programs to help employment seeking individuals."

    "Chính phủ đang triển khai các chương trình để giúp đỡ những cá nhân đang tìm kiếm việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ tuyển dụng, sử dụng lao động
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng
Noun employer người sử dụng lao động, ông chủ
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Adjective unemployed thất nghiệp (tính từ)
Verb seek tìm kiếm, tìm
Noun seeker người tìm kiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
emploier
Old English
secan
Modern English
employment seeking

Nguồn gốc của 'Employment Seeking'

Cụm từ 'employment seeking' (tìm kiếm việc làm) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại. Từ 'employment' (việc làm) có gốc từ tiếng Latin 'implicare' (nghĩa là 'liên quan, dính líu'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'emploier' (sử dụng). Trong tiếng Anh hiện đại, nó chỉ việc sử dụng sức lao động để đổi lấy tiền lương. Từ 'seeking' (tìm kiếm) lại đến từ tiếng Proto-Germanic '*sokjanan' và tiếng Anh cổ 'secan', đều mang nghĩa 'tìm kiếm, truy lùng'. Khi kết hợp lại, 'employment seeking' mô tả hành động tìm kiếm công việc một cách trực tiếp và rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người chủ động tìm kiếm cơ hội việc làm. Nó nhấn mạnh sự chủ động và nỗ lực của người tìm việc. Có thể dùng để thay thế cho các cụm từ như 'job hunting' hoặc 'looking for work', tuy nhiên 'employment seeking' mang tính trang trọng hơn và thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc hồ sơ chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + employment seeking
  • engage in engage in employment seeking
    (tham gia vào việc tìm kiếm việc làm)
  • intensify intensify employment seeking efforts
    (đẩy mạnh, tăng cường nỗ lực tìm kiếm việc làm)
  • assist in assist in employment seeking
    (hỗ trợ trong việc tìm kiếm việc làm)
Adjective + employment seeking
  • active active employment seeking
    (việc tìm kiếm việc làm tích cực)
  • intensive intensive employment seeking
    (việc tìm kiếm việc làm cấp tốc/chuyên sâu)
  • successful successful employment seeking
    (việc tìm kiếm việc làm thành công)
employment seeking + Noun
  • strategies employment seeking strategies
    (các chiến lược tìm kiếm việc làm)
  • process employment seeking process
    (quy trình tìm kiếm việc làm)
  • skills employment seeking skills
    (các kỹ năng tìm kiếm việc làm)

Idioms

  • active employment seeking

    việc tìm kiếm việc làm một cách tích cực, chủ động

    "Many government benefits require proof of active employment seeking."

    (Nhiều phúc lợi chính phủ yêu cầu bằng chứng về việc tìm kiếm việc làm tích cực.)

  • the employment seeking process

    quy trình tìm kiếm việc làm

    "Understanding the employment seeking process can significantly improve your chances."

    (Hiểu rõ quy trình tìm kiếm việc làm có thể cải thiện đáng kể cơ hội của bạn.)

  • employment seeking skills

    các kỹ năng tìm kiếm việc làm (ví dụ: viết CV, phỏng vấn)

    "Workshops are available to help improve your employment seeking skills."

    (Có các buổi hội thảo để giúp cải thiện các kỹ năng tìm kiếm việc làm của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment seeking

Tính từ ghép (adjective phrase)
Lật mặt

Đang tích cực tìm kiếm việc làm.

"The number of employment seeking graduates is increasing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has sought employment in the tech industry for months.
Cô ấy đã tìm kiếm việc làm trong ngành công nghệ trong nhiều tháng.
Phủ định
They have not sought any employment opportunities since the pandemic began.
Họ đã không tìm kiếm bất kỳ cơ hội việc làm nào kể từ khi đại dịch bắt đầu.
Nghi vấn
Has he sought professional help to improve his employment seeking skills?
Anh ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để cải thiện kỹ năng tìm kiếm việc làm của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment seeking".

Tầm quan trọng của Sơ yếu lý lịch (CV/Resume) và Thư xin việc

Trong văn hóa phương Tây, Sơ yếu lý lịch (CV hoặc Resume) và Thư xin việc (Cover Letter) là những công cụ cơ bản và thiết yếu trong quá trình tìm kiếm việc làm. Việc cá nhân hóa và làm nổi bật kinh nghiệm, kỹ năng phù hợp với từng vị trí ứng tuyển là cực kỳ quan trọng để thu hút sự chú ý của nhà tuyển dụng.

Mạng lưới quan hệ (Networking)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, xây dựng và duy trì mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp (networking) đóng vai trò then chốt. Nhiều vị trí việc làm không được quảng cáo công khai mà được tìm thấy thông qua các mối quan hệ cá nhân, đồng nghiệp cũ hoặc các sự kiện ngành nghề.